Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 25/07/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 25/07/2026
FC Rapperswil-Jona
4 Kết thúc HT 2-3 5
FC Wil 1900
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

FC Rapperswil-Jona Phút FC Wil 1900
Axel Mohamed Bakayoko 1 - 0 3'
5' 1 - 1 Noah Rupp
Yannick Schmid 1 - 2 12'
14' 1 - 3 Benjamin Keita
40' 1 - 4 David Jacovic(Assists:Patrick Weber) (Kiến tạo: Patrick Weber)
Yannis Ryter 41'
42' Agon Rexhaj
HT 2-3
52' 1 - 5 Agon Rexhaj(Assists:David Jacovic) (Kiến tạo: David Jacovic)
55' Yannick Schmid
60' ▲ Uchenna Nwannah ▼ Patrick Weber
60' ▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj
▲ Raul Bobadilla ▼ Salifou Diarrassouba60'
▲ William Le Pogam ▼ Bruno Morgado60'
68' ▲ Xhan Aliu ▼ Benjamin Keita
68' ▲ Tim Staubli ▼ David Jacovic
▲ Ruben Pousa ▼ Axel Mohamed Bakayoko72'
▲ Davide Muzzí ▼ Evan Rossier72'
79' 1 - 6 Tim Staubli(Assists:Xhan Aliu) (Kiến tạo: Xhan Aliu)
Ruben Pousa(Assists:William Le Pogam) (Kiến tạo: William Le Pogam) 2 - 6 81'
Alexis Charveys(Assists:Emini Lorik) (Kiến tạo: Emini Lorik) 3 - 6 84'
▲ Ilija Maslarov ▼ Alexis Charveys86'
88' ▲ Isaiah Okafor ▼ Noah Rupp
FT 4-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 22
Bại 11 34
Ghi bàn 99 2217
Mất bàn 78 1722
Điểm 66 1714

Chủ = FC Rapperswil-Jona · Khách = FC Wil 1900

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Rapperswil-Jona (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Wil 1900 (8)
4 (44%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

FC Rapperswil-Jona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016636
Sân nhà10014508
Sân khách11002133
6 gần63121010--

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016635
Sân nhà10011209
Sân khách11005431
6 gần63031113--

Thành tích đối đầu (15 trận)

FC Rapperswil-Jona 5 (33%)Hòa 4 (27%)FC Wil 1900 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1-0.252.5T
SUI CL08/11/25FC Rapperswil-Jona1-2 (1-2)FC Wil 19005-002.5B
SUI CL27/08/25FC Wil 19001-3 (0-2)FC Rapperswil-Jona6-2-0.252.75T
INT CF14/07/23FC Wil 19000-0 (0-0)FC Rapperswil-Jona---H
INT CF10/01/23FC Wil 19000-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona---T
SUI CL28/04/19FC Wil 19001-1 (1-1)FC Rapperswil-Jona3-7-0.252.75H
SUI CL02/03/19FC Rapperswil-Jona4-0 (1-0)FC Wil 19005-202.75T
SUI CL25/11/18FC Rapperswil-Jona0-1 (0-0)FC Wil 19002-402.5B
SUI CL22/09/18FC Wil 19002-1 (1-0)FC Rapperswil-Jona6-402.5B
SUI CL06/05/18FC Wil 19002-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona2-302.5B
SUI CL13/04/18FC Rapperswil-Jona1-1 (1-1)FC Wil 19002-2+0.252.25H
SUI CL03/12/17FC Wil 19001-0 (0-0)FC Rapperswil-Jona1-602.5B
SUI CL21/09/17FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)FC Wil 19003-8+0.752.75H
INT CF02/07/16FC Wil 19002-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona1-3--B

Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona

THBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Rapperswil-Jona3-1 (2-0)SC Cham---T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3-1.53.25H
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4-1.253.5B
INT CF24/06/26Freienbach1-3 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-2+1.53.75T
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0+0.53T
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7-0.753B
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803B
SUI CL03/05/26Bellinzona2-4 (1-3)FC Rapperswil-Jona7-302.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4-0.252.75T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7-1.53.25B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2-13T
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8-0.753B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6-0.252.75B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7-0.52.75H
SUI CL28/02/26Aarau5-3 (1-2)FC Rapperswil-Jona14-2-0.753B
SUI CL21/02/26FC Rapperswil-Jona2-1 (2-1)Bellinzona8-7+0.252.5T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1-0.252.5T
SUI CL08/02/26FC Rapperswil-Jona1-4 (1-2)Yverdon2-402.5B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

TBTBBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H
SUI CL08/03/26FC Wil 19003-3 (1-1)Bellinzona3-8+0.252.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6-0.252.75H
SUI CL22/02/26FC Wil 19001-0 (0-0)Stade Ouchy2-8-0.252.75T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1+0.252.5B
SUI CL08/02/26Aarau2-2 (0-0)FC Wil 19009-2-0.752.75H

