Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 25/07/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 25/07/2026
FC Rapperswil-Jona 4 Kết thúc HT 2-3 5
FC Wil 1900
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Rapperswil-Jona | Phút | |
| Axel Mohamed Bakayoko 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 Noah Rupp | |
| Yannick Schmid 1 - 2 ⚽ | 12' | |
| 14' | ⚽ 1 - 3 Benjamin Keita | |
| 40' | ⚽ 1 - 4 David Jacovic(Assists:Patrick Weber) (Kiến tạo: Patrick Weber) | |
| Yannis Ryter | 41' | |
| 42' | Agon Rexhaj | |
| HT 2-3 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 5 Agon Rexhaj(Assists:David Jacovic) (Kiến tạo: David Jacovic) | |
| 55' | Yannick Schmid | |
| 60' ⇄ | ▲ Uchenna Nwannah ▼ Patrick Weber | |
| 60' ⇄ | ▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj | |
| ▲ Raul Bobadilla ▼ Salifou Diarrassouba | 60' ⇄ | |
| ▲ William Le Pogam ▼ Bruno Morgado | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Xhan Aliu ▼ Benjamin Keita | |
| 68' ⇄ | ▲ Tim Staubli ▼ David Jacovic | |
| ▲ Ruben Pousa ▼ Axel Mohamed Bakayoko | 72' ⇄ | |
| ▲ Davide Muzzí ▼ Evan Rossier | 72' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 6 Tim Staubli(Assists:Xhan Aliu) (Kiến tạo: Xhan Aliu) | |
| Ruben Pousa(Assists:William Le Pogam) (Kiến tạo: William Le Pogam) 2 - 6 ⚽ | 81' | |
| Alexis Charveys(Assists:Emini Lorik) (Kiến tạo: Emini Lorik) 3 - 6 ⚽ | 84' | |
| ▲ Ilija Maslarov ▼ Alexis Charveys | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Isaiah Okafor ▼ Noah Rupp | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = FC Rapperswil-Jona · Khách = FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rapperswil-Jona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
FC Rapperswil-Jona 5 (33%)Hòa 4 (27%)FC Wil 1900 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | FC Rapperswil-Jona | 1-2 (1-2) | FC Wil 1900 | 0 | 2.5 | B |
| 27/08/25 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/07/23 | FC Wil 1900 | 0-0 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | H |
| 10/01/23 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 28/04/19 | FC Wil 1900 | 1-1 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/03/19 | FC Rapperswil-Jona | 4-0 (1-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.75 | T |
| 25/11/18 | FC Rapperswil-Jona | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.5 | B |
| 22/09/18 | FC Wil 1900 | 2-1 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 06/05/18 | FC Wil 1900 | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/18 | FC Rapperswil-Jona | 1-1 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/12/17 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 21/09/17 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/07/16 | FC Wil 1900 | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona
THBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (2-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | FC Rapperswil-Jona | 1-4 (1-2) | Yverdon | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
TBTBBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Aarau | 2-2 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900
1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema19Stevan Raicevic28Joseph Ambassa26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier1Gentrit Muslija13Djawal Kaiba15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter4David Jacovic10Noah Rupp7Patrick Weber14Luuk Breedijk20Agon Rexhaj11Benjamin Keita11Benjamin Keita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cyrill Emch5.7
- 3Bruno Morgado▼ Rời sân 60'5.4
- 6Lois Ndema5.7
- 7Yannis Ryter🟨 Thẻ vàng 41'6.8
- 10Salifou Diarrassouba▼ Rời sân 60'7.4
- 11Evan Rossier▼ Rời sân 72'7
- 19Stevan Raicevic5.7
- 26Alexis Charveys⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 28Joseph Ambassa6.5
- 31Emini Lorik C🎯 Kiến tạo 84'7.5
- 93Axel Mohamed Bakayoko⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 72'6.4
Khách · 4231
- 1Gentrit Muslija5.5
- 4David Jacovic⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 7Patrick Weber🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 10Noah Rupp⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 11Benjamin Keita▼ Rời sân 68'
- 11Benjamin Keita⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 68'7.4
- 13Djawal Kaiba6.4
- 14Luuk Breedijk6.6
- 15Yannick Schmid C⚽ Phản lưới 12' · 🟥 Thẻ đỏ 55'5.5
- 19Loris Schreiber5.9
- 20Agon Rexhaj⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 21Patrick Sutter6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
69
Tấn công
9383
Tấn công nguy hiểm
7237
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
408291
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
20
Cứu thua
43
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
2312
Cắt bóng
010
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.581.12
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rapperswil-Jona (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FC Wil 1900 (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Rapperswil-Jona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Emini Lorik Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 44/51 | 5 | ||
| 10Salifou Diarrassouba Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 26Alexis Charveys Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 38/44 | 4 | ||
| 11Evan Rossier Tiền đạo | 7 | 0/0 | 15/18 | 3 | |||
| 7Yannis Ryter Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 28Joseph Ambassa Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 46/56 | 2 | |||
| 93Axel Mohamed Bakayoko Tiền đạo | 6.4 | 1 | 1/1 | 22/26 | 1 | ||
| 6Lois Ndema Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 38/49 | 2 | |||
| 1Cyrill Emch Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 19Stevan Raicevic Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 3Bruno Morgado Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 37William Le Pogam (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 10/12 | 2 | ||
| 23Ruben Pousa (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 6/12 | 1 | ||
| 22Ilija Maslarov (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 49Davide Muzzí (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 25Raul Bobadilla (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 4/0 | 4/4 | 0 |
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4David Jacovic Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 16/22 | 4 | |
| 20Agon Rexhaj | 7.5 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 11Benjamin Keita Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 10Noah Rupp Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/1 | 20/29 | 5 | ||
| 14Luuk Breedijk Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 18/23 | 3 | |||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | ||
| 13Djawal Kaiba Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 21Patrick Sutter Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 12/18 | 3 | |||
| 19Loris Schreiber Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 14/21 | 6 | |||
| 15Yannick Schmid Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 33/39 | 2 | 🟥 | ||
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 17Tim Staubli (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 18Pirosch Fischer (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 7/8 | 4 | |||
| 2Uchenna Nwannah (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 25Xhan Aliu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1 | 1/0 | 4/6 | 0 | ||
| 23Isaiah Okafor (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Rapperswil-Jona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | Bergholz Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Selcuk Sasivari | HLV | |
| Khu vực | Wil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.24 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.25 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.16 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.27 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 9.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.16 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.75 | 2.21 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.29 | 2.17 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 4.34 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.31 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 39.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 9.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.30 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 273.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 | 0.07 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.39 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 30.74 ↑ | 5.09 ↑ | 1.19 ↓ | 3.05 ↑ | 9.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.80 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.60 | 2.26 | 0.70 | 2.75 | 1.07 | 1.10 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 63.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 9.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.90 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | 0.77 | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rapperswil-Jona | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FC Wil 1900 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).