Kết quả bóng đá trận FC Kryvbas Kriviy Rih (W) vs FC Metalist 1925 (W), 17:10 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Nữ Ukraina · 17:10 ngày 24/07/2026
FC Kryvbas Kriviy Rih (W) 1 Kết thúc HT 0-4 4
FC Metalist 1925 (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 15
Diễn biến trận đấu
| FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 81' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = FC Kryvbas Kriviy Rih (W) · Khách = FC Metalist 1925 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Kryvbas Kriviy Rih (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Metalist 1925 (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 0-3 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | FC Metalist 1925 (W) | 8-0 (5-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Kryvbas Kriviy Rih (W)
BTTHBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-2 (0-1) | Pantery Uman (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 3-1 (2-1) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | EMC Podillya (W) | 0-3 (0-2) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 25/03/26 | Zhytomyr (W) | 1-1 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 0-3 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Vorskla Poltava W | 7-0 (6-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-1 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | EMC Podillya (W) | 2-2 (1-1) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-2) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Zhytomyr (W) | 2-1 (0-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-1 (2-1) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Metalist 1925 (W) | 8-0 (5-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | SeaSters Odessa (W) | 3-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 13/11/21 | Zhitlobud-1 (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 09/10/21 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 4-0 (1-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 11/09/21 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 3-1 (2-0) | Mariupolchanka Mariupol (W) | - | - | T |
| 05/09/21 | FK Ladomir (W) | 0-1 (0-1) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)
TBTHTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-1 (1-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-2 (1-1) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vorskla Poltava W | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Pantery Uman (W) | 0-8 (0-3) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (3-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | GKS Katowice (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-0 (0-0) | India (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (3-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 0-3 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FK Ladomir (W) | 0-4 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (0-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 16/10/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (2-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Metalist 1925 (W) | 4-0 (3-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
03
Tấn công
752
Tấn công nguy hiểm
527
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kryvbas Kriviy Rih (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
FC Metalist 1925 (W) (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.50 | 0.82 | 0.78 | -3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.