Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn (W) vs Viimsi JK (W), 21:00 ngày 01/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 21:00 ngày 01/08/2026
FC Flora Tallinn (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Viimsi JK (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 65' | ||
| 73' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = FC Flora Tallinn (W) · Khách = Viimsi JK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 29 | 13 | 18 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | 8 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Viimsi JK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 15 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
FC Flora Tallinn (W) 11 (73%)Hòa 3 (20%)Viimsi JK (W) 1 (7%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Flora Tallinn (W) | 3-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 20/06/25 | Viimsi JK (W) | 1-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/11/24 | Viimsi JK (W) | 1-3 (1-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 21/09/24 | FC Flora Tallinn (W) | 6-0 (4-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 11/06/24 | Viimsi JK (W) | 1-2 (1-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 02/05/24 | FC Flora Tallinn (W) | 8-1 (5-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 14/03/24 | FC Flora Tallinn (W) | 4-4 (4-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 12/11/23 | FC Flora Tallinn (W) | 5-1 (2-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 08/11/23 | Viimsi JK (W) | 0-10 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 13/08/23 | Viimsi JK (W) | 0-6 (0-5) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 11/06/23 | FC Flora Tallinn (W) | 3-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn (W)
BBBBHTTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-0) | Mgarr (W) | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-2) | MFA Zalgiris (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-1 (1-0) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 0-8 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Flora Tallinn (W) | 3-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 14/10/25 | JK Tallinna Kalev (W) | 1-6 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Viimsi JK (W)
TTTTBTBBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Viimsi JK (W) | 5-3 (3-3) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Viimsi JK (W) | 4-1 (3-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Viimsi JK (W) | 3-1 (0-1) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | JK Tallinna Kalev (W) | 0-1 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Flora Tallinn (W) | 3-0 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Viimsi JK (W) | 2-1 (1-0) | JK Tabasalu (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
144
Sút cầu môn
73
Tấn công
6937
Tấn công nguy hiểm
4817
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B1T1 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (W) (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Viimsi JK (W) (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.33 | 4.40 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.75 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.85 | 2.80 | 0.93 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 4.62 ↑ | 1.34 ↓ | 6.79 ↑ | 1.61 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.31 | 4.68 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.74 ↓ | 3.31 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 | 4.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 4.70 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.63 ↓ | 5.25 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.94 | 4.03 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.73 ↑ | 3.46 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.60 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.11 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 5.26 ↑ | 1.33 ↓ | 7.33 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.