Kết quả bóng đá trận FC Gomel B vs Volna Pinsk, 19:00 ngày 02/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 02/08/2026
FC Gomel B
1 Kết thúc HT 0-3 4
Volna Pinsk
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

FC Gomel B Phút Volna Pinsk
19' 0 - 1 Vitaliy Kibu
30' Kirill Polkhovskiy
38' 0 - 2 Dmitri Matyash(Assists:Vitaliy Kibu)
44' 0 - 3 Artem Vlasov(Assists:Dmitri Matyash)
HT 0-3
Gleb Protasenya(Assists:Stanislav Krivorot) 1 - 3 56'
60' Dmitri Matyash
88' 1 - 4 Egor Nikoporenok
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 10 30
Bại 21 52
Ghi bàn 27 1623
Mất bàn 77 1917
Điểm 16 924

Chủ = FC Gomel B · Khách = Volna Pinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Gomel B (17)Hiệp 1 / Cả trậnVolna Pinsk (28)
4 (24%)Thắng/Thắng7 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (14%)
4 (24%)Hòa/Hòa3 (11%)
5 (29%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (18%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

FC Gomel B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1645723231713
Sân nhà82241313812
Sân khách82331010912
6 gần6213119--

Volna Pinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262826267
Sân nhà95221613174
Sân khách73041213913
6 gần64021213--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Gomel B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Volna Pinsk 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D201/11/25Volna Pinsk5-1 (3-1)FC Gomel B12-4--B
BLR D229/06/25FC Gomel B0-5 (0-2)Volna Pinsk1-5-1.53.5B

Thành tích gần đây — FC Gomel B

BHTTBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D225/07/26Smorgon FC2-0 (0-0)FC Gomel B7-4--B
BLR D212/07/26FC Gomel B1-1 (1-1)FK Bumprom7-7--H
BLR D203/07/26FK Minsk B0-3 (0-2)FC Gomel B9-2--T
BLR D227/06/26FC Gomel B5-2 (3-0)Osipovichy7-8--T
BLR D219/06/26FK Lida2-1 (2-0)FC Gomel B10-3--B
BLR D214/06/26FC Gomel B1-2 (0-0)Niva Dolbizno1-8--B
BLR D207/06/26Energetik-BGU Minsk1-1 (1-1)FC Gomel B7-5--H
BLR D231/05/26FC Gomel B1-3 (0-0)Slutsksakhar Slutsk3-1--B
BLR D227/05/26Dinamo Minsk Reserves2-2 (2-1)FC Gomel B2-3--H
BLR D215/05/26FC Gomel B0-0 (0-0)Ostrowitz5-6--H
BLR D210/05/26Kommunalnik Slonim3-1 (1-0)FC Gomel B7-2--B
BLR D201/05/26FC Gomel B3-4 (1-1)BATE-2 Borisov3-8--B
BLR D224/04/26Uni X-Labs Minsk0-2 (0-1)FC Gomel B7-8-12.25T
BLR D220/04/26FC Gomel B2-0 (1-0)FC Molodechno5-4-13T
BLR D211/04/26FK Soligorsk0-0 (0-0)FC Gomel B2-0--H
BLR D206/04/26FC Gomel B0-1 (0-0)FK Orsha10-8--B
INT CF05/12/25Torpedo-2 Zhodino0-0 (0-0)FC Gomel B5-4--H
BLR D226/11/25ABFF U192-0 (0-0)FC Gomel B4-1--B
BLR D222/11/25FC Gomel B0-5 (0-2)FK Lida3-7--B
BLR D215/11/25FK Minsk B7-0 (3-0)FC Gomel B4-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — Volna Pinsk

TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D225/07/26Volna Pinsk3-1 (2-1)FK Orsha9-4--T
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--B
BLR D212/07/26Volna Pinsk2-4 (1-2)FK Soligorsk1-3--B
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--T
BLR D227/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)FK Bumprom---T
BLR D219/06/26FK Minsk B1-2 (0-1)Volna Pinsk8-4--T
BLR D213/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)Osipovichy8-5--T
BLR D206/06/26FK Lida2-4 (1-0)Volna Pinsk5-3--T
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4-0.253T
BLR CUP27/05/26FC Gazovik Vitebsk1-4 (0-2)Volna Pinsk2-6--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--B
BLR D216/05/26Volna Pinsk3-2 (2-2)Slutsksakhar Slutsk7-3--T
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--B
BLR D202/05/26Volna Pinsk2-2 (1-0)Ostrowitz1-8--H
BLR D226/04/26Kommunalnik Slonim2-1 (1-1)Volna Pinsk1-6--B
BLR D218/04/26Volna Pinsk1-1 (1-1)BATE-2 Borisov13-2--H
BLR D211/04/26Uni X-Labs Minsk1-0 (0-0)Volna Pinsk6-3--B
BLR D204/04/26Volna Pinsk0-1 (0-0)FC Molodechno5-1--B
INT CF28/03/26Dinamo Brest2-0 (2-0)Volna Pinsk---B
INT CF21/03/26Volna Pinsk4-1 (1-1)Stenles Pinsk6-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
48
39
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Gomel B (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Volna Pinsk (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Gomel B (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Volna Pinsk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
63
B.thắng H1
32
B.thắng H2
FC Gomel BVolna Pinsk

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Gomel BVolna Pinsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
05
Thắng 1
62
Hòa
43
Thua 1
65
Thua 2+
FC Gomel BVolna Pinsk

Thông tin đội bóng

FC Gomel B Thông tin Volna Pinsk
Thành lập
Sân nhà Volna Pinsk Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Sergey Yaskovich
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.954.051.540.743.501.020.88-1.000.90
Live133.00 ↑6.40 ↑1.01 ↓2.08 ↑4.500.30 ↓0.10 ↓-0.252.94 ↑
10BETSớm4.304.081.580.893.500.76---
Live77.11 ↑9.73 ↑1.01 ↓0.68 ↓4.501.01 ↑---
12betSớm3.954.051.540.743.501.020.88-1.000.90
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.02 ↓1.28 ↑0.000.54 ↓
SbobetSớm4.533.901.480.803.001.000.91-1.000.89
Live32.00 ↑7.70 ↑1.01 ↓1.66 ↑4.500.46 ↓1.51 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm31.009.451.010.763.751.020.92-0.500.86
Live31.009.451.013.70 ↑5.500.05 ↓1.29 ↑0.000.55 ↓
18BetSớm4.504.401.530.693.500.970.81-1.000.83
Live16.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓6.74 ↑5.500.03 ↓1.26 ↑0.000.53 ↓
1xBetSớm4.614.691.470.763.500.910.51-1.501.32
Live27.00 ↑17.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑5.500.06 ↓1.65 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.