Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Pumas U.N.A.M., 10:10 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 01/08/2026
FC Juarez 1 Kết thúc HT 1-3 5
Pumas U.N.A.M.
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Benito warley Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Terrazas Chavez
2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sebastian Cordova Reyes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Olavio Vieira dos Santos Junior 0-1
18'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
22'
⚽ BÀN THẮNG - Olavio Vieira dos Santos Junior 0-2, kiến tạo: Robert Morales
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Jesus Murillo
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Nevarez Pulgarin (chân phải) — bị chặn
40'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Morales 0-3, kiến tạo: Uriel Antuna
40'
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jose Luis Rodriguez 1-3, kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
45+4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân phải) — vào lưới
45+6'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🎯 Dứt điểm - Monchu (chân phải) — chệch khung thành
48'
⚽ BÀN THẮNG - Olavio Vieira dos Santos Junior 1-4, kiến tạo: Robert Morales
48'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oscar Haret Ortega Gatica (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juarez Ricardo, ra Oscar Haret Ortega Gatica
54'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sebastian Cordova Reyes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Uriel Antuna
🔁 Thay người: vào Ettson Ayon, ra Denzell Garcia
🔁 Thay người: vào Raymundo Fulgencio, ra Jose Luis Rodriguez
🔁 Thay người: vào Jan Carmona, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
62'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Francisco Sebastian Cordova Reyes
65'
🔁 Thay người: vào Adalberto Carrasquilla, ra Olavio Vieira dos Santos Junior
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Raymundo Fulgencio
🎯 Dứt điểm - Ettson Ayon (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Luciano Herrera, ra Robert Morales
76'
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Uriel Antuna
77'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ettson Ayon (chân trái) — chệch khung thành
83'
⚽ BÀN THẮNG - Guillermo Martinez Ayala 1-5, kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
83'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Castilho Carvalho
90'
🔁 Thay người: vào Santiago Trigos Nava, ra Victor Arteaga
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| FC Juarez | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Olavio Vieira dos Santos Junior | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Olavio Vieira dos Santos Junior(Assists:Robert Morales) (Kiến tạo: Robert Morales) | |
| ▲ Monchu ▼ Jesus Murillo | 27' ⇄ | |
| ▲ Monchu ▼ Jesus Murillo | 27' ⇄ | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Robert Morales(Assists:Uriel Antuna) (Kiến tạo: Uriel Antuna) | |
| Jose Luis Rodriguez(Assists:Ian Jairo Misael Torres Ramirez) 1 - 3 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-3 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 4 Olavio Vieira dos Santos Junior(Assists:Robert Morales) (Kiến tạo: Robert Morales) | |
| ▲ Juarez Ricardo ▼ Oscar Haret Ortega Gatica | 52' ⇄ | |
| 59' | Uriel Antuna | |
| ▲ Ettson Ayon ▼ Denzell Garcia | 62' ⇄ | |
| ▲ Raymundo Fulgencio ▼ Jose Luis Rodriguez | 62' ⇄ | |
| ▲ Jan Carmona ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Alan Medina ▼ Francisco Sebastian Cordova Reyes | |
| 65' ⇄ | ▲ Adalberto Carrasquilla ▼ Olavio Vieira dos Santos Junior | |
| Raymundo Fulgencio | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Luciano Herrera ▼ Robert Morales | |
| 76' ⇄ | ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Uriel Antuna | |
| 83' | ⚽ 1 - 5 Guillermo Martinez Ayala(Assists:Adalberto Carrasquilla) (Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla) | |
| Guilherme Castilho Carvalho | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Santiago Trigos Nava ▼ Victor Arteaga | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = FC Juarez · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Juarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Juarez 5 (25%)Hòa 8 (40%)Pumas U.N.A.M. 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/09/25 | FC Juarez | 3-1 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/25 | FC Juarez | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/25 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/24 | FC Juarez | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/01/24 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/08/23 | FC Juarez | 4-1 (3-0) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | T |
| 09/01/23 | Pumas U.N.A.M. | 2-1 (0-1) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/10/22 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | FC Juarez | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2 | B |
| 18/10/21 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.25 | B |
| 13/03/21 | FC Juarez | 1-1 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/20 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/20 | FC Juarez | 4-4 (3-2) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.25 | H |
| 11/11/19 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (1-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/19 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/18 | FC Juarez | 1-1 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.25 | H |
| 25/01/18 | Pumas U.N.A.M. | 3-0 (2-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/10 | FC Juarez | 2-0 (2-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/11/09 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (1-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BBHTHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | El Paso Locomotive FC | 2-4 (2-1) | FC Juarez | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
TBBTBHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-3 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.
