Kết quả bóng đá trận FC Iberia 2010 vs FC Gonio, 20:00 ngày 06/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
FC Iberia 2010 Sắp đá --:--:--
FC Gonio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 34 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 17 |
Chủ = FC Iberia 2010 · Khách = FC Gonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 2010 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (62%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — FC Iberia 2010
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/34 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 14/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | B |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 02/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Gonio
BTTTTTHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 25/11/25 | Samtredia | 3-2 (2-0) | FC Gonio | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/25 | FC Gonio | 4-0 (1-0) | Merani Martvili | - | - | T |
| 08/11/25 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 2010 (13 trận)
Ghi 0.54 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC Gonio (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 2010 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 5.00 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.76 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 7.27 | 5.00 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.76 | -1.75 | 0.95 | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -1.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.