Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Omonia Nicosia FC, 22:00 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 22:00 ngày 29/07/2026
FC Kairat Almaty 1 Kết thúc HT 1-0 0
Omonia Nicosia FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Kairat Almaty
Omonia Nicosia FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
🟨 Thẻ vàng - Oiva Jukkola
26'
🟥 Thẻ đỏ - Andronikos Kakoullis
34'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Damir Kasabulat
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Lev Kurgin
⚽ BÀN THẮNG - Edmilson de Paula Santos Filho 1-0, kiến tạo: Luis Mata
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Mrynskiy
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Anastasios Chatzigiovannis, ra Muamer Tankovic
65'
🔁 Thay người: vào Lois Diony, ra Mihlali Mayambela
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Mendonca
68'
🟨 Thẻ vàng - Senou Coulibaly
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Olzhas Baibek, ra Gustavo Mendonca
🔁 Thay người: vào Azamat Tuyakbaev, ra Ismail Bekbolat
76'
🔁 Thay người: vào Andreas Christou, ra Stefan Simic
76'
🔁 Thay người: vào Ioannis Kousoulos, ra Ewandro Felipe de Lima Costa
🔁 Thay người: vào Mansur Birkurmanov, ra Oiva Jukkola
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
96'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Maric
🔁 Thay người: vào Aleksandr Shirobokov, ra Lucas africo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
111'
🟥 Thẻ đỏ - Senou Coulibaly
114'
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Lois Diony
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Kairat Almaty | Phút | |
| Oiva Jukkola | 24' | |
| 26' | Andronikos Kakoullis | |
| ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Damir Kasabulat | 36' ⇄ | |
| ▲ Ismail Bekbolat ▼ Lev Kurgin | 36' ⇄ | |
| Edmilson de Paula Santos Filho(Assists:Luis Mata) (Kiến tạo: Luis Mata) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Aleksandr Mrynskiy | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Anastasios Chatzigiovannis ▼ Muamer Tankovic | |
| 65' ⇄ | ▲ Lois Diony ▼ Mihlali Mayambela | |
| Gustavo Mendonca | 67' | |
| 68' | Senou Coulibaly | |
| ▲ Olzhas Baibek ▼ Gustavo Mendonca | 72' ⇄ | |
| ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Ismail Bekbolat | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Andreas Christou ▼ Stefan Simic | |
| 76' ⇄ | ▲ Ioannis Kousoulos ▼ Ewandro Felipe de Lima Costa | |
| ▲ Mansur Birkurmanov ▼ Oiva Jukkola | 80' ⇄ | |
| 96' | Mateo Maric | |
| ▲ Aleksandr Shirobokov ▼ Lucas africo | 102' ⇄ | |
| 111' | Senou Coulibaly | |
| 114' ⇄ | ▲ Angelos Neofytou ▼ Lois Diony | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 21 |
Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kairat Almaty | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Kairat Almaty 0 (0%)Hòa 2 (67%)Omonia Nicosia FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/12/21 | Omonia Nicosia FC | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/09/21 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
TTHHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rijeka | 3-1 (0-1) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Kairat Almaty
Omonia Nicosia FC
1Temirlan Anarbekov3Luis Mata14CAleksandr Martynovich24Aleksandr Mrynskiy44Lucas africo4Damir Kasabulat22Gustavo Mendonca5Lev Kurgin13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola28Marc Gual40CFabiano Ribeiro de Freitas5Senou Coulibaly27Stefan Simic29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou11Ewandro Felipe de Lima Costa14Mateo Maric21Mihlali Mayambela74Panagiotis Andreou9Andronikos Kakoullis22Muamer Tankovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Luis Mata🎯 Kiến tạo 37'
- 4Damir Kasabulat▼ Rời sân 36'
- 5Lev Kurgin▼ Rời sân 36'
- 13Jaakko Oksanen
- 14Aleksandr Martynovich C
- 19Oiva Jukkola🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 80'
- 22Gustavo Mendonca🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 72'
- 24Aleksandr Mrynskiy🟨 Thẻ vàng 41'
- 28Marc Gual
- 44Lucas africo▼ Rời sân 102'
Khách · 442
- 5Senou Coulibaly🟨 Thẻ vàng 68' · 🟥 Thẻ đỏ 111'
- 9Andronikos Kakoullis🟥 Thẻ đỏ 26'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa▼ Rời sân 76'
- 14Mateo Maric🟨 Thẻ vàng 96'
- 21Mihlali Mayambela▼ Rời sân 65'
- 22Muamer Tankovic▼ Rời sân 65'
- 27Stefan Simic▼ Rời sân 76'
- 29Jure Balkovec
- 30Nikolas Panagiotou
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
373
Sút cầu môn
110
Tấn công
10378
Tấn công nguy hiểm
8223
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
141
Đá phạt trực tiếp
1525
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
2516
Việt vị
30
Quả ném biên
3527
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kairat Almaty | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1948 |
| Almaty Central Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 23400 |
| Rafael Urazbakhtin | HLV | Berg Henning |
| Almaty | Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.18 | 3.03 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 115.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.85 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.54 ↑ | 100.00 ↑ | 5.19 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.96 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.99 | 2.97 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 170.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.07 | 2.73 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 42.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 219.00 ↑ | 3.59 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.99 | 2.89 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.83 ↑ | 30.16 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.79 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 16.00 ↑ | 1000.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 2.52 ↑ | 1.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.94 | 1.22 | 2.50 | 0.63 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.93 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.67 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.