Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes, 08:45 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:45 ngày 02/08/2026
FC Cincinnati
4 Kết thúc HT 1-1 2
San Jose Earthquakes
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

FC CincinnatiSan Jose Earthquakes
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
4'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — bị cản phá
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — chệch khung thành
12'
14'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — bị chặn
15'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kyle Smith
20'
20'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
23'
26'
Phạt góc
26'
BÀN THẮNG - Daniel Munie 0-1, kiến tạo: Timo Werner
26'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị cản phá
32'
BÀN THẮNG - Bryan Ramirez 1-1, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
34'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân trái) — chệch khung thành
37'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Nick Fernandez
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
Phạt góc
48'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân trái) — vào lưới
57'
BÀN THẮNG - Timo Werner 1-2, kiến tạo: Preston Judd
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
58'
60'
🔁 Thay người: vào Jamar Ricketts, ra Vitor Costa de Brito
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân trái) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Samuel Gidi (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
70'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Kyle Smith
70'
73'
🔁 Thay người: vào Jack Skahan, ra Ousseni Bouda
🎯 Dứt điểm - Samuel Gidi (chân phải) — chệch khung thành
73'
🚩 Việt vị
74'
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Tom Barlow 2-2, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
80'
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — vào lưới
80'
82'
🔁 Thay người: vào Jack Jasinski, ra Benjamin Kikanovic
82'
🔁 Thay người: vào David Romney, ra Ronaldo Vieira
BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 3-2, kiến tạo: Obinna Nwobodo
82'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
82'
🟨 Thẻ vàng - Pavel Bucha
87'
🔁 Thay người: vào Alvas Powell, ra Ender Echenique
88'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
88'
🟨 Thẻ vàng - Miles Robinson
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — vào lưới
90+5'
90+6'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Ayoub Jabbari 4-2, kiến tạo: Tom Barlow
90+6'
90+7'
🚩 Việt vị
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jamar Ricketts (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

FC Cincinnati Phút San Jose Earthquakes
Kyle Smith 20'
26' 0 - 1 Daniel Munie(Assists:Timo Werner) (Kiến tạo: Timo Werner)
Bryan Ramirez(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 1 - 1 33'
HT 1-1
46' ▲ Ian Harkes ▼ Nick Fernandez
56' 1 - 2 Timo Werner(Assists:Preston Judd) (Kiến tạo: Preston Judd)
60' ▲ Jamar Ricketts ▼ Vitor Costa de Brito
▲ Teenage Hadebe ▼ Kyle Smith70'
▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma70'
73' ▲ Jack Skahan ▼ Ousseni Bouda
Tom Barlow(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 2 - 2 79'
81' ▲ Jack Jasinski ▼ Benjamin Kikanovic
81' ▲ David Romney ▼ Ronaldo Vieira
Evander da Silva Ferreira(Assists:Obinna Nwobodo) (Kiến tạo: Obinna Nwobodo) 3 - 2 82'
Pavel Bucha 87'
▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo88'
▲ Alvas Powell ▼ Ender Echenique88'
Miles Robinson 89'
▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey90+2'
Ayoub Jabbari(Assists:Tom Barlow) (Kiến tạo: Tom Barlow) 4 - 2 90+4'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 23
Bại 12 26
Ghi bàn 93 3113
Mất bàn 79 2222
Điểm 61 206

Chủ = FC Cincinnati · Khách = San Jose Earthquakes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (27)Hiệp 1 / Cả trậnSan Jose Earthquakes (26)
7 (26%)Thắng/Thắng9 (35%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng4 (15%)
3 (11%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187564544266
Sân nhà96122819193
Sân khách9144172578
6 gần63122016--

