Kết quả bóng đá trận FC Porto vs SCU Torreense, 02:15 ngày 02/08/2026

Siêu Cúp Bồ Đào Nha · 02:15 ngày 02/08/2026
FC Porto
1 Kết thúc HT 1-0 0
SCU Torreense
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

FC Porto Phút SCU Torreense
12' David Bruno
18' Luis Quintero
Victor Froholdt(Assists:Eduardo Gabriel Aquino Cossa) (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) 1 - 0 38'
William Gomes 45'
HT 1-0
▲ Alan Varela ▼ Jan Bednarek46'
Pablo Rosario 60'
▲ Deniz Gül ▼ Andre Silva62'
▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes63'
67' ▲ Adama Baradji ▼ Luis Quintero
▲ Hwang In-Beom ▼ Gabriel Veiga73'
77' ▲ Jonathan Mawesi ▼ David Bruno
77' ▲ Joel Sebastian Romero ▼ Nuha Jatta
83' ▲ Karem Zoabi ▼ Musa Drammeh
83' ▲ Kevin Zohi ▼ Alejandro Alfaro
▲ Martim Fernandes ▼ Alberto Costa83'
90' Dany Jean
Jakub Kiwior 90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 01 14
Bại 12 23
Ghi bàn 32 1215
Mất bàn 24 79
Điểm 61 2213

Chủ = FC Porto · Khách = SCU Torreense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Porto (45)Hiệp 1 / Cả trậnSCU Torreense (49)
24 (53%)Thắng/Thắng12 (24%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
11 (24%)Hòa/Thắng8 (16%)
3 (7%)Hòa/Hòa7 (14%)
3 (7%)Hòa/Bại5 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (4%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích gần đây — FC Porto

TBTTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2+0.252.75T
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4+12.75B
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---T
POR D116/05/26FC Porto1-0 (0-0)Santa Clara8-5+1.252.5T
POR D111/05/26AVS Futebol SAD3-1 (1-0)FC Porto3-7+1.753.25B
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4+1.753T
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6+1.252.5T
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4+0.252.25H
POR D120/04/26FC Porto2-0 (0-0)CD Tondela8-3+23T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1-0.252.25B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8+1.252.75T
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2+0.52.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3+1.252.5H
POR D123/03/26Sporting Braga1-2 (0-0)FC Porto3-5+0.252.25T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11+0.252.75T
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1+1.752.75T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3-0.252.75T
POR D109/03/26Benfica2-2 (0-2)FC Porto8-2-0.252.25H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3-0.252.25B
POR D128/02/26FC Porto3-1 (1-0)FC Arouca5-1+23T

Thành tích gần đây — SCU Torreense

BHHTBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26SCU Torreense2-3 (2-0)Celta vigo b---B
INT CF26/07/26Estoril0-0 (0-0)SCU Torreense5-5-0.52.75H
INT CF18/07/26SL Benfica B1-1 (0-0)SCU Torreense---H
INT CF15/07/26SCU Torreense5-0 (0-0)Academica Coimbra---T
POR D229/05/26Casa Pia AC2-0 (1-0)SCU Torreense6-9-0.252B
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2-2.53.5H
POR D221/05/26SCU Torreense0-0 (0-0)Casa Pia AC5-302.25H
POR D216/05/26SCU Torreense4-0 (1-0)Vizela3-3+0.52.25T
POR D210/05/26Lusitania FC1-2 (1-0)SCU Torreense5-7+0.252.5T
POR D205/05/26SCU Torreense3-2 (3-2)Penafiel4-5+0.52.25T
POR D229/04/26Feirense0-0 (0-0)SCU Torreense5-402H
POR CUP24/04/26SCU Torreense2-0 (0-0)Fafe10-3+0.752.5T
POR D219/04/26SCU Torreense1-0 (0-0)Maritimo4-202.25T
POR D212/04/26GD Chaves2-0 (0-0)SCU Torreense4-202.25B
POR D207/04/26SCU Torreense1-1 (0-0)Leixoes4-4+0.52.25H
POR D222/03/26FC Felgueiras0-3 (0-1)SCU Torreense7-402.25T
POR D217/03/26SCU Torreense1-0 (1-0)Portimonense1-7+0.752.5T
POR D207/03/26Oliveirense0-3 (0-2)SCU Torreense5-1+0.252.25T
POR D228/02/26SCU Torreense0-3 (0-1)Porto B5-1+0.52.25B
POR D221/02/26SCU Torreense1-0 (1-0)SL Benfica B2-7+0.252.5T

