Kết quả bóng đá trận FC Lyn Oslo B vs Oppsal, 00:00 ngày 28/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 28/07/2026
FC Lyn Oslo B 2 Kết thúc HT 0-1 2
Oppsal
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lyn Oslo B | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Fredrik Finnoy | |
| Isaac Emmanuel Barnett | 22' | |
| HT 0-1 | ||
| Ebrima Sawaneh 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| Fallou Sock 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 76' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 76' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Jonas Ringstad Skottvoll | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = FC Lyn Oslo B · Khách = Oppsal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lyn Oslo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Lyn Oslo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 26 | 27 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | - | - |
Oppsal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 12 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Lyn Oslo B
TBTHBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Rade | 3-5 (1-2) | FC Lyn Oslo B | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Lyn Oslo B | 3-5 (0-3) | FF Lillehammer | -1.75 | 4.25 | B |
| 15/06/26 | Fram Larvik | 0-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | T |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 6-3 (2-3) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/05/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (0-1) | Raelingen | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/05/26 | Sandefjord B | 3-0 (2-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Lyn Oslo B | 2-1 (2-0) | Elverum | -0.75 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | Orn-Horten | 2-1 (1-1) | FC Lyn Oslo B | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 07/04/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FC Lyn Oslo B | +0.25 | 4 | T |
| 26/10/25 | FC Lyn Oslo B | 4-3 (1-0) | Valerenga B | - | - | T |
| 19/10/25 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Lyn Oslo B | 0-3 (0-1) | Gneist | +1 | 4.5 | B |
| 05/10/25 | FC Lyn Oslo B | 1-4 (0-2) | Lyngbo | - | - | B |
| 28/09/25 | Loddefjord | 6-2 (1-1) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 22/09/25 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Asane Fotball B | +0.5 | 4.25 | B |
| 14/09/25 | Forde | 2-1 (1-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Lyn Oslo B | 4-4 (3-3) | Fyllingsdalen | +0.25 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — Oppsal
TBTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/06/26 | Elverum | 2-1 (2-1) | Oppsal | - | - | B |
| 13/06/26 | Oppsal | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | T |
| 30/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 0-2 (0-0) | Oppsal | - | - | T |
| 23/05/26 | Oppsal | 0-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | -1.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | T |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 25/04/26 | Fram Larvik | 2-2 (1-1) | Oppsal | - | - | H |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | B |
| 06/04/26 | Oppsal | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | B |
| 18/10/25 | Oppsal | 3-3 (1-2) | Grei | - | - | H |
| 11/10/25 | Fredrikstad B | 4-1 (3-1) | Oppsal | 0 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Oppsal | 3-2 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 27/09/25 | Orn-Horten | 1-0 (0-0) | Oppsal | - | - | B |
| 20/09/25 | Oppsal | 0-3 (0-2) | Flint | - | - | B |
| 14/09/25 | Oppsal | 2-2 (1-1) | Pors Grenland B | - | - | H |
| 06/09/25 | Fram Larvik | 1-4 (0-3) | Oppsal | -1.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
29
Tấn công
8879
Tấn công nguy hiểm
3843
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
15
Quả ném biên
1519
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lyn Oslo B (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Oppsal (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Lyn Oslo B (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Oppsal (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lyn Oslo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kringsjå kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.80 | 5.30 | 0.92 | 4.25 | 0.92 | 0.94 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 4.00 | 3.00 | 0.91 | 5.25 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.95 | 2.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.60 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.47 ↑ | 1.21 ↓ | 6.60 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 5.20 | 0.65 | 4.00 | 1.05 | 0.66 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.90 | 2.47 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 4.98 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.97 | 2.61 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.62 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.64 | 2.52 | 0.76 | 3.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.16 ↓ | 7.19 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.60 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.68 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.80 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.60 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.50 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.