San Jose Earthquakes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810353724333
Sân nhà94231711149
Sân khách96122013191
6 gần6114713--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Cincinnati 2 (67%)Hòa 0 (0%)San Jose Earthquakes 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/06/24San Jose Earthquakes2-4 (0-0)FC Cincinnati10-302.75T
MLS11/09/22FC Cincinnati6-0 (1-0)San Jose Earthquakes4-3+0.52.75T
MLS05/05/19San Jose Earthquakes1-0 (1-0)FC Cincinnati8-7-0.253B

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5-0.753.5B
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B
CNCF CHL13/03/26FC Cincinnati3-0 (1-0)Tigres UANL2-502.5T
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7+0.752.75B
MLS01/03/26Minnesota United FC1-0 (0-0)FC Cincinnati5-12-0.252.75B
CNCF CHL26/02/26FC Cincinnati9-0 (4-0)UniversidadO M5-2+3.54.5T

Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes

HBBTBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26San Jose Earthquakes1-1 (0-1)Los Angeles Galaxy6-6+0.753.25H
MLS23/07/26San Jose Earthquakes0-4 (0-2)Orlando City3-2+1.253.75B
INT CF04/07/26San Jose Earthquakes1-2 (1-2)Club Tijuana---B
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6-0.253.25T
USA CUP21/05/26Colorado Rapids2-0 (2-0)San Jose Earthquakes5-9-0.253.25B
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4+0.753.25B
MLS14/05/26Seattle Sounders3-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6-0.53B
MLS10/05/26San Jose Earthquakes1-1 (1-0)Vancouver Whitecaps2-4-0.253H
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
USA CUP29/04/26San Jose Earthquakes4-2 (1-0)Minnesota United FC9-8+0.52.75T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1+0.752.75T
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3-13.25T
USA CUP16/04/26San Jose Earthquakes2-0 (2-0)Phoenix Rising FC9-5+1.253.25T
MLS12/04/26Sporting Kansas City1-3 (1-1)San Jose Earthquakes2-4+0.53.25T
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503T
MLS22/03/26Vancouver Whitecaps0-1 (0-1)San Jose Earthquakes3-5-13.25T
MLS16/03/26San Jose Earthquakes0-1 (0-1)Seattle Sounders17-002.5B
MLS08/03/26Philadelphia Union0-1 (0-0)San Jose Earthquakes11-1-0.753T
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4+0.53.25T

Đội hình

FC CincinnatiSan Jose Earthquakes
18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson24Kyle Smith5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha29Bryan Ramirez66Ender Echenique10Evander da Silva Ferreira9Ahoueke Steeve Kevin Denkey17Kenji Mboma1CAngus Gunn5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic87Vitor Costa de Brito14Ronaldo Vieira20Nick Fernandez34Beau Leroux7Ousseni Bouda11Timo Werner19Preston Judd

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
114
67
Tấn công nguy hiểm
56
36
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
508
327
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
18
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
1.25
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
San Jose Earthquakes (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cincinnati (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

San Jose Earthquakes (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
35
1 Bàn
43
2 Bàn
45
3 Bàn
42
4+ Bàn
1916
B.thắng H1
2219
B.thắng H2
FC CincinnatiSan Jose Earthquakes

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
11
T/H
00
T/B
23
H/T
21
H/H
42
H/B
11
B/T
21
B/H
22
B/B
FC CincinnatiSan Jose Earthquakes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
34
Thua 1
42
Thua 2+
FC CincinnatiSan Jose Earthquakes

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
9.49123/257/680
29Bryan Ramirez
Tiền đạo cánh phải
7.9813/346/541
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
7.51/027/313
11Samuel Gidi
Tiền vệ trung tâm
7.52/059/719
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
7.083/217/231
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
6.7612/056/622
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
6.723/140/433🟨
12Miles Robinson
Trung vệ
6.420/030/381🟨
24Kyle Smith
Hậu vệ phải
6.030/028/321🟨
17Kenji Mboma
Trung phong
5.974/132/391
18Roman Celentano
Thủ môn
5.870/010/220
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
7.89111/16/60
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.9311/10/00
15Teenage Hadebe (dự bị)
Trung vệ
6.420/011/130
27Brian Anunga Tah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.250/02/21
2Alvas Powell (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/00/20

