Kết quả bóng đá trận FC Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 01/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 01/08/2026
FC Otelul Galati 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Otelul Galati | Phút | |
| 27' | Alexandru Musi | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Alberto Soro(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong) | |
| HT 0-1 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Musi | |
| Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 72' ⇄ | ▲ Adrian Mazilu ▼ Alexandru Pop | |
| 73' | David Irimia | |
| ▲ Alexandru Balanica ▼ Denis Bordun | 74' ⇄ | |
| 80' | Alberto Soro | |
| 85' ⇄ | ▲ Ianis Tarba ▼ Danny Armstrong | |
| 85' ⇄ | ▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia | |
| ▲ Joao Paulino ▼ Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = FC Otelul Galati · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Otelul Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 7 | - | - |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Otelul Galati 4 (20%)Hòa 4 (20%)Dinamo Bucuresti 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/07/25 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2 | T |
| 05/02/25 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2 | B |
| 21/09/24 | FC Otelul Galati | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/24 | FC Otelul Galati | 1-0 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/24 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 08/12/23 | Dinamo Bucuresti | 3-3 (1-1) | FC Otelul Galati | 0 | 2.25 | H |
| 30/09/23 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/23 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/23 | Dinamo Bucuresti | 3-0 (0-0) | FC Otelul Galati | - | - | B |
| 16/08/22 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/15 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/07/14 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | -1 | 2.25 | B |
| 08/04/14 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/09/13 | FC Otelul Galati | 1-2 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 08/07/13 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -1.75 | 3.25 | H |
| 29/05/13 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/11/12 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (2-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/12 | FC Otelul Galati | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/11 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Otelul Galati
HTTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Universitaea Cluj | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti
TBBTTBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Otelul Galati
Dinamo Bucuresti
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev5Habib Sylla6Paul Iacob88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu10Andrezinho24Denis Bordun27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca6.8
- 2Milen Zhelev6.4
- 5Habib Sylla5.5
- 6Paul Iacob7.4
- 8Joao Pedro Santos Lameira C6.7
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 85'6.8
- 10Andrezinho6.7
- 17Andrei Virgil Ciobanu6.7
- 24Denis Bordun▼ Rời sân 74'6.1
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira🎯 Kiến tạo 66'7
- 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira7.2
Khách · 442
- 7Alexandru Musi🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 10Catalin Cirjan C7
- 15Nikita Stoioanov6.4
- 20David Irimia🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 85'6.1
- 29Alberto Soro⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 80'7.8
- 31Raul Oprut7
- 36Alaa Bellaarouch6.7
- 44Martin Pascual7.4
- 77Danny Armstrong🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 85'7
- 90Iulius Andrei Marginean6.6
- 99Alexandru Pop▼ Rời sân 72'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
612
Sút cầu môn
34
Tấn công
8585
Tấn công nguy hiểm
4331
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
431444
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.350.86
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Otelul Galati (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dinamo Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Paul Iacob Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 56/58 | 2 | |||
| 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 19/25 | 0 | ||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 6.8 | 1 | 2/2 | 5/10 | 1 | ||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 40/51 | 2 | |||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 35/44 | 2 | |||
| 2Milen Zhelev Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 63/66 | 3 | |||
| 24Denis Bordun Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 5 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 77Alexandru Balanica (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Joao Paulino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dinamo Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Alberto Soro Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 46/51 | 3 | 🟨 | |
| 44Martin Pascual Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 58/64 | 0 | |||
| 77Danny Armstrong Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 3/0 | 21/35 | 1 | ||
| 31Raul Oprut Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 10Catalin Cirjan Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 32/35 | 2 | |||
| 36Alaa Bellaarouch Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 90Iulius Andrei Marginean Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/50 | 1 | |||
| 99Alexandru Pop Trung phong | 6.5 | 2/1 | 16/23 | 1 | |||
| 7Alexandru Musi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 14/19 | 0 | 🟨 | ||
| 15Nikita Stoioanov Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 64/69 | 0 | |||
| 20David Irimia Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 21/21 | 0 | 🟨 | ||
| 26Adrian Mazilu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 18Oliver Hintsa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Dario Benavides Fuentes (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 23Ianis Tarba (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Otelul Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1948 |
| Otelul | Sân nhà | Dinamo Stadion |
| 13500 | Sức chứa | 15300 |
| Stjepan Tomas | HLV | Nuno Campos |
| Galati | Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.09 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.97 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 2.95 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.05 | 2.18 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 16.32 ↑ | 1.01 ↓ | 17.43 ↑ | 6.02 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.97 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.06 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.02 | 1.98 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.90 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.25 | 1.92 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.10 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.25 | 2.13 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 11.97 ↑ | 1.14 ↓ | 9.13 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.10 | 2.22 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Otelul Galati | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dinamo Bucuresti | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).