Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs Marsaxlokk FC, 23:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 16/07/2026
FC Pyunik 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marsaxlokk FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Pyunik | Phút | |
| 8' | Ulises Arias | |
| 10' | Christoffer Mafoumbi | |
| 13' ⇄ | ▲ Andrea Cassar ▼ Matheus Silva | |
| Sead Islamovic | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Vyacheslav Afyan ▼ Nikos Kainourgios | 46' ⇄ | |
| ▲ Iman Griffith ▼ Sead Islamovic | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Redon Mihana ▼ Domantas Simkus | |
| 59' | Weder Soares da Silva | |
| ▲ Edgar Malakyan ▼ Iasonas Pikis | 60' ⇄ | |
| ▲ Momo Yansane ▼ Hovhannes Harutyunyan | 60' ⇄ | |
| Daniil Kulikov 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' | Juan Corbolan | |
| ▲ Sargis Metoyan ▼ Mikhail Kovalenko | 82' ⇄ | |
| Sargis Metoyan | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Ensell Attard ▼ Ulises Arias | |
| 86' ⇄ | ▲ Oleksiy Bykov ▼ Enrico Pepe | |
| 86' ⇄ | ▲ Lucas Caruana ▼ Joseph Marie Minala | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 14 |
Chủ = FC Pyunik · Khách = Marsaxlokk FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pyunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Pyunik 1 (100%)Hòa 0 (0%)Marsaxlokk FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Pyunik
TBHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-1) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 18/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-2 (0-1) | FC Pyunik | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Pyunik | 2-0 (1-0) | BKMA | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-0) | Urartu | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ararat Yerevan | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 06/04/26 | Shirak | 0-1 (0-0) | FC Pyunik | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | FC Noah | 2-2 (1-2) | FC Pyunik | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Pyunik | 3-0 (2-0) | Shirak | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FC Pyunik | 1-2 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | FC Pyunik | 2-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | T |
| 11/02/26 | Dinamo Samarqand | 3-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC
BBHTTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-1) | Naxxar Lions | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mosta FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Sliema Wanderers FC | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Birkirkara FC | 0-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Gzira United | 3-0 (2-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (1-1) | Birkirkara FC | - | - | T |
Đội hình
FC Pyunik
Marsaxlokk FC
16CHenri Avagyan3Nikos Kainourgios22Sead Islamovic76Filipe Almeida79Serhiy Vakulenko15Mikhail Kovalenko18Karlen Hovhannisyan25Daniil Kulikov9Artak Dashyan11Hovhannes Harutyunyan29Iasonas Pikis22Christoffer Mafoumbi3Weder Soares da Silva4Oualid El Hasni5Enrico Pepe11Juan Corbolan6CNicky Muscat8Ulises Arias25Joseph Marie Minala33Domantas Simkus10Dodo95Matheus Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Nikos Kainourgios▼ Rời sân 46'
- 9Artak Dashyan
- 11Hovhannes Harutyunyan▼ Rời sân 60'
- 15Mikhail Kovalenko▼ Rời sân 82'
- 16Henri Avagyan C
- 18Karlen Hovhannisyan
- 22Sead Islamovic🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'
- 25Daniil Kulikov⚽ Ghi bàn 80'
- 29Iasonas Pikis▼ Rời sân 60'
- 76Filipe Almeida
- 79Serhiy Vakulenko
Khách · 442
- 3Weder Soares da Silva🟨 Thẻ vàng 59'
- 4Oualid El Hasni
- 5Enrico Pepe▼ Rời sân 86'
- 6Nicky Muscat C
- 8Ulises Arias🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 86'
- 10Dodo
- 11Juan Corbolan🟨 Thẻ vàng 80'
- 22Christoffer Mafoumbi🟥 Thẻ đỏ 10'
- 25Joseph Marie Minala▼ Rời sân 86'
- 33Domantas Simkus▼ Rời sân 53'
- 95Matheus Silva▼ Rời sân 13'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
175
Sút cầu môn
41
Tấn công
12177
Tấn công nguy hiểm
11347
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
177
Việt vị
01
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Pyunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1949-11-3 |
| Vazgen Sargsyan Stadium | Sân nhà | Ta'Qali |
| 14968 | Sức chứa | 17000 |
| Egishe Melikyan | HLV | Vincenzo Potenza |
| Yerevan | Khu vực | Marsaxlokk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.25 | 6.90 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.25 | 4.25 | 6.90 | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.30 ↑ | 8.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.69 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.70 | 7.40 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 8.20 ↑ | 0.47 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | 0.64 ↓ | 1.50 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.20 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.70 | 7.40 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 8.20 ↑ | 0.47 ↓ | 2.50 | 1.36 ↑ | 0.64 ↓ | 1.50 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 4.95 | 8.60 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 | 4.95 | 8.60 | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.75 | 1.50 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.39 | 7.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 8.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.74 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.79 | 10.10 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.10 ↑ | 10.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.50 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 4.94 | 8.74 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.74 ↑ | 10.19 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.60 | 7.70 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.85 ↑ | 12.10 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 12.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 | 5.00 ↑ | 11.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.