Kết quả bóng đá trận FC Dobrudzha vs Pirin Blagoevgrad, 22:30 ngày 28/07/2026

Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 28/07/2026
FC Dobrudzha
5 Kết thúc HT 2-0 1
Pirin Blagoevgrad
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Dobrudzha Phút Pirin Blagoevgrad
Daniel Halachev 1 - 0 15'
Petr Prindze 2 - 0 45+1'
HT 2-0
Petar Vutsov 49'
52' Toni Tasev
Kristiyan Yovov 3 - 0 56'
Daniel Halachev 4 - 0 62'
74' 4 - 1 Ivo Kazakov
74' Nikola Bandev
Viktor Mitev 5 - 1 90+1'
Dimitar Gospodinov 90+3'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 22
Bại 22 56
Ghi bàn 103 1711
Mất bàn 117 2220
Điểm 33 118

Chủ = FC Dobrudzha · Khách = Pirin Blagoevgrad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Dobrudzha (10)Hiệp 1 / Cả trậnPirin Blagoevgrad (6)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (50%)
4 (40%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

FC Dobrudzha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005131
Sân nhà11005131
Sân khách000000016
6 gần60331016--

Pirin Blagoevgrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100115018
Sân nhà00000006
Sân khách100115018
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (9 trận)

FC Dobrudzha 2 (22%)Hòa 2 (22%)Pirin Blagoevgrad 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL16/05/25FC Dobrudzha2-1 (1-1)Pirin Blagoevgrad7-6+0.752.25T
BUL SL22/11/24Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)FC Dobrudzha1-8-0.52H
BUL SL19/04/21Pirin Blagoevgrad4-0 (1-0)FC Dobrudzha9-1-1.52.5B
BUL SL25/10/20FC Dobrudzha0-2 (0-1)Pirin Blagoevgrad1-4--B
INT CF24/06/20FC Dobrudzha0-2 (0-2)Pirin Blagoevgrad---B
BUL SL01/12/18FC Dobrudzha1-2 (0-0)Pirin Blagoevgrad6-0--B
BUL SL30/07/18Pirin Blagoevgrad1-0 (0-0)FC Dobrudzha0-6-0.752.5B
BUL SL26/04/15FC Dobrudzha2-1 (0-0)Pirin Blagoevgrad---T
BUL SL18/10/14Pirin Blagoevgrad1-1 (1-0)FC Dobrudzha---H

Thành tích gần đây — FC Dobrudzha

BBHHHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26FC Dobrudzha2-3 (1-2)Hapoel Afula---B
INT CF11/07/26Spartak Varna7-3 (1-3)FC Dobrudzha5-1-0.252.5B
INT CF08/07/26Cherno More Varna2-2 (0-2)FC Dobrudzha10-2--H
INT CF01/07/26FC Dunav Ruse1-1 (0-0)FC Dobrudzha5-1--H
BUL FL22/05/26Septemvri Sofia1-1 (1-0)FC Dobrudzha2-4-1.252.5H
BUL FL18/05/26FC Dobrudzha1-2 (0-2)Botev Vratsa10-3+0.752.25B
BUL FL13/05/26Slavia Sofia0-2 (0-1)FC Dobrudzha7-702.5T
BUL FL10/05/26FC Dobrudzha0-1 (0-0)Beroe Stara Zagora14-0+0.752.25B
BUL FL07/05/26Spartak Varna1-1 (1-0)FC Dobrudzha3-6+0.252.25H
BUL FL02/05/26FC Dobrudzha0-3 (0-2)Lokomotiv Sofia8-302.25B
BUL FL27/04/26PFK Montana1-0 (1-0)FC Dobrudzha1-4+0.252B
BUL FL15/04/26FC Dobrudzha0-3 (0-0)Botev Plovdiv2-3-0.252.5B
BUL FL10/04/26Spartak Varna1-0 (1-0)FC Dobrudzha4-3+0.252B
BUL FL05/04/26FC Dobrudzha2-2 (0-0)Levski Sofia2-7-1.252.5H
BUL FL22/03/26CSKA Sofia2-0 (1-0)FC Dobrudzha6-4-1.752.75B
BUL FL16/03/26FC Arda Kardzhali2-0 (1-0)FC Dobrudzha4-4-0.752B
BUL FL08/03/26FC Dobrudzha1-0 (0-0)Beroe Stara Zagora5-4+0.52.25T
BUL FL05/03/26Lokomotiv Sofia3-1 (1-0)FC Dobrudzha7-2-0.52.25B
BUL FL28/02/26FC Dobrudzha2-1 (2-1)Cherno More Varna6-2-0.52.25T
BUL FL21/02/26FC Dobrudzha1-0 (1-0)PFK Montana4-8+0.52T