Đội hình

FC Rapperswil-JonaFC Wil 1900
1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema19Stevan Raicevic28Joseph Ambassa26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier1Gentrit Muslija13Djawal Kaiba15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter4David Jacovic10Noah Rupp7Patrick Weber14Luuk Breedijk20Agon Rexhaj11Benjamin Keita11Benjamin Keita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
93
83
Tấn công nguy hiểm
72
37
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
408
291
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
16
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
23
12
Cắt bóng
0
10
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.58
1.12
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6
T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Rapperswil-Jona (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FC Wil 1900 (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 5 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Rapperswil-JonaFC Wil 1900

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Rapperswil-JonaFC Wil 1900

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
25
Hòa
51
Thua 1
47
Thua 2+
FC Rapperswil-JonaFC Wil 1900

FC Rapperswil-Jona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Emini Lorik
Tiền vệ
7.512/144/515
10Salifou Diarrassouba
Tiền vệ
7.41/06/81
26Alexis Charveys
Tiền vệ
7.412/238/444
11Evan Rossier
Tiền đạo
70/015/183
7Yannis Ryter
Tiền vệ
6.82/116/211🟨
28Joseph Ambassa
Hậu vệ
6.51/046/562
93Axel Mohamed Bakayoko
Tiền đạo
6.411/122/261
6Lois Ndema
Tiền vệ
5.71/038/492
1Cyrill Emch
Thủ môn
5.70/026/330
19Stevan Raicevic
Hậu vệ
5.70/036/401
3Bruno Morgado
Hậu vệ
5.40/021/250
37William Le Pogam (dự bị)
Hậu vệ
7.510/010/122
23Ruben Pousa (dự bị)
Hậu vệ
7.212/16/121
22Ilija Maslarov (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/40
49Davide Muzzí (dự bị)
Tiền đạo
6.80/04/52
25Raul Bobadilla (dự bị)
Tiền đạo
6.34/04/40

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4David Jacovic
Tiền vệ
7.9112/116/224
20Agon Rexhaj
7.512/19/120🟨
11Benjamin Keita
Trung phong
7.412/18/120
10Noah Rupp
Tiền vệ trung tâm
6.912/120/295
14Luuk Breedijk
Tiền đạo
6.63/218/233
7Patrick Weber
Tiền vệ
6.611/18/110
13Djawal Kaiba
Tiền vệ
6.40/027/362
21Patrick Sutter
Hậu vệ
6.11/012/183
19Loris Schreiber
Hậu vệ
5.90/014/216
15Yannick Schmid
Hậu vệ
5.50/033/392🟥
1Gentrit Muslija
Thủ môn
5.50/029/400
17Tim Staubli (dự bị)
Tiền vệ
7.711/17/91
18Pirosch Fischer (dự bị)
Tiền đạo
6.91/17/84
2Uchenna Nwannah (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/50
25Xhan Aliu (dự bị)
Tiền đạo
6.311/04/60
23Isaiah Okafor (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Rapperswil-Jona Thông tin FC Wil 1900
Thành lập 1900
Sân nhà Bergholz Stadion
0 Sức chứa 7000
Selcuk Sasivari HLV
Khu vực Wil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.602.240.943.000.840.79-0.251.00
Live53.00 ↑6.60 ↑1.09 ↓3.80 ↑9.500.03 ↓0.38 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.803.602.250.943.000.850.79-0.250.97
Live151.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.35 ↑9.500.30 ↓0.36 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm2.603.352.160.973.000.850.81-0.251.03
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓5.55 ↑9.500.04 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm2.703.402.300.602.501.20---
Live100.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑9.500.10 ↓---
10BETSớm2.653.402.270.883.000.76---
Live100.00 ↑7.10 ↑1.07 ↓3.90 ↑9.500.12 ↓---
12betSớm2.603.352.160.973.000.850.81-0.251.03
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓5.88 ↑9.500.03 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.623.752.210.883.000.880.78-0.250.98
Live31.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑9.500.06 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.643.292.170.993.000.850.84-0.251.02
Live55.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓4.34 ↑9.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.703.652.310.973.000.870.82-0.251.04
Live39.00 ↑9.55 ↑1.05 ↓5.55 ↑9.500.06 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm2.703.402.200.572.501.25---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm2.853.352.300.892.750.830.75-0.250.99
Live273.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓6.50 ↑9.500.07 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.863.392.310.912.750.850.77-0.251.01
Live30.74 ↑5.09 ↑1.19 ↓3.05 ↑9.500.24 ↓0.37 ↓0.002.06 ↑
BwinSớm2.653.402.200.552.501.25---
Live41.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓0.80 ↑7.500.80 ↓---
1xBetSớm2.823.602.260.702.751.071.100.000.68
Live63.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.30 ↑9.500.22 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Bet 365Sớm2.553.602.380.833.000.980.980.000.83
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑9.500.20 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.803.402.250.572.501.250.77-0.250.97
Live26.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓1.90 ↑9.500.35 ↓0.77-0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Rapperswil-Jona0100
FC Wil 19000Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).