Đội hình

FC PortoSCU Torreense
99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi20Alberto Costa8Victor Froholdt10Gabriel Veiga13Pablo Rosario7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Andre Silva19Andre Silva31Adriel Vasconcelos Ramos2CIanique dos Santos Tavares5Diadie Mohamed22David Bruno23Javier Vazquez Lopez6Leo Silva8Alejandro Alfaro7Dany Jean21Nuha Jatta29Luis Quintero17Musa Drammeh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
98
66
Tấn công nguy hiểm
65
32
Sút ngoài cầu môn
10
11
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
471
370
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
13
9
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
4
15
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
15
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.9
1.15
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Porto (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC PortoSCU Torreense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PortoSCU Torreense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
75
Thắng 1
46
Hòa
31
Thua 1
13
Thua 2+
FC PortoSCU Torreense

FC Porto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Tiền đạo cánh phải
8.210/017/230
5Jan Bednarek
Trung vệ
8.11/046/491
4Jakub Kiwior
Trung vệ
80/088/931🟨
8Victor Froholdt
Tiền vệ trung tâm
7.812/130/340
99Diogo Meireles Costa
Thủ môn
7.60/024/270
7William Gomes
Tiền đạo cánh phải
7.22/016/181🟨
13Pablo Rosario
Tiền vệ phòng ngự
70/060/730🟨
20Alberto Costa
Hậu vệ phải
70/014/182
19Andre Silva
Trung phong
6.72/216/201
12Zaidu Sanusi
Hậu vệ trái
6.70/027/323
10Gabriel Veiga
Tiền vệ tấn công
5.92/019/291
17Borja Sainz Eguskiza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/80
22Alan Varela (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.72/032/361
16Hwang In-Beom (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/15/50
27Deniz Gül (dự bị)
Trung phong
6.50/02/40
52Martim Fernandes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

SCU Torreense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Leo Silva
Tiền vệ
7.84/142/475
2Ianique dos Santos Tavares
Hậu vệ
7.30/039/456
23Javier Vazquez Lopez
Hậu vệ
7.33/124/390
31Adriel Vasconcelos Ramos
Thủ môn
7.30/028/411
7Dany Jean
Tiền vệ
6.84/118/220🟨
22David Bruno
Hậu vệ
6.40/023/290🟨
8Alejandro Alfaro
Tiền vệ
6.30/026/274
5Diadie Mohamed
Tiền vệ
6.20/035/431
17Musa Drammeh
Tiền đạo
6.12/16/101
29Luis Quintero
Tiền đạo
5.80/018/221🟨
21Nuha Jatta
Tiền vệ
5.80/011/131
45Jonathan Mawesi (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/122
77Joel Sebastian Romero (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/110
47Adama Baradji (dự bị)
Tiền đạo
6.10/04/52
9Kevin Zohi (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30
19Karem Zoabi (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Porto Thông tin SCU Torreense
1893-9-28 Thành lập
Dragon Stadium Sân nhà
50399 Sức chứa 0
Francesco Farioli HLV Luís Miguel Valado Tralhão
Porto Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.0310.0020.000.863.750.860.872.750.91
Live1.15 ↑7.00 ↓9.30 ↓1.28 ↑1.500.42 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.0612.1029.001.004.000.850.872.750.88
Live1.05 ↓13.00 ↑351.00 ↑4.40 ↑1.500.08 ↓0.59 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm1.0510.0023.000.994.000.830.943.000.87
Live1.02 ↓9.00 ↓176.00 ↑2.95 ↑1.500.23 ↓0.49 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm1.087.8015.000.923.750.900.952.750.89
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.0411.0030.000.633.501.200.833.000.90
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓1.05 ↑2.000.73 ↓
10BETSớm1.0512.0030.000.944.000.77---
Live1.02 ↓15.14 ↑100.00 ↑6.40 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.078.5015.000.923.750.900.952.750.89
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.0710.5021.000.903.750.900.892.750.93
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.078.4015.500.923.750.900.942.750.90
Live1.03 ↓9.60 ↑250.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.0611.7040.000.974.000.870.993.000.87
Live1.02 ↓11.00 ↓77.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.0611.0019.000.252.502.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.0111.5020.000.764.250.760.713.000.81
Live1.0134.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0415.6827.160.974.000.810.903.000.88
Live1.36 ↑3.80 ↓13.76 ↓3.97 ↑1.500.17 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
HK Jockey ClubSớm1.058.5022.000.943.500.761.092.750.70
Live1.02 ↓8.75 ↑125.00 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓2.02 ↑1.250.34 ↓
BwinSớm1.0712.5026.000.613.501.15---
Live1.02 ↓15.50 ↑151.00 ↑0.87 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.0613.0035.000.793.750.920.652.501.15
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.64 ↑1.500.14 ↓0.59 ↓0.001.48 ↑
Bet 365Sớm1.0613.0034.001.004.000.850.933.000.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑1.500.12 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm1.0513.0036.000.623.501.200.852.500.85
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑1.500.06 ↓0.77 ↓1.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.