1CSebastian Jurado2Gilberto Sepulveda Lopez3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga23Oscar Haret Ortega Gatica33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez77Alvaro Angulo18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca17Francisco Sebastian Cordova Reyes21Uriel Antuna23Olavio Vieira dos Santos Junior31Robert Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Sebastian Jurado C5.5
- 2Gilberto Sepulveda Lopez6
- 3Jesus Murillo▼ Rời sân 27'6.1
- 4Alejandro Mayorga5.7
- 5Denzell Garcia▼ Rời sân 62'6.6
- 8Guilherme Castilho Carvalho🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez🎯 Kiến tạo 45+4'6.9
- 11Jose Luis Rodriguez⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla▼ Rời sân 62'6.4
- 23Oscar Haret Ortega Gatica▼ Rời sân 52'6.3
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin6
Khách · 4231
- 1Keylor Navas Gamboa C6.7
- 5Ruben Duarte Sanchez6.6
- 6Nathanael Ananias Da Silva6.7
- 7Rodrigo Lopez7
- 17Francisco Sebastian Cordova Reyes▼ Rời sân 65'6.3
- 18Victor Arteaga▼ Rời sân 90'6.5
- 21Uriel Antuna🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 65'9.6
- 31Robert Morales⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca7.1
- 77Alvaro Angulo7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
810
Sút cầu môn
35
Tấn công
9294
Tấn công nguy hiểm
6038
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
380416
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
53
Cứu thua
02
Tắc bóng
812
Quả ném biên
3516
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42.7
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Juarez (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Juarez (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Pumas U.N.A.M. (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/0 | 20/24 | 1 | ||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/11 | 1 | ||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/36 | 2 | 🟨 | ||
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 20/21 | 1 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez Trung vệ | 6 | 0/0 | 50/60 | 1 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 25/36 | 3 | |||
| 4Alejandro Mayorga Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 29Ettson Ayon (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 2/4 | 1 | |||
| 201Jan Carmona (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 198Juarez Ricardo (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 7Raymundo Fulgencio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | 🟨 | ||
| 6Monchu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 25/33 | 1 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 9.6 | 3 | 3/3 | 12/17 | 1 | ||
| 31Robert Morales Trung phong | 8.5 | 1 | 2 | 1/1 | 9/13 | 0 | |
| 77Alvaro Angulo Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 28/32 | 7 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | |
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 45/49 | 3 | |||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 34/50 | 0 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 54/61 | 1 | |||
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 2 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 23/31 | 3 | |||
| 17Francisco Sebastian Cordova Reyes Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 12/16 | 0 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 11/14 | 0 | ||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 14Luciano Herrera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 20Santiago Trigos Nava (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Juarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954-11-1 | |
| Benito warley | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 0 | Sức chứa | 68954 |
| Martin Varini | HLV | Esteban Solari |
| Juarez | Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.17 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.17 | 2.50 ↓ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 74.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 62.89 ↑ | 12.61 ↑ | 1.01 ↓ | 7.13 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.72 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.22 | 2.72 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.55 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.40 ↑ | 7.80 ↑ | 1.15 ↓ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.19 | 3.23 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 28.75 ↑ | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.25 ↑ | 6.75 | 0.07 ↓ | 2.37 ↑ | -3.75 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.55 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 214.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.97 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.