Kết quả bóng đá trận FC Nomme United U21 vs Flora Tallinn II, 23:00 ngày 12/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 12/07/2026
FC Nomme United U21 1 Kết thúc HT 0-1 1
Flora Tallinn II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United U21 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Eerik Paltser | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| Kert Tomingas 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 30 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 12 |
Chủ = FC Nomme United U21 · Khách = Flora Tallinn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 38 | 49 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 23 | 30 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 12 | 22 | - | - |
Flora Tallinn II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 51 | 39 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 23 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 28 | 16 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Nomme United U21 0 (0%)Hòa 2 (100%)Flora Tallinn II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1 | 3.75 | H |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Nomme United U21
BHBBBBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | +1 | 4 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | Nomme JK Kalju II | 4-1 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.25 | 4 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.75 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Nomme JK Kalju II | +1 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Nomme United U21 | 1-3 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | Tallinna FC Levadia B | 0-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Nomme United U21 | 4-1 (1-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 14/02/26 | Parnu JK Vaprus II | 3-4 (2-2) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 01/02/26 | FC Nomme United U21 | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 17/01/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (1-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Flora Tallinn II
BBHTTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | +0.75 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | +1 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | +0.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (2-2) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Viimsi MRJK | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | JK Tallinna Kalev | 1-4 (1-2) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.25 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-2) | Flora Tallinn II | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (2-1) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Flora Tallinn II | 1-6 (1-2) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 06/03/26 | Viimsi MRJK | 2-1 (2-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Flora Tallinn II | 2-1 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 01/02/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
01
Sút bóng
721
Sút cầu môn
37
Tấn công
145138
Tấn công nguy hiểm
7182
Sút ngoài cầu môn
414
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
12
Quả ném biên
2221
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United U21 (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Flora Tallinn II (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nomme United U21 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Flora Tallinn II (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Taavi Viik | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.95 | 1.92 | 0.85 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.90 ↓ | 2.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 4.30 | 2.05 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.61 ↓ | 4.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.10 | 0.90 | 4.25 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↓ | 4.20 ↑ | 2.10 | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.20 | 2.03 | 1.08 | 4.50 | 0.64 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 2.78 | 4.20 | 2.02 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.10 | 2.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.63 ↓ | 4.20 ↑ | 2.05 ↑ | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.