San Jose Earthquakes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Timo Werner
Trung phong
8.35111/114/280
7Ousseni Bouda
Trung phong
7.040/012/203
14Ronaldo Vieira
Tiền vệ trung tâm
70/014/253
19Preston Judd
Trung phong
6.8915/06/110
1Angus Gunn
Thủ môn
6.820/029/380
5Daniel Munie
Trung vệ
6.612/129/351
87Vitor Costa de Brito
Hậu vệ trái
6.560/019/225
34Beau Leroux
Tiền vệ trung tâm
6.350/026/352
28Benjamin Kikanovic
Tiền đạo cánh trái
6.231/025/290
20Nick Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
6.11/010/160
18Reid Roberts
Trung vệ
5.910/025/283
2Jamar Ricketts (dự bị)
Hậu vệ trái
6.351/010/130
6Ian Harkes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.041/09/110
16Jack Skahan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.880/04/41
17Jack Jasinski (dự bị)
Tiền đạo
5.850/05/50
4David Romney (dự bị)
Trung vệ
5.820/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin San Jose Earthquakes
Thành lập 1994
TQL Stadium Sân nhà Avaya Stadium
0 Sức chứa 26000
Pat Noonan HLV Bruce Arena
Khu vực San Jose
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.922.800.913.750.810.950.500.83
Live1.80 ↓3.923.18 ↑0.92 ↑4.000.78 ↓0.80 ↓0.500.96 ↑
EasybetsSớm1.934.103.300.823.500.980.950.500.85
Live1.06 ↓9.80 ↑233.00 ↑3.20 ↑5.500.12 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.954.003.000.853.500.981.000.500.83
Live1.04 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.30 ↑5.500.32 ↓0.48 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.994.003.050.843.501.000.990.500.87
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑5.88 ↑6.500.10 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.953.953.300.803.500.900.900.500.80
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.973.853.100.823.500.85---
Live1.03 ↓12.38 ↑100.00 ↑4.04 ↑5.500.15 ↓---
12betSớm1.994.003.050.843.501.000.990.500.87
Live1.02 ↓9.90 ↑300.00 ↑6.25 ↑6.500.09 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.964.153.050.863.501.010.960.500.92
Live1.02 ↓15.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑6.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.003.772.980.883.501.001.020.500.88
Live1.05 ↓8.40 ↑190.00 ↑6.25 ↑6.500.08 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm2.044.293.060.853.501.011.040.500.84
Live1.05 ↓11.80 ↑106.00 ↑3.84 ↑5.500.16 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.913.753.000.362.501.90---
Live1.06 ↓9.50 ↑71.00 ↑0.15 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.954.003.050.873.500.870.930.500.82
Live10.00 ↑3.25 ↓1.45 ↓0.98 ↑3.750.83 ↓1.01 ↑0.250.81 ↓
PinnacleSớm2.013.963.190.953.500.851.020.500.81
Live3.42 ↑1.64 ↓6.14 ↑3.65 ↑5.500.20 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.784.003.100.943.750.760.690.251.11
Live1.75 ↓4.15 ↑3.100.77 ↓3.750.93 ↑1.08 ↑0.750.75 ↓
BwinSớm1.983.903.200.883.500.80---
Live2.00 ↑3.10 ↓3.80 ↑1.40 ↑4.500.50 ↓---
1xBetSớm2.064.123.300.993.500.890.600.001.47
Live1.05 ↓11.00 ↑151.00 ↑6.24 ↑6.500.10 ↓0.62 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.954.003.200.853.500.950.980.500.83
Live1.05 ↓11.00 ↑151.00 ↑2.55 ↑5.500.28 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.953.803.100.803.500.950.850.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑6.500.01 ↓0.88 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.