Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs FC Nomme United, 23:00 ngày 17/07/2026

Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 17/07/2026
FC Flora Tallinn
1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Nomme United
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

FC Flora Tallinn Phút FC Nomme United
Kaur Kivila 11'
▲ Evert Grünvald ▼ Remo Valdmets13'
Sander Alamaa 17'
20' 1 - 0 Oscar Pihela (phản lưới)
30' ▲ Tristan Vendelin ▼ Nikita Vassiljev
45+4' 1 - 1 Yosuke Morishige(Assists:Zakaria Beglarishvili) (Kiến tạo: Zakaria Beglarishvili)
HT 0-2
▲ Rauno Sappinen ▼ Maksim Kalimullin46'
▲ Tony Varjund ▼ Tristan Teevali46'
46' ▲ Artjom Truuvaart ▼ Egert Ounapuu
▲ Mihhail Kolobov ▼ Andreas Vaher46'
Tony Varjund(Assists:Danil Kuraksin) (Kiến tạo: Danil Kuraksin) 2 - 1 58'
▲ Sergei Zenjov ▼ Rauno Alliku73'
79' ▲ Ivan Krasnov ▼ Benjamine Chisala
79' ▲ Bruno Vain ▼ Henri Jarvelaid
90+3' Ivan Krasnov
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 10
Bại 11 45
Ghi bàn 215 1526
Mất bàn 13 1218
Điểm 66 1615

Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = FC Nomme United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (32)Hiệp 1 / Cả trậnFC Nomme United (29)
9 (28%)Thắng/Thắng9 (31%)
7 (22%)Hòa/Thắng1 (3%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (6%)Bại/Thắng3 (10%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (19%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

FC Flora Tallinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013074021392
Sân nhà10604229184
Sân khách107031812212
6 gần6312129--

FC Nomme United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2181124048258
Sân nhà114072524128
Sân khách104151524135
6 gần63031013--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Flora Tallinn 6 (86%)Hòa 1 (14%)FC Nomme United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP10/03/26FC Flora Tallinn3-1 (0-1)FC Nomme United13-4+2.253.5T
EST D107/03/26FC Flora Tallinn3-0 (2-0)FC Nomme United6-6+23.5T
EST D105/10/24FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn4-7+1.753.25T
EST D118/08/24FC Flora Tallinn1-0 (0-0)FC Nomme United13-5+1.53T
EST D129/06/24FC Nomme United1-1 (0-1)FC Flora Tallinn1-11+1.53H
EST D102/03/24FC Flora Tallinn2-0 (2-0)FC Nomme United10-1+1.253T

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn

HBTTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9-13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2-1.253.25T
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7+0.52.75B
EST D116/06/26Parnu JK Vaprus1-2 (1-1)FC Flora Tallinn2-12+13.25T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8-0.53B
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5+0.252.75T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--T
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1+1.753T
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0+1.53.25T
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75T
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6+13T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7-0.752.5B
EST D112/04/26FC Flora Tallinn2-0 (0-0)Parnu JK Vaprus10-3+1.53.25T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5+1.753.25T
EST D103/04/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (0-0)FC Flora Tallinn0-6+1.53.5B
EST D122/03/26Harju JK Laagri2-0 (0-0)FC Flora Tallinn1-10+1.253.25B

Thành tích gần đây — FC Nomme United

TBTBTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D111/07/26FC Nomme United3-2 (0-1)FC Kuressaare6-6+0.53T
EST D103/07/26FC Nomme United1-3 (1-3)Nomme JK Kalju8-7-13.25B
EST D120/06/26Harju JK Laagri1-3 (1-0)FC Nomme United10-2-0.253.25T
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10-2.253.75B
EST D113/06/26Trans Narva1-2 (0-1)FC Nomme United8-1-0.253T
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10-1.53.25B
EST D120/05/26FC Kuressaare2-1 (2-0)FC Nomme United5-7+0.253B
EST D115/05/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (1-1)FC Nomme United4-803.25B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3-0.753.25B
EST D102/05/26Parnu JK Vaprus2-3 (1-1)FC Nomme United3-6-0.253T
EST D125/04/26FC Nomme United2-1 (1-0)FC Kuressaare2-7+0.753.25T
EST D122/04/26Nomme JK Kalju7-1 (2-1)FC Nomme United7-2-1.253.25B
EST D119/04/26FC Nomme United1-2 (1-1)Harju JK Laagri6-2+0.53.25B
EST D111/04/26FC Nomme United5-1 (2-1)Trans Narva7-4-0.252.75T
EST D108/04/26Paide Linnameeskond3-1 (1-0)FC Nomme United4-6-1.53.25B
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2-23.75H
EST D121/03/26FC Nomme United2-3 (2-2)Tartu JK Maag Tammeka9-7+0.53.25B
EST D114/03/26FC Nomme United7-1 (2-1)Parnu JK Vaprus4-2-0.53T
EST CUP10/03/26FC Flora Tallinn3-1 (0-1)FC Nomme United13-4-2.253.5B
EST D107/03/26FC Flora Tallinn3-0 (2-0)FC Nomme United6-6-23.5B

