Kết quả bóng đá trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn, 23:00 ngày 14/07/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 14/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
2 Kết thúc HT 2-0 2
FC Flora Tallinn
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

FC Iberia 1999 Tbilisi Phút FC Flora Tallinn
Nika Sikharulashvili(Assists:Giorgi Kutsia) 1 - 0 13'
Nika Sikharulashvili(Assists:Zviad Natchkebia) 2 - 0 36'
HT 2-0
Zviad Natchkebia(Assists:Giorgi Kutsia) 3 - 0 47'
Zviad Natchkebia(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR47'
62' ▲ Taaniel Usta ▼ Sergei Zenjov
62' ▲ Rauno Alliku ▼ Remo Valdmets
67' ▲ Tristan Toomas Teevali ▼ Vladislav Kreida
69' 3 - 1 Tony Varjund(Assists:Rauno Alliku) (Kiến tạo: Rauno Alliku)
Jemali-Giorgi Jinjolava 74'
▲ Eldar Kuliev ▼ Giorgi Kutsia75'
78' Robert Veering
Eldar Kuliev 83'
84' 3 - 2 Rauno Sappinen
▲ Lucas Cafe ▼ Vakho Bedoshvili85'
▲ Amiran Dzagania ▼ Nika Sikharulashvili90+2'
▲ Giorgi Kobuladze ▼ Zviad Natchkebia90+2'
Amiran Dzagania 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 11 31
Bại 11 24
Ghi bàn 54 1619
Mất bàn 54 1314
Điểm 44 1816

Chủ = FC Iberia 1999 Tbilisi · Khách = FC Flora Tallinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Iberia 1999 Tbilisi (30)Hiệp 1 / Cả trậnFC Flora Tallinn (30)
10 (33%)Thắng/Thắng9 (30%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng6 (20%)
3 (10%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (10%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (10%)Bại/Bại6 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Iberia 1999 Tbilisi 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

THTTBHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3+0.52.25T
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--T
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3+1.252.5H
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7+12.5T
GEO D104/04/26Gagra Tbilisi1-2 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi1-2+0.752.5T
GEO D115/03/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi4-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn

BTTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2-1.253.25T
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7+0.52.75B
EST D116/06/26Parnu JK Vaprus1-2 (1-1)FC Flora Tallinn2-12+13.25T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8-0.53B
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5+0.252.75T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--T
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1+1.753T
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0+1.53.25T
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75T
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6+13T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7-0.752.5B
EST D112/04/26FC Flora Tallinn2-0 (0-0)Parnu JK Vaprus10-3+1.53.25T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5+1.753.25T
EST D103/04/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (0-0)FC Flora Tallinn0-6+1.53.5B
EST D122/03/26Harju JK Laagri2-0 (0-0)FC Flora Tallinn1-10+1.253.25B
EST D115/03/26FC Flora Tallinn0-1 (0-1)Nomme JK Kalju9-7+0.252.75B

Đội hình

FC Iberia 1999 TbilisiFC Flora Tallinn
31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava20Armel Junior Zohouri25Aleksandre Amisulashvili6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava27Giorgi Kutsia10Zviad Natchkebia19Nika Sikharulashvili24Vakho Bedoshvili33Evert Grünvald6Robert Veering7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik14Tony Varjund18Remo Valdmets32Vladislav Kreida11CRauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
112
95
Tấn công nguy hiểm
54
57
Sút ngoài cầu môn
3
0
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
4
0
Quả ném biên
33
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

FC Flora Tallinn (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Flora Tallinn

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Iberia 1999 TbilisiFC Flora Tallinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
86
Thắng 1
50
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
FC Iberia 1999 TbilisiFC Flora Tallinn

Thông tin đội bóng

FC Iberia 1999 Tbilisi Thông tin FC Flora Tallinn
Thành lập 1990
Sân nhà A Le Coq Arena
0 Sức chứa 15000
Andrey Demchenko HLV
Khu vực Tallin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.574.205.000.913.000.830.971.000.78
Live1.60 ↑4.10 ↓5.000.95 ↑3.000.79 ↓0.99 ↑1.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.593.954.200.742.751.020.800.750.96
Live1.593.954.200.94 ↑3.000.82 ↓0.72 ↓0.751.04 ↑
InterwettenSớm1.534.405.750.602.501.200.951.000.75
Live1.65 ↑4.00 ↓4.70 ↓0.602.501.201.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.504.205.400.873.000.80---
Live1.61 ↑4.10 ↓4.50 ↓0.91 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm1.593.954.200.742.751.020.800.750.96
Live1.593.954.200.94 ↑3.000.82 ↓0.72 ↓0.751.04 ↑
SbobetSớm1.553.734.380.732.751.070.770.751.05
Live1.553.734.380.98 ↑3.000.82 ↓0.770.751.05
WewbetSớm1.643.904.320.983.000.780.810.750.97
Live1.59 ↓3.99 ↑4.59 ↑0.96 ↓3.000.80 ↑1.00 ↑1.000.78 ↓
LadbrokesSớm1.604.335.000.552.501.30---
Live1.67 ↑4.00 ↓4.60 ↓0.60 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.584.104.700.923.000.810.861.000.86
Live1.63 ↑4.104.30 ↓0.93 ↑3.000.79 ↓0.75 ↓0.750.98 ↑
PinnacleSớm1.593.954.610.993.000.781.001.000.78
Live1.63 ↑4.27 ↑4.34 ↓1.00 ↑3.000.81 ↑0.79 ↓0.751.04 ↑
BwinSớm1.604.405.000.552.501.30---
Live1.68 ↑4.10 ↓4.60 ↓0.58 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm1.594.234.530.542.501.251.641.500.40
Live1.62 ↑4.20 ↓4.73 ↑0.71 ↑2.750.98 ↓1.32 ↓1.250.57 ↑
Bet 365Sớm1.484.105.250.803.001.000.801.001.00
Live1.57 ↑4.00 ↓4.33 ↓0.98 ↑3.000.83 ↓1.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.573.904.800.602.501.250.550.501.30
Live1.62 ↑3.80 ↓4.40 ↓0.602.501.250.73 ↑0.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.