Kết quả bóng đá trận FC Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 01/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 01/08/2026
FC Otelul Galati
1 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

FC Otelul Galati Phút Dinamo Bucuresti
27' Alexandru Musi
42' 0 - 1 Alberto Soro(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong)
HT 0-1
64' ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Musi
Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) 1 - 1 66'
72' ▲ Adrian Mazilu ▼ Alexandru Pop
73' David Irimia
▲ Alexandru Balanica ▼ Denis Bordun74'
80' Alberto Soro
85' ▲ Ianis Tarba ▼ Danny Armstrong
85' ▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia
▲ Joao Paulino ▼ Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 21 53
Bại 01 03
Ghi bàn 56 2017
Mất bàn 43 1112
Điểm 54 2015

Chủ = FC Otelul Galati · Khách = Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Otelul Galati (6)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Bucuresti (11)
1 (17%)Thắng/Thắng6 (55%)
1 (17%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

FC Otelul Galati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301181139324110
Sân nhà157442617258
Sân khách1544713151610
6 gần6420157--

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6303128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Otelul Galati 4 (20%)Hòa 4 (20%)Dinamo Bucuresti 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D130/11/25Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)FC Otelul Galati3-4-0.52.25B
ROM D128/07/25FC Otelul Galati2-1 (1-0)Dinamo Bucuresti8-302T
ROM D105/02/25Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Otelul Galati4-2-0.52B
ROM D121/09/24FC Otelul Galati1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252H
ROM D109/04/24FC Otelul Galati1-0 (0-0)Dinamo Bucuresti2-3+0.252T
ROM D119/02/24Dinamo Bucuresti3-1 (2-1)FC Otelul Galati3-302B
ROMC08/12/23Dinamo Bucuresti3-3 (1-1)FC Otelul Galati3-502.25H
ROM D130/09/23FC Otelul Galati1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-2+0.252.25T
ROM D212/05/23FC Otelul Galati0-2 (0-2)Dinamo Bucuresti2-2+0.252B
ROM D208/04/23Dinamo Bucuresti3-0 (0-0)FC Otelul Galati7-3--B
ROM D216/08/22Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)FC Otelul Galati8-5-0.252.25T
ROM D122/02/15FC Otelul Galati0-1 (0-1)Dinamo Bucuresti4-4-0.252.25B
ROM D129/07/14Dinamo Bucuresti4-0 (2-0)FC Otelul Galati7-4-12.25B
ROM D108/04/14Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)FC Otelul Galati3-5-0.52.5B
ROM D130/09/13FC Otelul Galati1-2 (1-0)Dinamo Bucuresti-02.25B
INT CF08/07/13Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)FC Otelul Galati--1.753.25H
ROM D129/05/13FC Otelul Galati0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti-+0.252.5B
ROM D124/11/12Dinamo Bucuresti2-1 (2-0)FC Otelul Galati--0.52.25B
ROM D122/03/12FC Otelul Galati1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti--0.252.25H
ROM D129/08/11Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)FC Otelul Galati--0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Otelul Galati

HTTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)FC Otelul Galati7-4-0.252.5H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4-0.252.25T
INT CF11/07/26FC Otelul Galati3-1 (1-1)FC Bacau8-4--T
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati--0.252.5H
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5-0.752.25T
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6+0.252.25T
ROM D102/05/26FC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2+1.252.75H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4-0.252.25H
ROM D117/04/26FC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3+0.252.25T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3-12.5B
ROM D104/04/26FC Otelul Galati2-0 (1-0)Hermannstadt5-4+0.252.25T
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)FC Otelul Galati5-5+0.252.25B
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1+0.752.5B
ROM D108/03/26FC Otelul Galati0-2 (0-0)Hermannstadt2-5+0.52.25B
ROM D128/02/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)FC Otelul Galati5-4-0.52.25B
ROM D120/02/26FC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11+0.252.25H
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FC Otelul Galati4-3+12.5T
ROMC12/02/26Universitaea Cluj2-0 (0-0)FC Otelul Galati4-102B
ROM D109/02/26FC Otelul Galati1-4 (1-2)FCSB3-9-0.252.25B
ROM D105/02/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)FC Otelul Galati3-2-0.752.25B

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

TBBTTBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1-0.252.25T
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2-0.252.25B

Đội hình

FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev5Habib Sylla6Paul Iacob88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu10Andrezinho24Denis Bordun27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
85
85
Tấn công nguy hiểm
43
31
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
431
444
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
0
1
Chuyền dài
24
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.35
0.86
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Otelul Galati (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Dinamo Bucuresti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
13
B.thắng H2
FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
56
Hòa
34
Thua 1
52
Thua 2+
FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti

FC Otelul Galati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Paul Iacob
Trung vệ
7.40/056/582
88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
Hậu vệ trái
7.20/028/382
27Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Tiền vệ tấn công
711/019/250
9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Trung phong
6.812/25/101
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca
Thủ môn
6.80/028/400
17Andrei Virgil Ciobanu
Tiền vệ tấn công
6.70/033/390
8Joao Pedro Santos Lameira
Tiền vệ phòng ngự
6.71/040/512
10Andrezinho
Tiền đạo cánh trái
6.72/135/442
2Milen Zhelev
Hậu vệ phải
6.40/063/663
24Denis Bordun
Tiền đạo cánh phải
6.10/014/185
5Habib Sylla
Hậu vệ phải
5.50/028/380
77Alexandru Balanica (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/30
7Joao Paulino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
7.812/246/513🟨
44Martin Pascual
Trung vệ
7.40/058/640
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
713/021/351
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
70/023/251
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
71/032/352
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
6.70/029/350
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
6.61/041/501
99Alexandru Pop
Trung phong
6.52/116/231
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
6.51/014/190🟨
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
6.40/064/690
20David Irimia
Hậu vệ phải
6.10/021/210🟨
26Adrian Mazilu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/14/60
18Oliver Hintsa (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30
22Dario Benavides Fuentes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/50
23Ianis Tarba (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Otelul Galati Thông tin Dinamo Bucuresti
1964 Thành lập 1948
Otelul Sân nhà Dinamo Stadion
13500 Sức chứa 15300
Stjepan Tomas HLV Nuno Campos
Galati Khu vực Bucharest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.302.090.962.250.860.97-0.250.80
Live11.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm3.403.132.050.942.250.851.00-0.250.80
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm3.403.201.970.962.250.861.02-0.250.82
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm3.452.952.151.102.500.650.65-0.501.10
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.65-0.501.10
10BETSớm3.303.052.180.862.250.81---
Live16.32 ↑1.01 ↓17.43 ↑6.02 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm3.403.201.970.962.250.861.02-0.250.82
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm3.253.252.060.952.250.851.01-0.250.81
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.273.021.980.972.250.871.05-0.250.81
Live10.50 ↑1.14 ↓7.90 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm4.043.251.920.942.250.900.94-0.500.92
Live17.70 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.303.102.051.202.500.60---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm3.403.152.100.922.250.810.92-0.250.81
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.373.252.130.792.250.980.94-0.250.83
Live11.97 ↑1.14 ↓9.13 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm3.403.102.051.152.500.60---
Live23.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑1.10 ↓2.500.63 ↑---
1xBetSớm3.363.102.221.112.500.621.290.000.53
Live17.10 ↑1.06 ↓22.00 ↑6.55 ↑2.500.10 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm3.303.102.050.952.250.851.00-0.250.80
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.503.102.101.152.500.620.96-0.250.78
Live126.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.81 ↓-0.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Otelul Galati-1/4101
Dinamo Bucuresti+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).