Kết quả bóng đá trận FC Koper vs Radomlje, 01:15 ngày 27/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 27/07/2026
FC Koper 2 Kết thúc HT 0-2 2
Radomlje
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Bonifika Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Koper | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Luka Kusic(Assists:Aljaz Zabukovnik) (Kiến tạo: Aljaz Zabukovnik) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Divine Ikenna(Assists:Vanja Pelko) (Kiến tạo: Vanja Pelko) | |
| Filip Damjanovic | 25' | |
| Fran Tomek | 41' | |
| 45' | Aljaz Zabukovnik | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Giuseppe Agyemang ▼ Florian Hartherz | 46' ⇄ | |
| ▲ Brown Irabor ▼ Josip Ilicic | 46' ⇄ | |
| ▲ Stefano Surdanovic ▼ Fran Tomek | 46' ⇄ | |
| ▲ Diawara Bangaly ▼ Jean-Pierre Longonda | 46' ⇄ | |
| 60' | Amadej Marinic | |
| 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| ▲ Isaac Matondo ▼ Kamil Manseri | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Borna Graonic ▼ Luka Kusic | |
| 72' ⇄ | ▲ Florijan Meznar ▼ Vanja Pelko | |
| Leo Rimac 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 85' | Divine Ikenna | |
| 86' ⇄ | ▲ Dejan Kantuzer ▼ Bruno Burcul | |
| 86' ⇄ | ▲ Vid Chinoso Juvancic ▼ Divine Ikenna | |
| 90+4' | Borna Graonic | |
| Leo Rimac 3 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 4 |
Chủ = FC Koper · Khách = Radomlje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Koper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Bảng xếp hạng
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Radomlje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Koper 10 (50%)Hòa 6 (30%)Radomlje 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | FC Koper | 2-2 (1-0) | Radomlje | +1 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Radomlje | 1-1 (0-0) | FC Koper | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/25 | FC Koper | 1-2 (0-2) | Radomlje | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Radomlje | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/02/25 | Radomlje | 1-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/09/24 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Radomlje | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | Radomlje | 0-1 (0-0) | FC Koper | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/24 | Radomlje | 1-1 (0-0) | FC Koper | 0 | 2.25 | H |
| 10/02/24 | FC Koper | 0-1 (0-0) | Radomlje | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Radomlje | 1-1 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/07/23 | FC Koper | 1-0 (1-0) | Radomlje | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/23 | Radomlje | 1-1 (1-1) | FC Koper | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/23 | FC Koper | 1-2 (0-1) | Radomlje | +1 | 2.75 | B |
| 14/01/23 | FC Koper | 3-2 (1-2) | Radomlje | - | - | T |
| 24/10/22 | Radomlje | 2-2 (1-1) | FC Koper | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/22 | FC Koper | 5-0 (2-0) | Radomlje | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/22 | FC Koper | 1-3 (1-2) | Radomlje | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/22 | Radomlje | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/21 | FC Koper | 3-2 (1-0) | Radomlje | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Koper
TTTBBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | NK Aluminij | 2-4 (1-4) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Koper | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Radomlje
BBBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | Radomlje | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | -1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | NK Primorje | 2-3 (0-1) | Radomlje | -0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Radomlje | 1-2 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Radomlje | 1-3 (0-2) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Jadran Dekani | 2-2 (0-1) | Radomlje | +1.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | Maribor | 2-2 (1-1) | Radomlje | -1.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Radomlje | 2-1 (1-0) | NK Primorje | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | FC Koper | 2-2 (1-0) | Radomlje | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Koper
Radomlje
1Luka Bas3CFlorian Hartherz5Filip Backulja33Filip Damjanovic47Alvaro Roncal6Fran Tomek80Jean-Pierre Longonda10Leo Rimac27Andraz Ruedl72Josip Ilicic99Kamil Manseri1Samo Pridgar3Amadej Marinic4Bine Anzelj8Antonio Bosec22Aleksa Paic24Bruno Burcul34Aljaz Zabukovnik7Divine Ikenna10Andrej Pogacar20Luka Kusic9Vanja Pelko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luka Bas
- 3Florian Hartherz C▼ Rời sân 46'
- 5Filip Backulja
- 6Fran Tomek🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 10Leo Rimac⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 90+8'
- 27Andraz Ruedl
- 33Filip Damjanovic🟨 Thẻ vàng 25'
- 47Alvaro Roncal
- 72Josip Ilicic▼ Rời sân 46'
- 80Jean-Pierre Longonda▼ Rời sân 46'
- 99Kamil Manseri▼ Rời sân 67'
Khách · 4231
- 1Samo Pridgar
- 3Amadej Marinic🟨 Thẻ vàng 60'
- 4Bine Anzelj
- 7Divine Ikenna⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 86'
- 8Antonio Bosec
- 9Vanja Pelko🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 72'
- 10Andrej Pogacar
- 20Luka Kusic⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 67'
- 22Aleksa Paic
- 24Bruno Burcul▼ Rời sân 86'
- 34Aljaz Zabukovnik🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
24
Sút bóng
158
Sút cầu môn
63
Tấn công
9490
Tấn công nguy hiểm
7561
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
2421
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1820
Việt vị
34
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
70 30
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Koper (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Radomlje (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Koper (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Radomlje (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Koper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Bonifika Stadium | Sân nhà | Domzale Sports Park |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Zeljkovic | HLV | Ivan Vukomanovic |
| Koper | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.60 | 0.84 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.89 | 3.75 | 0.90 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.40 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.57 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.55 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 4.96 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.85 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.50 | 1.08 | 3.75 | 0.65 | 0.90 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.71 | 7.58 | 0.92 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.23 ↓ | 1.19 ↓ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.95 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.67 | 1.50 | 1.07 |
| Live | 144.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.20 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Koper | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Radomlje | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).