Đội hình

FC Flora TallinnFC Nomme United
99Kaur Kivila5Andreas Vaher7Danil Kuraksin24Oscar Pihela67Ilja Antonov8Tristan Teevali18Remo Valdmets9CRauno Alliku29Sander Alamaa89Maksim Kalimullin17Taaniel Usta1Georg Lagus2Yosuke Morishige6Mathias Palts55Ricky Chanda10CAndre Frolov14Nikita Vassiljev26Koen Oostenbrink45Henri Jarvelaid49Zakaria Beglarishvili9Egert Ounapuu11Benjamine Chisala

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
163
127
Tấn công nguy hiểm
103
71
Sút ngoài cầu môn
10
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Flora Tallinn (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO

FC Nomme United (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
38
1 Bàn
54
2 Bàn
23
3 Bàn
32
4+ Bàn
1413
B.thắng H1
2024
B.thắng H2
FC Flora TallinnFC Nomme United

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
01
H/H
43
H/B
22
B/T
00
B/H
28
B/B
FC Flora TallinnFC Nomme United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
64
Thắng 1
11
Hòa
25
Thua 1
47
Thua 2+
FC Flora TallinnFC Nomme United

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin FC Nomme United
1990 Thành lập
A Le Coq Arena Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV
Tallin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.406.900.863.750.820.921.750.85
Live1.295.407.10 ↑0.88 ↑3.750.83 ↑0.89 ↓1.750.88 ↑
VcbetSớm1.204.756.500.703.750.63---
Live1.204.756.500.703.750.63---
Mansion88Sớm1.275.406.800.883.750.880.861.750.90
Live1.26 ↓5.50 ↑6.90 ↑0.86 ↓3.750.96 ↑0.87 ↑1.750.97 ↑
InterwettenSớm1.305.507.750.653.501.05---
Live1.305.507.750.70 ↑3.500.95 ↓---
10BETSớm1.255.407.400.783.750.86---
Live1.28 ↑5.407.400.88 ↑3.750.79 ↓---
12betSớm1.275.406.800.883.750.880.861.750.90
Live1.26 ↓5.50 ↑6.90 ↑0.86 ↓3.750.96 ↑0.87 ↑1.750.97 ↑
CrownSớm1.255.607.100.903.750.800.861.750.84
Live1.26 ↑5.606.60 ↓0.77 ↓3.751.03 ↑0.93 ↑1.750.89 ↑
SbobetSớm1.255.206.400.953.750.850.921.750.90
Live1.27 ↑5.40 ↑6.60 ↑0.92 ↓3.750.90 ↑0.94 ↑1.750.90
WewbetSớm1.265.458.150.883.750.880.871.750.91
Live1.25 ↓5.55 ↑8.30 ↑0.86 ↓3.750.94 ↑0.86 ↓1.750.96 ↑
LadbrokesSớm1.285.257.500.282.502.40---
Live1.285.256.50 ↓0.282.502.40---
18BetSớm1.215.507.750.814.000.710.761.750.76
Live1.25 ↑5.507.50 ↓0.72 ↓3.750.88 ↑0.78 ↑1.750.82 ↑
PinnacleSớm1.245.618.320.943.750.800.911.750.85
Live1.23 ↓6.21 ↑9.26 ↑0.83 ↓3.750.97 ↑0.85 ↓1.750.95 ↑
BwinSớm1.275.257.750.653.501.05---
Live1.29 ↑5.50 ↑6.75 ↓0.70 ↑3.501.00 ↓---
1xBetSớm1.275.607.800.653.501.060.100.004.85
Live1.28 ↑5.65 ↑7.08 ↓0.81 ↑3.750.89 ↓0.80 ↑1.750.88 ↓
Bet 365Sớm1.295.257.000.953.750.850.951.750.85
Live1.27 ↓5.257.50 ↑0.90 ↓3.750.90 ↑0.90 ↓1.750.90 ↑
William HillSớm1.305.007.500.753.500.950.801.500.91
Live1.25 ↓5.008.00 ↑0.67 ↓3.501.05 ↑0.91 ↑1.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.