Kết quả bóng đá trận FC Santa Coloma vs Penybont FC, 00:00 ngày 17/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 17/07/2026
FC Santa Coloma 3 Kết thúc HT 1-0 0
Penybont FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| FC Santa Coloma | Phút | |
| Predag Daniel Munoz Martinez(Assists:Inigo Barrenetxea) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 27' | Ethan Cann | |
| Alex Rasines | 31' | |
| 32' | Ethan Cann | |
| 33' | ||
| HT 1-0 | ||
| Álex Gómez 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Noah Daley ▼ Nathan Wood | |
| 61' ⇄ | ▲ Ethan Vaughan ▼ Eduino Vaz | |
| ▲ Moises San Nicolas ▼ Predag Daniel Munoz Martinez | 63' ⇄ | |
| ▲ Kun Temenuzhkov ▼ Inigo Barrenetxea | 63' ⇄ | |
| ▲ Roberto Rodríguez ▼ Alex Rasines | 63' ⇄ | |
| ▲ Andy Villar ▼ Miguel Lopez | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Marinho Manga ▼ Ryan HILL | |
| 72' ⇄ | ▲ Jac Clay ▼ Liam Shephard | |
| ▲ Marc Rebes ▼ Guillaume Lopez | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ioan Phillips ▼ Chris Venables | |
| Kun Temenuzhkov 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | Noah Daley | |
| Adrià Arjona | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = FC Santa Coloma · Khách = Penybont FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Santa Coloma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Santa Coloma 1 (33%)Hòa 2 (67%)Penybont FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/23 | FC Santa Coloma | 0-0 (0-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/07/23 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | FC Santa Coloma | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Santa Coloma
TBBBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 17/05/26 | Ranger's FC | 2-0 (2-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Santa Coloma | 0-1 (0-0) | FC Ordino | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Santa Coloma | 0-0 (0-0) | UE Santa Coloma | - | - | H |
| 25/04/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 19/04/26 | FC Santa Coloma | 4-0 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/03/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 14/03/26 | Ranger's FC | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/03/26 | CE Carroi | 0-2 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Ordino | 2-1 (1-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | FC Santa Coloma | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 18/01/26 | CF Esperanca dAndorra | 0-2 (0-2) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 11/01/26 | FC Santa Coloma | 5-1 (2-1) | Inter Club dEscaldes | - | - | T |
| 21/12/25 | FC Santa Coloma | 2-0 (1-0) | Ranger's FC | - | - | T |
| 17/12/25 | CE Carroi | 2-1 (0-1) | FC Santa Coloma | - | - | B |
Thành tích gần đây — Penybont FC
BTTHBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Flint Town | - | - | H |
| 10/12/25 | Penybont FC | 1-1 (0-0) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Colwyn Bay | 5-4 (4-2) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Santa Coloma
Penybont FC
12Victor Andre Alcaraz Diaz2Alex Rasines4José María Gutiérrez Bellido5Jorge Antonio Padilla Leal16David Alfredo Andrade Gomez6Miguel Lopez8CInigo Barrenetxea18Adrià Arjona9Predag Daniel Munoz Martinez10Guillaume Lopez22Álex Gómez1Daniel Higgs3Max Melbourne6CMael Davies7Nathan Wood32Liam Shephard4Tom Mehew8Owen Pritchard12Eduino Vaz19Ryan HILL9Chris Venables10Ethan Cann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Alex Rasines🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 63'
- 4José María Gutiérrez Bellido
- 5Jorge Antonio Padilla Leal
- 6Miguel Lopez▼ Rời sân 69'
- 8Inigo Barrenetxea C🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 63'
- 9Predag Daniel Munoz Martinez⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 63'
- 10Guillaume Lopez▼ Rời sân 76'
- 12Victor Andre Alcaraz Diaz
- 16David Alfredo Andrade Gomez
- 18Adrià Arjona🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 22Álex Gómez⚽ Ghi bàn 58'
Khách · 442
- 1Daniel Higgs
- 3Max Melbourne
- 4Tom Mehew
- 6Mael Davies C
- 7Nathan Wood▼ Rời sân 61'
- 8Owen Pritchard
- 9Chris Venables▼ Rời sân 76'
- 10Ethan Cann🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 32'
- 12Eduino Vaz▼ Rời sân 61'
- 19Ryan HILL▼ Rời sân 72'
- 32Liam Shephard▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
133
Sút cầu môn
61
Tấn công
7785
Tấn công nguy hiểm
3134
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
41
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Santa Coloma (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Santa Coloma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1986 | Thành lập | |
| DEVK-Arena | Sân nhà | |
| 899 | Sức chứa | 0 |
| Albert Gomez | HLV | Rhys Griffiths |
| SANTA COLOMA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.18 | 4.25 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.58 | 3.18 | 4.25 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 5.30 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.84 | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.55 ↓ | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.20 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.75 ↑ | 5.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.30 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.61 | 3.40 | 4.30 | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.81 | 0.75 | 0.89 | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.28 | 4.37 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.33 ↑ | 4.61 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.46 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.53 ↑ | 5.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 | 5.00 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.43 | 4.78 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.56 ↑ | 5.45 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.70 | 5.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 5.30 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.43 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↓ | 5.63 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.