Kết quả bóng đá trận FC Elva (W) vs Saku Sporting (W), 19:00 ngày 01/08/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 19:00 ngày 01/08/2026
FC Elva (W)
2 Kết thúc HT 2-6 8
Saku Sporting (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FC Elva (W) Phút Saku Sporting (W)
2' 0 - 1 Daut G.
6' 0 - 2 Saulus K.
Kart Hudsi 1 - 2 18'
29' 1 - 3 Saulus K.
Hunt C. 2 - 3 32'
37' 2 - 4 Liik V.
40' 3 - 4 (phản lưới)
41'
43' 3 - 5 Polluvee E.
HT 2-6
56'
71' 3 - 6 Saulus K.
88' 3 - 7 Saulus K.
FT 2-8

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 00
Bại 30 73
Ghi bàn 714 2130
Mất bàn 195 4323
Điểm 09 921

Chủ = FC Elva (W) · Khách = Saku Sporting (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Elva (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnSaku Sporting (W) (16)
3 (23%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (54%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Elva (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11218164375
Sân nhà620481965
Sân khách501482416
6 gần6105928--

Saku Sporting (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng116143029193
Sân nhà63121316103
Sân khách5302171393
6 gần63031416--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Elva (W) 0 (0%)Hòa 2 (29%)Saku Sporting (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD221/03/26Saku Sporting (W)2-2 (2-1)FC Elva (W)6-5--H
EST WD211/10/25Saku Sporting (W)5-0 (2-0)FC Elva (W)---B
EST WD206/09/25FC Elva (W)0-5 (0-3)Saku Sporting (W)0-13--B
EST WD226/07/25FC Elva (W)0-10 (0-8)Saku Sporting (W)7-13--B
EST WD210/06/25Saku Sporting (W)6-1 (1-0)FC Elva (W)6-1--B
INT CF17/03/25FC Elva (W)1-4 (1-1)Saku Sporting (W)2-9--B
Estonia cup (w)24/10/18FC Elva (W)2-2 (1-1)Saku Sporting (W)2-5--H

Thành tích gần đây — FC Elva (W)

BBBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/39 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD226/07/26Viimsi JK (W)5-3 (3-3)FC Elva (W)5-3--B
EST WD218/07/26Harju JK Laagri (W)6-2 (1-1)FC Elva (W)7-2--B
EST WD220/06/26FC Elva (W)0-3 (0-1)de Linnameeskond (W)5-5--B
EST WD230/05/26FC Elva (W)3-2 (3-1)Viimsi JK (W)2-2--T
EST WD216/05/26FC Flora Tallinn (W)7-1 (6-1)FC Elva (W)8-3--B
Estonia cup (w)12/05/26FC Elva (W)0-5 (0-2)de Linnameeskond (W)4-2--B
EST WD209/05/26FC Elva (W)3-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)3-6--T
EST WD202/05/26de Linnameeskond (W)4-0 (2-0)FC Elva (W)15-2--B
Estonia cup (w)29/04/26FC Flora Tallinn II (W)2-7 (0-4)FC Elva (W)5-8--T
EST WD225/04/26FC Elva (W)0-4 (0-3)FC Flora Tallinn (W)3-11--B
EST WD205/04/26FC Elva (W)0-1 (0-1)Viimsi JK (W)5-3--B
EST WD221/03/26Saku Sporting (W)2-2 (2-1)FC Elva (W)6-5--H
EST WD215/11/25JK Tabasalu (W)1-5 (1-4)FC Elva (W)6-7--T
EST WD208/11/25Tammeka Tartu (W)2-1 (1-0)FC Elva (W)3-3--B
EST WD205/11/25FC Elva (W)0-11 (0-8)FC Flora Tallinn (W)2-11--B
EST WD201/11/25Viimsi JK (W)2-2 (1-1)FC Elva (W)4-5--H
EST WD219/10/25FC Elva (W)4-7 (1-1)JK Tallinna Kalev (W)2-7--B
EST WD211/10/25Saku Sporting (W)5-0 (2-0)FC Elva (W)---B
EST WD205/10/25FC Elva (W)1-2 (0-0)Tammeka Tartu (W)7-11--B
EST WD201/10/25Tallinna FC Ararat (W)3-0 (0-0)FC Elva (W)---B

Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)

TTBBTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD226/07/26Saku Sporting (W)4-2 (3-2)de Linnameeskond (W)4-4--T
EST WD223/07/26Saku Sporting (W)2-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)10-1--T
EST WD218/07/26Viimsi JK (W)4-1 (3-1)Saku Sporting (W)1-9--B
EST WD230/05/26Saku Sporting (W)1-5 (0-3)FC Flora Tallinn (W)7-4--B
Estonia cup (w)23/05/26Saku Sporting (W)4-1 (2-1)de Linnameeskond (W)8-7--T
EST WD216/05/26de Linnameeskond (W)3-2 (0-2)Saku Sporting (W)12-4--B
Estonia cup (w)13/05/26Saku Sporting (W)3-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-5--T
EST WD209/05/26Saku Sporting (W)3-2 (0-1)Viimsi JK (W)3-6--T
EST WD201/05/26Harju JK Laagri (W)1-2 (0-1)Saku Sporting (W)4-7--T
Estonia cup (w)28/04/26Saku Sporting (W)1-1 (0-1)FC Flora Tallinn (W)6-5--H
EST WD224/04/26Saku Sporting (W)1-4 (0-3)de Linnameeskond (W)5-7--B
EST WD205/04/26FC Flora Tallinn (W)3-4 (2-1)Saku Sporting (W)8-2--T
EST WD221/03/26Saku Sporting (W)2-2 (2-1)FC Elva (W)6-5--H
EST WC14/03/26FC Flora Tallinn (W)0-1 (0-1)Saku Sporting (W)5-1--T
INT CF22/02/26Saku Sporting (W)1-3 (0-1)Gintra Universitetas (W)1-3--B
EST WD215/11/25Saku Sporting (W)1-6 (0-4)FC Flora Tallinn (W)3-8--B
EST WD208/11/25Viimsi JK (W)4-0 (3-0)Saku Sporting (W)4-10--B
EST WD206/11/25JK Tabasalu (W)3-4 (1-2)Saku Sporting (W)5-6--T
EST WD201/11/25Saku Sporting (W)4-0 (1-0)JK Tallinna Kalev (W)8-2--T
EST WD214/10/25Saku Sporting (W)5-0 (2-0)Tammeka Tartu (W)11-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
24
Sút cầu môn
3
15
Tấn công
84
126
Tấn công nguy hiểm
27
80
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5
T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
4.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
5.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Elva (W) (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 3.85 bàn/trận
Saku Sporting (W) (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 6 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 8 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Elva (W)Saku Sporting (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Elva (W)Saku Sporting (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
17
Thắng 1
22
Hòa
31
Thua 1
116
Thua 2+
FC Elva (W)Saku Sporting (W)

Thông tin đội bóng

FC Elva (W) Thông tin Saku Sporting (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm9.007.501.180.895.000.880.86-2.250.86
Live21.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓0.80 ↓8.500.98 ↑0.95 ↑-2.000.78 ↓
InterwettenSớm6.756.751.270.754.500.90---
Live26.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓3.00 ↑10.500.20 ↓---
10BETSớm6.206.001.230.794.500.85---
Live34.46 ↑11.51 ↑1.01 ↓1.80 ↑10.500.34 ↓---
12betSớm46.006.701.020.895.000.870.88-2.250.88
Live31.00 ↓6.10 ↓1.05 ↑1.51 ↑10.500.42 ↓0.54 ↓-0.251.28 ↑
SbobetSớm11.008.001.070.906.000.800.78-2.250.92
Live19.00 ↑8.001.03 ↓1.69 ↑10.500.41 ↓0.50 ↓-0.251.35 ↑
LadbrokesSớm7.507.001.200.403.501.75---
Live7.506.50 ↓1.22 ↑0.25 ↓3.502.50 ↑---
18BetSớm8.507.001.190.754.250.900.82-2.250.83
Live22.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑9.500.74 ↓0.85 ↑-1.750.79 ↓
PinnacleSớm7.446.271.190.904.250.800.89-2.000.81
Live20.13 ↑10.10 ↑1.06 ↓2.15 ↑10.500.30 ↓0.41 ↓-0.251.63 ↑
BwinSớm7.757.251.200.874.500.82---
Live7.756.50 ↓1.22 ↑0.60 ↓4.501.20 ↑---
1xBetSớm11.208.201.110.784.750.910.82-2.500.86
Live25.00 ↑19.80 ↑1.01 ↓1.53 ↑10.500.49 ↓0.64 ↓-0.251.18 ↑
Bet 365Sớm8.506.501.220.855.000.950.90-2.250.90
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑10.500.30 ↓0.48 ↓-0.251.60 ↑
William HillSớm10.007.001.150.674.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑10.500.44 ↓---
EasybetsSớm---0.7011.001.020.87-1.750.83
Live---2.50 ↑10.500.21 ↓0.44 ↓-0.251.60 ↑
Mansion88Sớm---0.929.500.840.84-2.000.92
Live---1.29 ↑9.500.53 ↓0.65 ↓-0.251.12 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.