Kết quả bóng đá trận FC Levante Badalona (W) vs Montpellier (W), 23:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
FC Levante Badalona (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Montpellier (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Levante Badalona (W) | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 25 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 10 |
Chủ = FC Levante Badalona (W) · Khách = Montpellier (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Levante Badalona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Thành tích gần đây — FC Levante Badalona (W)
TBHBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-0) | Real Madrid (W) | -1.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-4 (1-2) | Atletico de Madrid (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 28/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 3-2 (1-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Sevilla FC (W) | 1-5 (1-2) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Barcelona (W) | 4-1 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-0 (0-0) | Barcelona (W) | -4 | 4.75 | H |
| 21/02/26 | CDEF Logrono (W) | 2-3 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-2 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Real Sociedad (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | -1 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-1 (0-1) | Eibar (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Madrid CFF (W) | 0-1 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/12/25 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Montpellier (W)
BTBTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Lyon (W) | 3-1 (2-0) | Montpellier (W) | -2 | 4 | B |
| 26/04/26 | Montpellier (W) | 1-0 (1-0) | RC Saint Etienne (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Montpellier (W) | 0-2 (0-0) | Paris FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Marseille (W) | 1-2 (0-1) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Montpellier (W) | 2-3 (1-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Lens (W) | 2-1 (2-1) | Montpellier (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nantes (W) | 2-2 (2-0) | Montpellier (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Montpellier (W) | 1-2 (0-2) | Le Havre (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Fleury 91 (W) | 1-0 (1-0) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (1-0) | Montpellier (W) | -2 | 3.5 | B |
| 17/01/26 | Montpellier (W) | 1-1 (0-0) | Dijon W | - | - | H |
| 15/01/26 | Strasbourg W | 2-1 (1-1) | Montpellier (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/01/26 | AAS Sarcelles W | 1-2 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Montpellier (W) | 0-3 (0-2) | Marseille (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Paris Saint Germain (W) | 2-2 (1-1) | Montpellier (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 06/12/25 | Montpellier (W) | 1-2 (1-1) | Nantes (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Paris FC (W) | 2-1 (1-0) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Montpellier (W) | 1-5 (0-3) | Lyon (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | RC Saint Etienne (W) | 4-2 (2-2) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Montpellier (W) | 3-1 (2-0) | Lens (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Montpellier (W) (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (40%)Hòa 3 (10%)Bại 15 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 19 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Levante Badalona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.24 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.90 ↑ | 4.59 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.56 ↓ | 3.43 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.