Kết quả bóng đá trận FC Koper vs NSI Runavik, 01:45 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 31/07/2026
FC Koper
0 Kết thúc HT 0-1 2
NSI Runavik
🟨 6 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Bonifika Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

FC KoperNSI Runavik
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthias Jollenbeck
Phạt góc
13'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Roncal
22'
🥅 Phạt đền
25'
Phạt góc
27'
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
35'
Phạt góc
35'
BÀN THẮNG - Beinir Nolsoe 0-1, kiến tạo: Sammy Skytte
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Florian Hartherz
58'
66'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kamil Manseri, ra Andraz Ruedl
67'
🔁 Thay người: vào Giuseppe Agyemang, ra Florian Hartherz
68'
70'
BÀN THẮNG - Marius Lindh 0-2
🟨 Thẻ vàng - Leo Rimac
70'
🟨 Thẻ vàng - Luka Bas
71'
74'
🔁 Thay người: vào Klaemint Olsen, ra Klaemint Olsen
🔁 Thay người: vào Josip Ilicic, ra Brown Irabor
79'
🔁 Thay người: vào Stefano Surdanovic, ra Amos Tomer克
79'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Bassirou Ndiaye, ra Leo Rimac
85'
87'
🔁 Thay người: vào Alex Freyr Elisson, ra Sammy Skytte
Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Diawara Bangaly
90+5'
🔁 Thay người: vào Jean-Pierre Longonda, ra Isaac Matondo
91'
99'
🟨 Thẻ vàng - Beinir Nolsoe
101'
🟨 Thẻ vàng - Viljornur Davidsen
101'
🟨 Thẻ vàng - Jann Benjaminsen
BÀN THẮNG - Penalty - Bassirou Ndiaye 1-2
102'
102'
🟨 Thẻ vàng - Amos Tomer
103'
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Filip Drinic
106'
🟨 Thẻ vàng - Petur Knudsen
🟨 Thẻ vàng - Giuseppe Agyemang
111'
115'
🔁 Thay người: vào Joel Trondargjogv, ra Beinir Nolsoe
120+2'
BÀN THẮNG - Michal Przybylski 1-3, kiến tạo: Viljornur Davidsen
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

FC Koper Phút NSI Runavik
Alvaro Roncal 22'
Leo Rimac Đá hỏng penalty25'
33' 0 - 1
35' 0 - 2 Beinir Nolsoe(Assists:Sammy Skytte) (Kiến tạo: Sammy Skytte)
HT 0-1
Florian Hartherz 58'
▲ Kamil Manseri ▼ Andraz Ruedl67'
▲ Giuseppe Agyemang ▼ Florian Hartherz68'
70' 0 - 3 Marius Lindh
Leo Rimac 70'
Luka Bas 71'
74' ▲ Klaemint Olsen ▼ Meinhard Olsen
▲ Josip Ilicic ▼ Brown Irabor79'
▲ Stefano Surdanovic ▼ Fran Tomek79'
▲ Bassirou Ndiaye ▼ Leo Rimac85'
87' ▲ Alex Freyr Elisson ▼ Sammy Skytte
Diawara Bangaly 90+5'
▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Isaac Matondo91'
99' Beinir Nolsoe
101' Viljornur Davidsen
101' Jann Benjaminsen
Bassirou Ndiaye 1 - 3 102'
102' Amos Tomer
103' ▲ Markus Danielsen ▼ Filip Drinic
106' Petur Knudsen
Giuseppe Agyemang 111'
115' ▲ Joel Trondargjogv ▼ Beinir Nolsoe
120+2' 1 - 4 Michal Przybylski(Assists:Viljornur Davidsen)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 10 13
Bại 11 32
Ghi bàn 44 1916
Mất bàn 43 1310
Điểm 46 1918

Chủ = FC Koper · Khách = NSI Runavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Koper (16)Hiệp 1 / Cả trậnNSI Runavik (24)
2 (13%)Thắng/Thắng8 (33%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (44%)Hòa/Thắng7 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (8%)
1 (6%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Koper 1 (100%)Hòa 0 (0%)NSI Runavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Koper

HTTTBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6+1.253.25H
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6+0.52.5T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4+13T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T
SLO D110/04/26NK Primorje0-4 (0-2)FC Koper7-3+0.752.75T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9+0.253H
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303B
SLO D108/03/26NK Aluminij2-4 (1-4)FC Koper3-8+0.752.75T

Thành tích gần đây — NSI Runavik

BTHHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T
FAR Cup17/04/26EB Streymur1-7 (0-4)NSI Runavik---T
FAR D112/04/26NSI Runavik2-0 (0-0)07 Vestur Sorvagur11-4--T
FAR D105/04/26Toftir B681-2 (0-1)NSI Runavik3-6--T

Đội hình

FC KoperNSI Runavik
1Luka Bas3CFlorian Hartherz5Filip Backulja33Filip Damjanovic47Alvaro Roncal25Diawara Bangaly27Andraz Ruedl45Isaac Matondo6Fran Tomek9Brown Irabor10Leo Rimac13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer12Filip Drinic17Jann Benjaminsen2Sammy Skytte6Beinir Nolsoe45Meinhard Olsen11Marius Lindh16CPetur Knudsen33Michal Przybylski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
5
Sút bóng
33
12
Sút cầu môn
12
7
Tấn công
194
126
Tấn công nguy hiểm
117
65
Sút ngoài cầu môn
13
1
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
17
24
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
21
19
Việt vị
3
2
Quả ném biên
32
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Koper (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
NSI Runavik (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Koper (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

NSI Runavik (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FC KoperNSI Runavik

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC KoperNSI Runavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
56
Thắng 1
24
Hòa
31
Thua 1
13
Thua 2+
FC KoperNSI Runavik

Thông tin đội bóng

FC Koper Thông tin NSI Runavik
1920 Thành lập 1957
Bonifika Stadium Sân nhà
3500 Sức chứa 0
Zoran Zeljkovic HLV Sigurdur Ragnar Eyjolfsson
Koper Khu vực Eysturoy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.255.050.723.000.900.901.250.80
Live1.354.255.050.723.000.900.901.250.80
EasybetsSớm1.444.305.700.803.000.980.921.250.84
Live126.00 ↑51.00 ↑3.60 ↓3.70 ↑2.500.02 ↓3.10 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.404.506.500.803.000.940.911.250.83
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.22 ↓2.40 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.404.405.600.743.001.000.861.250.88
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.454.606.001.103.500.651.101.500.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.12 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.434.605.800.753.000.93---
Live100.00 ↑10.42 ↑1.01 ↓3.67 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm1.404.405.600.743.001.000.861.250.88
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.414.455.300.813.000.990.961.250.86
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.384.215.500.803.001.000.941.250.88
Live55.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.09 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.434.455.700.803.001.000.961.250.86
Live48.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓4.75 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.445.006.000.482.501.50---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.414.605.750.803.000.880.861.250.83
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑2.500.04 ↓0.39 ↓0.001.87 ↑
PinnacleSớm1.444.325.370.793.000.960.931.250.81
Live30.86 ↑9.30 ↑1.08 ↓3.06 ↑2.500.22 ↓2.70 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.434.755.751.203.500.58---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.88 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.484.906.151.033.250.700.861.250.84
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑2.500.08 ↓0.21 ↓0.003.57 ↑
Bet 365Sớm1.444.335.751.003.250.800.901.250.90
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓0.19 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.444.336.001.303.500.570.971.250.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Koper+1 1/4100
NSI Runavik-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).