Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Polissya Zhytomyr, 00:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 30/07/2026
FC Copenhagen
2 Kết thúc HT 1-0 1
Polissya Zhytomyr
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 14
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

FC CopenhagenPolissya Zhytomyr
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marek Radina
1'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân trái) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — chệch khung thành
11'
17'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Penalty - Mohamed Elyounoussi 1-0
27'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
27'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân phải) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Nazarenko
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🟥 Thẻ đỏ - Junnosuke Suzuki
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Munashe Garananga, ra William Clem
53'
55'
Phạt góc
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Maisuradze (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Maksim Bragaru, ra Oleksandr Nazarenko
57'
🔁 Thay người: vào Lindon Emerllahu, ra Oleksandr Andrievsky
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 2-0, kiến tạo: Mads Emil Madsen
61'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
61'
64'
🎯 Dứt điểm - Leandro Andrade (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Maksim Bragaru (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
65'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Delaney
66'
69'
🔁 Thay người: vào Mykola Haiduchyk, ra Oleh Andriiovych Fedor
69'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Filippov, ra Ruslan Babenko
71'
🎯 Dứt điểm - Sergiy Chobotenko (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Maisuradze (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Veleten, ra Giorgi Maisuradze
76'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Mykhaylychenko (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Birger Meling, ra Thomas Delaney
77'
Phạt góc
77'
84'
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jordan Larsson, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
88'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
90+3'
BÀN THẮNG - Mykola Gayduchyk 2-1, kiến tạo: Borys Krushynskyi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Borys Krushynskyi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mykola Haiduchyk (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Polissya Zhytomyr
Mohamed Elyounoussi 1 - 0 27'
30' Oleksandr Nazarenko
HT 1-0
Junnosuke Suzuki 46'
▲ Munashe Garananga ▼ William Clem53'
57' ▲ Maksim Bragaru ▼ Oleksandr Nazarenko
57' ▲ Lindon Emerllahu ▼ Oleksandr Andrievsky
Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen) 2 - 0 61'
Thomas Delaney 66'
69' ▲ Mykola Haiduchyk ▼ Oleh Andriiovych Fedor
69' ▲ Oleksandr Filippov ▼ Ruslan Babenko
74' ▲ Vladyslav Veleten ▼ Giorgi Maisuradze
▲ Birger Meling ▼ Thomas Delaney77'
▲ Jordan Larsson ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva88'
90+3' 2 - 1 Mykola Gayduchyk(Assists:Borys Krushynskyi) (Kiến tạo: Borys Krushynskyi)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 74
Hòa 11 22
Bại 02 14
Ghi bàn 84 2329
Mất bàn 67 1616
Điểm 71 2314

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Polissya Zhytomyr

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (11)Hiệp 1 / Cả trậnPolissya Zhytomyr (19)
3 (27%)Thắng/Thắng8 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa3 (16%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (18%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (27%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Copenhagen 0 (0%)Hòa 1 (100%)Polissya Zhytomyr 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

THTTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6+0.752.75B

Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr

HBBTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3-0.52.5H
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--B
INT CF14/07/26Polissya Zhytomyr1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse7-5+0.752.75B
INT CF10/07/26WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-203T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF03/07/26Worgl Obi SV0-11 (0-5)Polissya Zhytomyr0-4--T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5B
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1-0.252.5T
UKR D124/05/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-4+2.253T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6+0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9+1.252.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3+1.752.75T
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4+0.252T
UKR D126/04/26Polissya Zhytomyr3-1 (1-0)Obolon Kiev4-3+1.752.5T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1-0.52.25B
UKR D110/04/26SC Poltava0-4 (0-3)Polissya Zhytomyr0-13+2.53.5T
UKR D105/04/26Polissya Zhytomyr1-1 (1-1)Veres8-0+1.52.5H
UKR D118/03/26Kudrivka0-2 (0-2)Polissya Zhytomyr1-7+1.52.5T
UKR D114/03/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Kryvbas8-1+12.5T

Đội hình

FC CopenhagenPolissya Zhytomyr
1Dominik Kotarski2Felix Beijmo15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki33Alex Kral27CThomas Delaney36William Clem10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius77Georgi Bushchan5Eduard Sarapiy15Bogdan Mykhaylychenko31Giorgi Maisuradze44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi8CRuslan Babenko18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor7Oleksandr Nazarenko11Leandro Andrade95Igor Krasnopir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
26
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
70
142
Tấn công nguy hiểm
21
94
Sút ngoài cầu môn
1
11
Cản bóng
2
11
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
259
566
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
12
27
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
1.47
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Copenhagen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FC CopenhagenPolissya Zhytomyr

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC CopenhagenPolissya Zhytomyr

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
63
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
02
Thua 2+
FC CopenhagenPolissya Zhytomyr

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Polissya Zhytomyr
1992-7-1 Thành lập
Parken Stadium Sân nhà
42305 Sức chứa 0
Bo Svensson HLV Ruslan Rotan
Copenhagen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.704.050.782.750.840.770.750.93
Live1.56 ↑3.703.75 ↓0.70 ↓3.000.92 ↑0.76 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.583.904.700.852.750.920.760.751.00
Live1.03 ↓25.00 ↑71.00 ↑3.80 ↑2.500.02 ↓2.10 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm1.364.607.000.963.000.740.841.250.90
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.00 ↑2.500.19 ↓2.25 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm1.643.803.950.862.750.880.820.750.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
InterwettenSớm1.434.406.750.602.501.201.101.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.424.406.200.913.000.77---
Live1.01 ↓10.21 ↑94.37 ↑2.66 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.663.753.850.862.750.880.820.750.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓2.17 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm1.603.904.250.822.750.880.770.750.93
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm1.633.524.100.902.750.900.900.750.92
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm1.404.416.300.953.000.850.921.250.90
Live1.02 ↓10.40 ↑48.00 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓1.92 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm1.614.005.250.612.501.20---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.404.406.250.752.750.940.871.250.81
Live1.01 ↓101.00 ↑326.00 ↑5.73 ↑2.750.09 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.543.944.730.973.000.780.901.000.84
Live1.08 ↓8.97 ↑29.22 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.30 ↓-0.252.41 ↑
BwinSớm1.583.905.000.602.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.474.706.501.163.250.620.881.250.82
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.91 ↑2.500.14 ↓2.89 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm1.404.336.501.033.000.780.881.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm1.554.005.000.672.501.100.700.750.98
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.72 ↑0.750.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.