Kết quả bóng đá trận FC Kontu vs HPS II, 23:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
FC Kontu 3 Kết thúc HT 1-0 2
HPS II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kontu | Phút | |
| Niilo Anttila 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 Miko Pikhala | |
| 57' | ||
| 76' | ||
| Niilo Anttila 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Arttu Holli 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 25 | 28 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 8 |
Chủ = FC Kontu · Khách = HPS II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kontu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Kontu 0 (0%)Hòa 1 (100%)HPS II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Kontu
BTBTBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-2 (1-1) | FC Kontu | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | T |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 28/05/26 | Toolon Taisto | 3-3 (2-0) | FC Kontu | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | B |
| 15/05/26 | Valtti | 1-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/04/26 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Kontu | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 04/10/25 | FC Kontu | 4-0 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 19/09/25 | MPS Helsinki | 2-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 04/09/25 | Atlantis FC/Akatemia | 5-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 29/08/25 | FC Kontu | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | B |
| 22/08/25 | Valtti | 2-1 (1-1) | FC Kontu | - | - | B |
| 15/08/25 | FC Kontu | 0-5 (0-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 10/08/25 | Ponnistus | 3-0 (1-0) | FC Kontu | - | - | B |
Thành tích gần đây — HPS II
HBBHBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | B |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | B |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 01/03/14 | HPS II | 1-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
94
Tấn công
8793
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
10
Quả ném biên
138
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kontu (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
HPS II (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kontu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.50 | 2.00 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 1.95 | 0.71 | 4.50 | 0.63 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.81 | 2.06 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.33 ↑ | 27.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.10 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 4.00 | 2.06 | 0.84 | 4.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 4.10 ↑ | 2.05 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.37 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.10 ↑ | 20.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 4.01 | 1.98 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.27 ↑ | 27.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 4.00 | 2.05 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.00 | 0.78 | 4.25 | 0.74 | 0.78 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.89 | 2.04 | 0.91 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.87 ↑ | 26.51 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 4.40 | 2.02 | 0.19 | 2.50 | 3.20 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.07 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.33 | 2.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 4.33 | 2.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kontu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| HPS II | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).