Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Polissya Zhytomyr, 00:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 30/07/2026
FC Copenhagen 2 Kết thúc HT 1-0 1
Polissya Zhytomyr
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 14
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
FC Copenhagen
Polissya Zhytomyr
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marek Radina
1'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mohamed Elyounoussi 1-0
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân phải) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Nazarenko
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🟥 Thẻ đỏ - Junnosuke Suzuki
48'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Munashe Garananga, ra William Clem
55'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Maisuradze (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Maksim Bragaru, ra Oleksandr Nazarenko
57'
🔁 Thay người: vào Lindon Emerllahu, ra Oleksandr Andrievsky
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 2-0, kiến tạo: Mads Emil Madsen
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Maksim Bragaru (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Thomas Delaney
69'
🔁 Thay người: vào Mykola Haiduchyk, ra Oleh Andriiovych Fedor
69'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Filippov, ra Ruslan Babenko
71'
🎯 Dứt điểm - Sergiy Chobotenko (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Maisuradze (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Veleten, ra Giorgi Maisuradze
76'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Birger Meling, ra Thomas Delaney
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jordan Larsson, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Mykola Gayduchyk 2-1, kiến tạo: Borys Krushynskyi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mykola Haiduchyk (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| Mohamed Elyounoussi 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | Oleksandr Nazarenko | |
| HT 1-0 | ||
| Junnosuke Suzuki | 46' | |
| ▲ Munashe Garananga ▼ William Clem | 53' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Maksim Bragaru ▼ Oleksandr Nazarenko | |
| 57' ⇄ | ▲ Lindon Emerllahu ▼ Oleksandr Andrievsky | |
| Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| Thomas Delaney | 66' | |
| 69' ⇄ | ▲ Mykola Haiduchyk ▼ Oleh Andriiovych Fedor | |
| 69' ⇄ | ▲ Oleksandr Filippov ▼ Ruslan Babenko | |
| 74' ⇄ | ▲ Vladyslav Veleten ▼ Giorgi Maisuradze | |
| ▲ Birger Meling ▼ Thomas Delaney | 77' ⇄ | |
| ▲ Jordan Larsson ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | 88' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 Mykola Gayduchyk(Assists:Borys Krushynskyi) (Kiến tạo: Borys Krushynskyi) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 14 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = Polissya Zhytomyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (27%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Copenhagen 0 (0%)Hòa 1 (100%)Polissya Zhytomyr 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
THTTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr
HBBTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Worgl Obi SV | 0-11 (0-5) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | +2.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (1-1) | Veres | +1.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Kryvbas | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Copenhagen
Polissya Zhytomyr
1Dominik Kotarski2Felix Beijmo15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki33Alex Kral27CThomas Delaney36William Clem10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius77Georgi Bushchan5Eduard Sarapiy15Bogdan Mykhaylychenko31Giorgi Maisuradze44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi8CRuslan Babenko18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor7Oleksandr Nazarenko11Leandro Andrade95Igor Krasnopir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Kotarski
- 2Felix Beijmo
- 10Mohamed Elyounoussi⚽ Ghi bàn 27'
- 14Andreas Cornelius
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 88'
- 20Junnosuke Suzuki🟥 Thẻ đỏ 46'
- 21Mads Emil Madsen🎯 Kiến tạo 61'
- 27Thomas Delaney C🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'
- 33Alex Kral
- 36William Clem▼ Rời sân 53'
Khách · 433
- 5Eduard Sarapiy
- 7Oleksandr Nazarenko🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 57'
- 8Ruslan Babenko C▼ Rời sân 69'
- 11Leandro Andrade
- 15Bogdan Mykhaylychenko
- 18Oleksandr Andrievsky▼ Rời sân 57'
- 27Oleh Andriiovych Fedor▼ Rời sân 69'
- 31Giorgi Maisuradze▼ Rời sân 74'
- 44Sergiy Chobotenko
- 55Borys Krushynskyi🎯 Kiến tạo 90+3'
- 77Georgi Bushchan
- 95Igor Krasnopir
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
526
Sút cầu môn
24
Tấn công
70142
Tấn công nguy hiểm
2194
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
211
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
259566
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
612
Việt vị
10
Cứu thua
30
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1227
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.861.47
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Copenhagen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | |
| Parken Stadium | Sân nhà | |
| 42305 | Sức chứa | 0 |
| Bo Svensson | HLV | Ruslan Rotan |
| Copenhagen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.70 | 4.05 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.70 | 3.75 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.80 | 3.95 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.20 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.21 ↑ | 94.37 ↑ | 2.66 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.85 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.25 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.52 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.41 | 6.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 48.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.25 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 326.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.94 | 4.73 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.97 ↑ | 29.22 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 6.50 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.89 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.