Thành tích gần đây — Pirin Blagoevgrad

BTBTBHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Pirin Blagoevgrad0-2 (0-2)Marek Dupnitza1-5--B
INT CF01/07/26Sportist Svoge0-2 (0-2)Pirin Blagoevgrad---T
BUL SL23/05/26Fratria3-0 (3-0)Pirin Blagoevgrad8-5--B
BUL SL15/05/26Pirin Blagoevgrad4-1 (2-0)FC Sevlievo8-3+0.252.25T
BUL SL11/05/26Sportist Svoge2-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad3-6-0.52.25B
BUL SL02/05/26Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-4--H
BUL SL25/04/26Etar3-2 (2-1)Pirin Blagoevgrad8-2--B
BUL SL16/04/26Pirin Blagoevgrad2-2 (1-0)FC Hebar Pazardzhik3-6+0.252.5H
BUL SL09/04/26FK Chernomorets 1919 Burgas2-0 (1-0)Pirin Blagoevgrad15-2-0.52.5B
BUL SL04/04/26Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II3-3--H
BUL SL29/03/26Pirin Blagoevgrad1-0 (1-0)Belasitsa Petrich6-1+1.52.75T
BUL SL21/03/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-5--H
BUL SL15/03/26Pirin Blagoevgrad0-1 (0-0)Vihren Sandanski7-7+0.252.75B
BUL SL09/03/26CSKA Sofia B2-1 (1-0)Pirin Blagoevgrad2-2-0.52.25B
BUL SL28/02/26Pirin Blagoevgrad1-1 (1-0)Spartak Pleven4-4+1.252.5H
BUL SL21/02/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (0-1)Pirin Blagoevgrad7-4-0.252.25T
INT CF07/02/26Minyor Pernik1-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad---B
INT CF30/01/26CSKA Sofia B1-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad---B
INT CF27/01/26Pirin Blagoevgrad1-2 (0-0)Belasitsa Petrich---B
BUL SL06/12/25Minyor Pernik0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-302.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
62
84
Tấn công nguy hiểm
23
29
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
0
2
Quả ném biên
29
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Dobrudzha (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Pirin Blagoevgrad (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC DobrudzhaPirin Blagoevgrad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC DobrudzhaPirin Blagoevgrad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
56
Thua 1
64
Thua 2+
FC DobrudzhaPirin Blagoevgrad

Thông tin đội bóng

FC Dobrudzha Thông tin Pirin Blagoevgrad
Thành lập 1922
Sân nhà Hristo Botev
0 Sức chứa 25000
Atanas Atanasov HLV Naci Sensoy
Khu vực Blagoevgrad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.504.200.942.250.890.820.501.02
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑5.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.653.504.800.812.250.990.850.750.87
Live1.01 ↓13.00 ↑36.00 ↑1.23 ↑5.500.65 ↓0.69 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.653.454.450.872.250.930.870.750.93
Live1.03 ↓7.40 ↑68.00 ↑5.88 ↑5.500.06 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.673.504.400.952.500.70---
Live1.80 ↑3.35 ↓4.20 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
10BETSớm1.663.454.300.722.250.93---
Live1.74 ↑3.20 ↓4.00 ↓0.76 ↑2.250.88 ↓---
12betSớm1.653.454.450.872.250.930.870.750.93
Live1.03 ↓7.50 ↑71.00 ↑5.88 ↑5.500.06 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.733.404.050.822.250.940.960.750.80
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.57 ↑5.500.08 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.583.304.590.902.250.900.850.750.95
Live1.01 ↓7.30 ↑38.00 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.633.394.600.782.250.960.860.750.88
Live1.04 ↓6.85 ↑39.00 ↑4.30 ↑5.500.03 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
18BetSớm1.583.454.700.642.250.900.710.750.81
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.563.525.000.782.250.930.730.751.00
Live1.04 ↓10.90 ↑30.84 ↑2.58 ↑5.500.25 ↓0.56 ↓0.001.29 ↑
1xBetSớm1.643.604.821.052.500.750.850.750.95
Live1.04 ↓12.90 ↑26.00 ↑4.54 ↑5.500.11 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm1.623.604.750.802.251.000.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.733.504.201.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.