Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen (W) vs HB Koge (W), 23:00 ngày 28/07/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 23:00 ngày 28/07/2026
FC Copenhagen (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
HB Koge (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Kyra Carusa(Assists:Zuzanna Witek) | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Oskarsdottir E. (Assist:Kyra Carusa)(Assists:Kyra Carusa) | |
| HT 0-2 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 3 Kyra Carusa | |
| Tulkki E. | 88' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = FC Copenhagen (W) · Khách = HB Koge (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
HB Koge (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 33 | 15 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Copenhagen (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)HB Koge (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/25 | FC Copenhagen (W) | 0-6 (0-1) | HB Koge (W) | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)
BTTHTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Rosengard (W) | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Thisted FC (W) | 1-4 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Osterbro IF (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Copenhagen (W) | 5-0 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Copenhagen (W) | 3-1 (1-0) | Boldklubben AF 1893 (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Aalborg (W) | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Copenhagen (W) | 0-6 (0-1) | HB Koge (W) | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Osterbro IF (W) | 1-4 (1-2) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Naestved HG (W) | 2-6 (1-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (0-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Varde (W) | 0-7 (0-5) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HB Koge (W)
BTTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 25/02/26 | Naestved HG (W) | 0-4 (0-1) | HB Koge (W) | +4.5 | 5.75 | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/02/26 | Alhama CF (W) | 3-2 (2-1) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/12/25 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
717
Sút cầu môn
211
Tấn công
5190
Tấn công nguy hiểm
3562
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.14 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 4.80 | 1.29 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.20 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 54.16 ↑ | 10.27 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 4.80 | 1.29 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 4.80 | 1.26 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.55 | 1.29 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.00 | 5.40 | 1.17 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.18 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.14 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.18 | 5.49 | 1.28 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 23.72 ↑ | 7.81 ↑ | 1.10 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 7.30 | 1.19 | 1.37 | 3.50 | 0.52 | 1.10 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.14 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.29 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen (W) | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HB Koge (W) | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).