Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22:00 ngày 23/06/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 23/06/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 5 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Phút | |
| 9' | Mate Kvirkvia | |
| Vakho Bedoshvili | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Armel Junior Zohouri | 47' | |
| Vakho Bedoshvili | 51' | |
| Nikoloz Dadiani(Assists:Paata Gudushauri) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Irakli Sikharulidze | |
| 67' | Giorgi Gegia | |
| Vahid Selimovic(Assists:Giorgi Kutsia) 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| Paata Gudushauri | 83' | |
| Paata Gudushauri | 83' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 23 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 5 |
Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (33%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 18 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 10 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 8 | 10 | 13 | 34 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 5 | 4 | 4 | 17 | 5 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Iberia 1999 Tbilisi 2 (67%)Hòa 1 (33%)Fc Meshakhte Tkibuli 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/09/25 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-3 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
BHTBTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Torpedo Kutaisi | 1-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 12/02/26 | CS Petrocub | 1-2 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli
HBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | B |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Torpedo Kutaisi | 3-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 06/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
52
Sút bóng
811
Sút cầu môn
53
Tấn công
13181
Tấn công nguy hiểm
8855
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Fc Meshakhte Tkibuli (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Iberia 1999 Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Demchenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.40 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 8.30 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.20 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.70 ↑ | 8.25 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.10 | 7.60 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.70 ↑ | 8.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.40 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 8.30 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.45 | 6.60 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.90 ↑ | 8.30 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.07 | 6.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.71 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 7.15 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.65 ↑ | 8.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.40 | 7.50 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.73 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.29 | 4.70 ↑ | 8.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.37 | 7.29 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.82 ↑ | 7.83 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.33 | 6.50 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.71 | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.20 | 7.95 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.70 ↑ | 10.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 | 9.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.