Kết quả bóng đá trận FC KudrivkaU21 vs FC Shakhtar Donetsk U21, 16:15 ngày 04/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:15 ngày 04/08/2026
FC KudrivkaU21 0 Kết thúc HT 0-3 8
FC Shakhtar Donetsk U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC KudrivkaU21 | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Artem Zubriy | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Yevgen Garmash | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Vladyslav Tyutyunov | |
| HT 0-3 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 4 Oleksandr Balakay | |
| 56' | ⚽ 0 - 5 Denys Petruk | |
| 59' | ⚽ 0 - 6 Denys Petruk | |
| 71' | ⚽ 0 - 7 Makar Tverdokhlib | |
| 71' | ⚽ 0 - 8 Mikhailovich Tverdokhlib | |
| 76' | ⚽ 0 - 9 Artem Derykon | |
| 76' | ⚽ 0 - 10 Artem Derykon | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 12 | 28 |
| Mất bàn | 15 | 1 | 34 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 24 |
Chủ = FC KudrivkaU21 · Khách = FC Shakhtar Donetsk U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC KudrivkaU21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 17 (55%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC KudrivkaU21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 21 | - | - |
FC Shakhtar Donetsk U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC KudrivkaU21 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Shakhtar Donetsk U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC KudrivkaU21 | 0-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-1 (0-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC KudrivkaU21
BTBBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 7-2 (5-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 15/05/26 | FC KudrivkaU21 | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 12/05/26 | FC KudrivkaU21 | 2-5 (1-3) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | B |
| 07/05/26 | Kolos Kovalivka U21 | 4-1 (2-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Obolon Kiev U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 25/04/26 | FC KudrivkaU21 | 0-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 17/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2-1 (2-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 11/04/26 | FC KudrivkaU21 | 3-2 (1-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 05/04/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 17/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | B |
| 13/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 07/03/26 | Karpaty U21 | 6-1 (3-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 01/03/26 | SC Poltava U21 | 1-1 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | H |
| 23/02/26 | FC KudrivkaU21 | 2-0 (1-0) | Zorya U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | FC KudrivkaU21 | 0-6 (0-5) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 28/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 21/11/25 | Rukh Vynnyky U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 15/11/25 | PFC Oleksandria U21 | 3-1 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 06/11/25 | FC KudrivkaU21 | 0-4 (0-2) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | B |
| 30/10/25 | FC KudrivkaU21 | 0-1 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk U21
BTTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Kryvbas U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | SC Poltava U21 | 2-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 4-1 (2-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | FC KudrivkaU21 | 0-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 0-2 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 12/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (0-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3-1 (1-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | T |
| 21/03/26 | Zorya U21 | 3-3 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 05/03/26 | PFC Oleksandria U21 | 0-5 (0-4) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 26/02/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-2 (3-2) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 22/01/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 10-1 (4-1) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 13/12/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Kolos Kovalivka U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 30/11/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 21/11/25 | Obolon Kiev U21 | 0-5 (0-3) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
23 77
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC KudrivkaU21 (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk U21 (30 trận)
Ghi 3.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC KudrivkaU21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 5.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.