Kết quả bóng đá trận FC Noah vs Zimbru Chisinau, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FC Noah 2 Kết thúc HT 1-0 1
Zimbru Chisinau
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Noah
Zimbru Chisinau
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Tozan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Takuto Oshima
⚽ BÀN THẮNG - Gor Manvelyan 1-0, kiến tạo: Marin Jakolis
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Sangare 2-0, kiến tạo: Mario Gonzalez Gutier
51'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Amoroso
⛳ Phạt góc
52'
🔁 Thay người: vào Rayvien Rosario, ra Victor Stina
55'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Dylan Ceijas
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Tudor Butucel, ra Thiago Dylan Ceijas
63'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Jonathas Abimael da Silva Conceição, ra Kevin Berkeley
🔁 Thay người: vào Eric Boakye, ra Hovhannes Hambardzumyan
🔁 Thay người: vào Aram Khamoyan, ra Takuto Oshima
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Gor Manvelyan
76'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathas 2-1, kiến tạo: Stefan Bitca
🔁 Thay người: vào Marko Lazetic, ra Mario Gonzalez Gutier
80'
🟨 Thẻ vàng - Alex Gutium
84'
🔁 Thay người: vào Vlad Raileanu, ra Caio Dantas
88'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Brian Oddei, ra Helder Ferreira
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Noah | Phút | |
| Takuto Oshima | 29' | |
| Gor Manvelyan(Assists:Marin Jakolis) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| Gustavo Sangare(Assists:Mario Gonzalez Gutier) (Kiến tạo: Mario Gonzalez Gutier) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 51' | Matteo Amoroso | |
| 52' ⇄ | ▲ Rayvien Rosario ▼ Victor Stina | |
| 55' | Thiago Dylan Ceijas | |
| 62' ⇄ | ▲ Tudor Butucel ▼ Thiago Dylan Ceijas | |
| 63' ⇄ | ▲ Jonathas Abimael da Silva Conceição ▼ Kevin Berkeley | |
| ▲ Eric Boakye ▼ Hovhannes Hambardzumyan | 66' ⇄ | |
| ▲ Aram Khamoyan ▼ Takuto Oshima | 66' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Jonathas Abimael da Silva Conceição(Assists:Stefan Bitca) (Kiến tạo: Stefan Bitca) | |
| ▲ Valentin Ionut Costache ▼ Gor Manvelyan | 76' ⇄ | |
| ▲ Marko Lazetic ▼ Mario Gonzalez Gutier | 77' ⇄ | |
| 80' | Alex Gutium | |
| 84' ⇄ | ▲ Vlad Raileanu ▼ Caio Dantas | |
| ▲ Brian Oddei ▼ Helder Ferreira | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = FC Noah · Khách = Zimbru Chisinau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Noah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Noah 0 (0%)Hòa 1 (100%)Zimbru Chisinau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Noah
HTTHHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Noah | 2-0 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 19/05/26 | FC Noah | 8-3 (3-1) | Ararat Yerevan | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | T |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Gandzasar Kapan | 0-3 (0-1) | FC Noah | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | BKMA | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau
THHBTHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Politehnica UTM | 0-2 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | FC Milsami | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | T |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau | 3-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 21/03/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
Đội hình
FC Noah
Zimbru Chisinau
99Daniel Alexis Leite Figueira4Stone Mambo19CHovhannes Hambardzumyan33David Sualehe39Nathanael Saintini14Takuto Oshima7Helder Ferreira10Gor Manvelyan17Gustavo Sangare44Marin Jakolis9Mario Gonzalez Gutier12Artem Odintsov3Kevin Berkeley4Cristian Gonta18Alex Gutium35Nikolai Zolotov8Matteo Amoroso23Marcelinho24CThiago Dylan Ceijas7Caio Dantas73Stefan Bitca98Victor Stina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Stone Mambo
- 7Helder Ferreira▼ Rời sân 90+3'
- 9Mario Gonzalez Gutier🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 77'
- 10Gor Manvelyan⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 76'
- 14Takuto Oshima🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 66'
- 17Gustavo Sangare⚽ Ghi bàn 47'
- 19Hovhannes Hambardzumyan C▼ Rời sân 66'
- 33David Sualehe
- 39Nathanael Saintini
- 44Marin Jakolis🎯 Kiến tạo 31'
- 99Daniel Alexis Leite Figueira
Khách · 433
- 3Kevin Berkeley▼ Rời sân 63'
- 4Cristian Gonta
- 7Caio Dantas▼ Rời sân 84'
- 8Matteo Amoroso🟨 Thẻ vàng 51'
- 12Artem Odintsov
- 18Alex Gutium🟨 Thẻ vàng 80'
- 23Marcelinho
- 24Thiago Dylan Ceijas C🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 62'
- 35Nikolai Zolotov
- 73Stefan Bitca🎯 Kiến tạo 76'
- 98Victor Stina▼ Rời sân 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
135
Sút cầu môn
41
Tấn công
13289
Tấn công nguy hiểm
12464
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
718
Việt vị
20
Quả ném biên
3019
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Zimbru Chisinau (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zimbru Chisinau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Noah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Zimbru Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Sandro Perkovic | HLV | Oleg Kubarev |
| Khu vực | Chisinau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.70 | 7.80 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.20 | 4.70 | 7.80 | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.10 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 111.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.10 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.60 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.49 ↑ | 100.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.10 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.51 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 195.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.99 | 9.25 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 61.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 0.75 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.65 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.97 ↑ | 13.48 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.60 | 9.00 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.95 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.02 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.