Kết quả bóng đá trận FC Rokycany vs Horovice, 23:00 ngày 31/07/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 31/07/2026
FC Rokycany 1 Kết thúc HT 1-0 0
Horovice
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rokycany | Phút | |
| Lukas Karlicek 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 70' | ||
| 72' | ||
| 83' | ||
| Pavlo Svarychevskyi | 85' | |
| 85' | ||
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 7 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = FC Rokycany · Khách = Horovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rokycany | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Rokycany 1 (50%)Hòa 0 (0%)Horovice 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | B |
| 16/03/24 | FC Rokycany | 4-1 (1-1) | Horovice | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rokycany
HTTBHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 04/04/26 | TJ Prestice | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rokycany | 2-0 (2-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 15/11/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Rokycany | 1-1 (0-0) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 30/08/25 | TJ Milin | 4-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Rokycany | 0-6 (0-5) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 16/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-3 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 13/08/25 | FC Rokycany | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 02/08/25 | FK Robstav Prestice | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 03/05/25 | FC Rokycany | 2-1 (2-1) | TJ Prestice | - | - | T |
| 19/04/25 | FK Pribram B | 1-2 (1-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Rokycany | 0-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | H |
| 22/03/25 | Aritma Praha | 4-0 (3-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 09/02/25 | Admira Praha | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 16/11/24 | SK Petrin Plzen B | 2-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 19/10/24 | Vejprnice | 3-0 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Horovice
BBTBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 15/11/25 | Benesov | 2-0 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 08/11/25 | Horovice | 1-0 (0-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | B |
| 17/08/25 | Jiskra Domazlice B | 2-1 (2-1) | Horovice | - | - | B |
| 09/08/25 | Horovice | 2-1 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | T |
| 02/08/25 | Horovice | 2-3 (0-1) | Povltava FA | - | - | B |
| 17/05/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 2-3 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 01/05/25 | FK Kraluv Dvur | 2-1 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 26/04/25 | Horovice | 2-4 (1-1) | Komarov | - | - | B |
| 16/04/25 | TJ Milin | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 29/03/25 | Horovice | 0-2 (0-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | B |
| 09/03/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-1 (0-0) | Horovice | - | - | H |
| 23/11/24 | Aritma Praha | 1-0 (0-0) | Horovice | - | - | B |
| 23/10/24 | Horovice | 0-6 (0-2) | Dukla Prague | - | - | B |
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 28/09/24 | Komarov | 2-0 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 25/09/24 | SK Vysoke Myto | 1-1 (0-0) | Horovice | - | - | H |
| 24/08/24 | Horovice | 2-1 (1-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 20/08/24 | Horovice | 3-0 (0-0) | TJ Prestice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
97
Sút cầu môn
53
Tấn công
99115
Tấn công nguy hiểm
6155
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1926
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
2619
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rokycany (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Horovice (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rokycany | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.45 ↑ | 116.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.62 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.18 | 3.13 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.39 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.67 ↑ | 30.75 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.