Kết quả bóng đá trận FC Noah vs FC Syunik, 22:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 02/08/2026
FC Noah
3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Syunik
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

FC Noah Phút FC Syunik
Mamadou Doumbia(Assists:Valentin Ionut Costache) 1 - 0 30'
Marko Lazetic(Assists:Aram Khamoyan) 2 - 0 41'
HT 2-0
3 - 0 46'
52' Samvel Sargsyan
Albert Gareginyan(Assists:Zaven Khudaverdyan) 4 - 0 82'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 32
Bại 01 15
Ghi bàn 62 1915
Mất bàn 24 614
Điểm 74 2111

Chủ = FC Noah · Khách = FC Syunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Noah (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Syunik (5)
5 (33%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (20%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (27%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

FC Noah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003031
Sân khách00000006
6 gần633094--

FC Syunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103012
Sân nhà00000004
Sân khách100103012
6 gần622286--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Noah 2 (67%)Hòa 1 (33%)FC Syunik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
ARM D106/10/19FC Noah2-1 (2-0)FC Syunik4-7+0.252.25T
ARM D103/08/19FC Syunik1-1 (0-0)FC Noah4-13-0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Noah

THTTHHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0+1.753.25T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203T
ARM D110/04/26Gandzasar Kapan0-3 (0-1)FC Noah3-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — FC Syunik

HTBHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF19/07/26BKMA II0-1 (0-1)FC Syunik---T
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---B
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26FC Syunik4-0 (0-0)Ararat Yerevan II---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---B
ARM D211/05/26FC Syunik2-3 (0-1)Pyunik B---B
ARM D204/05/26Lernayin Artsakh0-4 (0-1)FC Syunik---T
ARM D226/04/26FC Syunik1-2 (1-2)BKMA II---B
ARM D222/04/26FC Noah B2-4 (0-3)FC Syunik---T
ARM D214/04/26FC Syunik9-1 (5-0)Shirak Gjumri B---T
ARM D208/04/26Urartu II0-5 (0-2)FC Syunik---T
ARM CUP02/04/26Andranik5-2 (2-1)FC Syunik2-4--B
ARM D228/03/26FC Syunik2-1 (1-1)FC Van B---T
ARM D223/03/26Bentonit Idzhevan0-6 (0-4)FC Syunik---T
ARM D218/03/26MIKA Ashtarak0-3 (0-2)FC Syunik---T
ARM D212/03/26FC Syunik3-1 (2-1)Andranik---T
ARM D208/03/26Ararat-Armenia B2-5 (1-3)FC Syunik---T
ARM CUP03/03/26FC Syunik0-0 (0-0)Andranik---H
ARM D226/11/25FC Syunik1-0 (0-0)Hayq---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
2
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
86
61
Tấn công nguy hiểm
73
28
Sút ngoài cầu môn
10
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Noah (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC NoahFC Syunik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC NoahFC Syunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
23
Thắng 1
73
Hòa
03
Thua 1
12
Thua 2+
FC NoahFC Syunik

Thông tin đội bóng

FC Noah Thông tin FC Syunik
Thành lập 2004
Sân nhà Football Academy Stadium
0 Sức chứa 3500
Sandro Perkovic HLV
Khu vực Karpan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.708.100.823.000.890.891.500.88
Live1.02 ↓91.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑3.500.12 ↓2.20 ↑0.250.27 ↓
VcbetSớm1.295.008.000.643.000.690.762.000.59
Live1.01 ↓9.00 ↑31.00 ↑1.86 ↑3.500.15 ↓1.72 ↑0.250.20 ↓
Mansion88Sớm1.294.907.100.793.000.950.921.750.82
Live1.06 ↓6.30 ↑20.00 ↑2.63 ↑3.500.20 ↓0.31 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.225.7510.001.203.500.55---
Live1.02 ↓17.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.294.707.600.773.000.87---
Live1.01 ↓17.16 ↑55.64 ↑2.68 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm1.294.907.100.793.000.950.921.750.82
Live1.19 ↓6.00 ↑8.40 ↑0.67 ↓3.001.17 ↑0.78 ↓1.751.06 ↑
SbobetSớm1.294.676.500.903.000.900.921.500.90
Live1.06 ↓6.30 ↑20.00 ↑2.32 ↑3.500.25 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.185.7512.500.853.250.910.942.000.84
Live1.01 ↓13.10 ↑34.00 ↑1.78 ↑3.500.36 ↓2.32 ↑0.500.25 ↓
LadbrokesSớm1.284.808.000.502.501.37---
Live1.20 ↓6.00 ↑9.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.226.009.000.853.500.850.912.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑1.98 ↑3.500.36 ↓1.27 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm1.344.907.220.933.000.850.961.500.83
Live1.17 ↓6.69 ↑13.84 ↑0.84 ↓3.250.96 ↑0.95 ↓2.000.85 ↑
BwinSớm1.294.808.001.253.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑0.70 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.196.4012.800.833.250.870.691.751.04
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.206.009.000.903.250.900.952.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.304.609.501.303.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.