Kết quả bóng đá trận FC Haka vs JIPPO, 22:00 ngày 07/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 07/08/2026
FC Haka Sắp đá --:--:--
JIPPO
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tehtaan kentta TN
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 16 |
Chủ = FC Haka · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 19 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 13 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 14 | 4 |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 12 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 4 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | 2001 |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | Keskusurheilukenttä |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mikko Hallikainen | |
| Valkeakoski | Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.65 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.15 ↓ | 2.75 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.23 | 2.86 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.28 | 3.23 | 2.87 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.67 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.21 | 2.99 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.52 ↑ | 2.93 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.35 ↑ | 2.87 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.