Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Harju JK Laagri, 23:00 ngày 02/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 02/08/2026
FC Flora Tallinn 1 Kết thúc HT 0-0 0
Harju JK Laagri
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| 6' | Kristjan Kriis | |
| Ronald Sammul | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Marten Kelement ▼ Karel Eerme | |
| ▲ Rauno Sappinen ▼ Marten Kukkonen | 62' ⇄ | |
| ▲ Tony Varjund ▼ Remo Valdmets | 62' ⇄ | |
| ▲ Mihhail Kolobov ▼ Ronald Sammul | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ramol Sillamaa ▼ Joseph Ndakala | |
| Maksim Kalimullin(Assists:Rauno Sappinen) (Kiến tạo: Rauno Sappinen) 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Ilja Antonov ▼ Tristan Teevali | 72' ⇄ | |
| Maksim Kalimullin | 75' | |
| ▲ Sergei Zenjov ▼ Danil Kuraksin | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ander Joosep Kose ▼ Abdul Wahid Binate | |
| 83' ⇄ | ▲ Karl-Erik Ennuste ▼ Kristjan Kriis | |
| 83' ⇄ | ▲ Markus Kesa ▼ Idrissa Bah | |
| 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Harju JK Laagri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 0 | 7 | 40 | 21 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 22 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 12 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 1 | 12 | 30 | 35 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 17 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 18 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FC Flora Tallinn 9 (90%)Hòa 0 (0%)Harju JK Laagri 1 (10%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Harju JK Laagri | 2-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Harju JK Laagri | 1-2 (0-1) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 16/08/25 | FC Flora Tallinn | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/25 | Harju JK Laagri | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/04/25 | FC Flora Tallinn | 4-1 (2-1) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/10/23 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 25/08/23 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/05/23 | Harju JK Laagri | 0-1 (0-1) | FC Flora Tallinn | +2.5 | 3.5 | T |
| 04/03/23 | FC Flora Tallinn | 4-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +3.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BTBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri
TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Harju JK Laagri | 8-0 (2-0) | Rae Spordikool | - | - | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | T |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 22/03/26 | Harju JK Laagri | 2-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
33CEvert Grünvald52Palts J.6Robert Veering7Danil Kuraksin24Oscar Pihela53Ronald Sammul8Tristan Teevali52Joosep Palts17Taaniel Usta18Remo Valdmets51Marten Kukkonen89Maksim Kalimullin1Jan Martti Vainula3Andreas Kaevats6Hugo Palutaja18Idrissa Bah24Kaspar Laur5Imre Kartau9Karel Eerme19Abdul Wahid Binate23Daniil Rudenko53Joseph Ndakala16CKristjan Kriis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Robert Veering
- 7Danil Kuraksin▼ Rời sân 81'
- 8Tristan Teevali▼ Rời sân 72'
- 17Taaniel Usta
- 18Remo Valdmets▼ Rời sân 62'
- 24Oscar Pihela
- 33Evert Grünvald C
- 51Marten Kukkonen▼ Rời sân 62'
- 52Palts J.
- 52Joosep Palts
- 53Ronald Sammul🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 62'
- 89Maksim Kalimullin⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 75'
Khách · 4141
- 1Jan Martti Vainula
- 3Andreas Kaevats
- 5Imre Kartau
- 6Hugo Palutaja
- 9Karel Eerme▼ Rời sân 59'
- 16Kristjan Kriis C🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 83'
- 18Idrissa Bah▼ Rời sân 83'
- 19Abdul Wahid Binate▼ Rời sân 83'
- 23Daniil Rudenko
- 24Kaspar Laur
- 53Joseph Ndakala▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
45
Tấn công
144139
Tấn công nguy hiểm
8964
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B1T1 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Harju JK Laagri (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nuuma L. | |
| Tallin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.70 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.71 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.81 | 4.03 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 170.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.64 | 5.90 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.72 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.58 | 5.48 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.24 ↑ | 30.80 ↑ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.74 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.