Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs FK Vitebsk, 22:10 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:10 ngày 01/08/2026
FC Gomel 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Vitebsk
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Maksim Kuntsevich(Assists:Yevgeniy Krasnov) (Kiến tạo: Yevgeniy Krasnov) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Pavel Pashevich ▼ Kirill Leonovich | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ruslan Teverov ▼ Aleksandr Anufriev | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniil Pesnyak ▼ Yevgeniy Krasnov | |
| 65' ⇄ | ▲ Marin Zgomba ▼ Roman Minaev | |
| Igor Zayats | 66' | |
| 66' | Ruslan Teverov | |
| Igor Zayats | 67' | |
| Dmitriy Lisakovich | 70' | |
| ▲ Aleksei Gavrilovich ▼ Viktor Sotnikov | 73' ⇄ | |
| ▲ Denis Laptev ▼ Raymond Adeola | 73' ⇄ | |
| 76' | Kirill Rodionov | |
| 78' ⇄ | ▲ Sergey Tikhonovskiy ▼ Roman Lisovskiy | |
| ▲ Evgeni Barsukov ▼ Dmitriy Lisakovich | 80' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = FC Gomel · Khách = FK Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 13 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 5 | - | - |
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 16 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Gomel 8 (40%)Hòa 7 (35%)FK Vitebsk 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gomel | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 16/09/25 | FC Gomel | 1-0 (0-0) | FK Vitebsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/25 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Gomel | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/25 | FK Vitebsk | 0-3 (0-1) | FC Gomel | - | - | T |
| 23/02/25 | FK Vitebsk | 1-1 (0-0) | FC Gomel | - | - | H |
| 09/02/25 | FK Vitebsk | 3-0 (2-0) | FC Gomel | - | - | B |
| 27/10/24 | FK Vitebsk | 0-1 (0-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | FC Gomel | 1-2 (1-2) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/06/24 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/02/24 | FK Vitebsk | 1-2 (1-1) | FC Gomel | - | - | T |
| 01/10/22 | FC Gomel | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/22 | FK Vitebsk | 1-1 (0-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/22 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/22 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | FK Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 20/02/22 | FK Vitebsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/09/21 | FC Gomel | 4-1 (2-1) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/21 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/19 | FK Vitebsk | 1-2 (1-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/05/19 | FC Gomel | 1-2 (0-2) | FK Vitebsk | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — FC Gomel
HHHTHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gomel | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (2-1) | FC Gomel | - | - | H |
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 13/03/26 | FC Gomel | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Gomel | 2-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Vitebsk
HHTTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gomel | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Ostrowitz | 2-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 07/03/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-6 (1-5) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 2-4 (0-4) | FK Vitebsk | - | - | T |
Đội hình
FC Gomel
FK Vitebsk
49Artem Karatai9Kirill Leonovich11Timofey Simanenka17Vadim Martinkevich19CDaniil Silinskiy16Igor Zayats90Georgiy Kukushkin7Raymond Adeola33Viktor Sotnikov43Damir Shaykhtdinov13Dmitriy Lisakovich50Nikita Goylo6Kirill Rodionov15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh22Semen Egorov7Roman Lisovskiy10Yevhen Protasov20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov8Aleksandr Anufriev77Roman Minaev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Raymond Adeola▼ Rời sân 73'
- 9Kirill Leonovich▼ Rời sân 60'
- 11Timofey Simanenka
- 13Dmitriy Lisakovich🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 80'
- 16Igor Zayats🟨 Thẻ vàng 66' · 🟥 Thẻ đỏ 67'
- 17Vadim Martinkevich
- 19Daniil Silinskiy C
- 33Viktor Sotnikov▼ Rời sân 73'
- 43Damir Shaykhtdinov
- 49Artem Karatai
- 90Georgiy Kukushkin
Khách · 442
- 6Kirill Rodionov🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Roman Lisovskiy▼ Rời sân 78'
- 8Aleksandr Anufriev▼ Rời sân 64'
- 10Yevhen Protasov
- 15Maksim Kuntsevich⚽ Ghi bàn 13'
- 17Evgeniy Novykh
- 20Yevgeniy Krasnov🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 64'
- 22Semen Egorov
- 30Mikhail Bashilov C
- 50Nikita Goylo
- 77Roman Minaev▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
133
Sút cầu môn
32
Tấn công
7980
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
23
Quả ném biên
4125
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FK Vitebsk (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gomel (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FK Vitebsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1960 |
| Central Stadion | Sân nhà | Vitebsky Central Sport Complex |
| 11800 | Sức chứa | 8350 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | Aleksandr Pavlov |
| Gomel | Khu vực | Vitebsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 2.80 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.24 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.60 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.05 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.65 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.46 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.05 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↓ | 2.93 ↓ | 3.85 ↑ | 1.19 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.90 | 3.26 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 165.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.12 | 3.49 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.95 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.66 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 152.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.07 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 30.95 ↑ | 5.44 ↑ | 1.18 ↓ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.67 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.