Kết quả bóng đá trận FC Metalist 1925 (W) vs Fenerbahce SK (W), 18:00 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 05/08/2026
FC Metalist 1925 (W)
1 Kết thúc HT 1-1 2
Fenerbahce SK (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6

Diễn biến trận đấu

FC Metalist 1925 (W) Phút Fenerbahce SK (W)
Viktoriya Hiryn 1 - 0 15'
Olga Basanska 41'
42' 1 - 1 E. Türkoğlu
HT 1-1
Viktoriia Radionova 58'
67' 1 - 2 Maria Alves
86' Maria Alves
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 69
Hòa 10 20
Bại 10 21
Ghi bàn 510 1943
Mất bàn 32 85
Điểm 49 2027

Chủ = FC Metalist 1925 (W) · Khách = Fenerbahce SK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalist 1925 (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce SK (W) (2)
9 (56%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (100%)
4 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)

HTTBTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ukraine L W30/07/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)SeaSters Odessa (W)1-4--H
Ukraine L W24/07/26FC Kryvbas Kriviy Rih (W)1-4 (0-4)FC Metalist 1925 (W)1-15--T
UKR D1 W19/07/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (2-0)Kolos Kovalivka (W)3-4--T
INT CF05/07/26PSV Eindhoven (W)2-1 (1-0)FC Metalist 1925 (W)10-3--B
UKRC W27/05/26Kolos Kovalivka (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)4-6--T
Ukraine L W21/05/26FC Metalist 1925 (W)2-2 (1-1)Shakhtar Donetsk (W)11-3--H
Ukraine L W18/05/26Kolos Kovalivka (W)0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/05/26FC Metalist 1925 (W)1-0 (1-0)SeaSters Odessa (W)---T
Ukraine L W08/05/26Vorskla Poltava W0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
UKR D1 W23/04/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)Kolos Kovalivka (W)7-3--H
Ukraine L W29/03/26SeaSters Odessa (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)---H
Ukraine L W16/03/26Pantery Uman (W)0-8 (0-3)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/03/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (3-0)Shakhtar Donetsk (W)11-2--T
Ukraine L W16/02/26SeaSters Odessa (W)2-3 (1-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT CF30/01/26GKS Katowice (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT FRL18/01/26FC Metalist 1925 (W)2-0 (0-0)India (W)---T
Ukraine L W10/12/25FC Metalist 1925 (W)5-0 (3-0)Kolos Kovalivka (W)9-3--T
Ukraine L W07/12/25FC Kryvbas Kriviy Rih (W)0-3 (0-1)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W09/11/25FK Ladomir (W)0-4 (0-0)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W02/11/25FC Metalist 1925 (W)5-0 (0-0)Zhytomyr (W)---T

Thành tích gần đây — Fenerbahce SK (W)

TTTTTBTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 42/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Fenerbahce SK (W)3-0 (0-0)Farul Constanta (W)---T
TUR WD124/05/26Fatih Vatan Spor (W)1-5 (0-3)Fenerbahce SK (W)1-2--T
TUR WD119/05/26Fenerbahce SK (W)8-0 (2-0)Unye Gucu FK (W)6-0+3.254.25T
TUR WD110/05/26Giresun Sanayispor (W)0-7 (0-5)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD103/05/26Fenerbahce SK (W)1-0 (1-0)Fomget Genclik (W)7-4--T
TUR WD127/04/26Galatasaray SK (W)3-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)1-3+0.52.5B
TUR WD122/04/26Fenerbahce SK (W)11-0 (5-0)Cekmekoy (W)8-1--T
TUR WD103/04/26Yuksekova Belediyespor (W)0-1 (0-1)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD128/03/26Fenerbahce SK (W)3-0 (3-0)Amedspor (W)6-1+2.253.5T
TUR WD117/03/26Trabzonspor (W)1-1 (0-0)Fenerbahce SK (W)4-6+1.252.75H
TUR WD112/03/26Fenerbahce SK (W)8-0 (3-0)1207 Antalya Muratpasa (W)9-0+5.56T
TUR WD120/02/26Bornova Hitabspor (W)0-3 (0-0)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD114/02/26Fenerbahce SK (W)2-0 (1-0)Hakkarigucu SK (W)2-1+34.25T
TUR WD108/02/26Fenerbahce SK (W)4-1 (0-0)Besiktas (W)6-2+1.753.25T
TUR WD103/02/26Pendik Camlikspor (W)0-3 (0-0)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD125/01/26Fenerbahce SK (W)18-0 (7-0)ALG Spor (W)7-0--T
TUR WD118/01/26Fenerbahce SK (W)11-0 (7-0)Fatih Vatan Spor (W)8-0--T
TUR WD128/12/25Unye Gucu FK (W)0-2 (0-0)Fenerbahce SK (W)3-6+3.254T
TUR WD121/12/25Fenerbahce SK (W)3-0 (2-0)Giresun Sanayispor (W)---T
TUR WD114/12/25Fomget Genclik (W)1-1 (0-0)Fenerbahce SK (W)3-3+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
66
87
Tấn công nguy hiểm
27
42
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalist 1925 (W) (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Fenerbahce SK (W) (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fenerbahce SK (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Metalist 1925 (W)Fenerbahce SK (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Metalist 1925 (W)Fenerbahce SK (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1115
Thắng 2+
42
Thắng 1
42
Hòa
11
Thua 1
00
Thua 2+
FC Metalist 1925 (W)Fenerbahce SK (W)

Thông tin đội bóng

FC Metalist 1925 (W) Thông tin Fenerbahce SK (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm16.009.301.110.704.250.980.91-1.750.93
Live55.00 ↑9.10 ↓1.02 ↓3.40 ↑3.500.07 ↓1.90 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm15.008.501.100.934.500.850.90-2.500.82
Live2.75 ↓3.90 ↓2.10 ↑0.97 ↑4.250.81 ↓0.54 ↓-2.001.35 ↑
Mansion88Sớm3.653.701.740.964.500.860.90-1.750.94
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm14.009.001.100.854.500.85---
Live100.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm13.408.591.100.814.500.83---
Live100.00 ↑16.60 ↑1.02 ↓3.76 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm8.005.101.250.983.750.840.96-1.750.88
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm7.405.701.230.933.750.770.88-1.750.82
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.153.182.040.793.751.031.05-1.250.79
Live250.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm7.853.261.510.963.750.840.80-1.001.02
Live59.00 ↑9.35 ↑1.02 ↓5.85 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
18BetSớm3.053.602.050.633.501.050.63-1.501.05
Live326.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.49 ↑3.500.02 ↓1.86 ↑0.000.33 ↓
1xBetSớm6.084.661.371.273.500.530.59-1.501.16
Live17.10 ↑10.00 ↑1.09 ↓7.08 ↑3.500.04 ↓3.65 ↑0.000.17 ↓
William HillSớm12.008.001.110.914.500.73---
Live41.00 ↑6.50 ↓1.08 ↓0.65 ↓3.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.