Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs FC Minsk, 22:45 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:45 ngày 09/08/2026
FC Gomel Sắp đá --:--:--
FC Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 14 |
| Điểm | 2 | 9 | 14 | 16 |
Chủ = FC Gomel · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 14 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 14 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 6 |
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 21 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | 10 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 2006 |
| Central Stadion | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 11800 | Sức chứa | 5200 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | Chelyadinski Artem |
| Gomel | Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 3.16 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.27 | 3.15 | 3.16 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.