Kết quả bóng đá trận FC Gute vs Kungsangens IF, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
FC Gute 4 Kết thúc HT 1-1 1
Kungsangens IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Gute | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Hakeem Yunusi | |
| Abou David Mendy 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Mohanad Mostafa 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| Allan Ohlsson 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| Wilmer Söderkvist 4 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 19 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = FC Gute · Khách = Kungsangens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gute | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Gute
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 23 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 11 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 7 | 7 | 16 | 28 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 6 | 2 | 8 | 12 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FC Gute 4 (31%)Hòa 3 (23%)Kungsangens IF 6 (46%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 14/06/25 | Kungsangens IF | 2-1 (1-0) | FC Gute | -0.25 | 3 | B |
| 19/10/24 | FC Gute | 5-0 (2-0) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 15/06/24 | Kungsangens IF | 2-1 (0-0) | FC Gute | 0 | 3 | B |
| 29/07/23 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | FC Gute | - | - | H |
| 10/04/23 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 20/08/22 | FC Gute | 0-2 (0-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 30/04/22 | Kungsangens IF | 0-2 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
| 22/08/21 | FC Gute | 3-1 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/21 | Kungsangens IF | 0-1 (0-1) | FC Gute | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/08/19 | Kungsangens IF | 3-3 (2-1) | FC Gute | - | - | H |
| 28/04/19 | FC Gute | 0-4 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Gute
BBBHBTHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Taby | 2-1 (0-1) | FC Gute | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Bollstanas SK | 5-2 (2-0) | FC Gute | - | - | B |
| 18/06/26 | FC Gute | 0-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (2-0) | FC Gute | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gute | 1-0 (0-0) | Helges | - | - | T |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 16/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | FC Gute | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Gute | 1-3 (0-1) | Angby IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Gute | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 05/04/26 | Bollstanas SK | 2-5 (1-2) | FC Gute | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Gute | 2-1 (1-1) | IK Franke | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Gute | 2-1 (0-0) | Akersberga | - | - | T |
| 25/10/25 | Akersberga | 2-1 (1-1) | FC Gute | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (0-1) | FC Gute | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Gute | 0-2 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 04/10/25 | Viggbyholms | 0-3 (0-2) | FC Gute | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kungsangens IF
BHHTHBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Kungsangens IF | 6-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | Kungsangens IF | 1-2 (0-0) | Falu BS FK | -1 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 21/09/25 | Kungsangens IF | 1-1 (1-0) | IK Franke | - | - | H |
| 14/09/25 | Kungsangens IF | 2-0 (2-0) | Taby | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B6T6 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gute (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kungsangens IF (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gute (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Kungsangens IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gute | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| Gutavallen | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.12 | 3.60 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 ↑ | 2.87 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.72 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↑ | 2.95 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 ↑ | 2.87 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.89 | 1.16 | 3.25 | 0.63 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.56 ↓ | 2.94 ↑ | 1.12 ↓ | 3.25 | 0.63 | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.