Kết quả bóng đá trận FC Nacka Iliria vs Lindo FF, 17:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:00 ngày 01/08/2026
FC Nacka Iliria 1 Kết thúc HT 1-1 1
Lindo FF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nacka Iliria | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Hakim | |
| Elias Safar 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 79' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 25 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 2 | 14 |
Chủ = FC Nacka Iliria · Khách = Lindo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nacka Iliria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Nacka Iliria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 2 | 11 | 14 | 34 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 | 14 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 18 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | - | - |
Lindo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 24 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Nacka Iliria 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lindo FF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Nacka Iliria
BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Nykopings BIS | 4-1 (2-0) | FC Nacka Iliria | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | FC Nacka Iliria | 0-1 (0-0) | Eker Orebro | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Nacka Iliria | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 24/05/26 | Karlslunds IF HFK | 2-1 (0-0) | FC Nacka Iliria | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Syrianska FC | 2-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (1-0) | IK Sleipner | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Nacka Iliria | 3-2 (1-1) | FOC Farsta | +0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Ragsveds IF | 1-0 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (0-1) | FC Gute | - | - | B |
| 11/10/25 | Ytterhogdal IK | 5-4 (3-1) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 06/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (2-1) | Jarfalla | -0.25 | 3 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 21/09/25 | FC Nacka Iliria | 0-1 (0-0) | Falu BS FK | +0.25 | 3 | B |
| 13/09/25 | IFK Osterakers Fk | 0-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lindo FF
TTTTBBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | -0.5 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | Studenterna | - | - | T |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Karlslunds IF HFK | 0-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | H |
| 02/05/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 17/01/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 28/03/20 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Dagsbergs IF | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/08/19 | IK Sleipner | 4-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/07/16 | Lindo FF | 0-5 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 04/10/08 | Lindo FF | 1-1 (0-1) | Ljungby IF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
47
Sút cầu môn
22
Tấn công
1817
Tấn công nguy hiểm
115
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
11
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nacka Iliria (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Lindo FF (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nacka Iliria (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Lindo FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nacka Iliria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.95 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.70 | 2.95 | 0.80 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.21 | 2.34 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.84 | 2.83 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 9.85 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.72 | 3.25 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.53 | 2.29 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 7.44 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.89 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 14.40 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.