Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes, 08:45 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:45 ngày 02/08/2026
FC Cincinnati 4 Kết thúc HT 1-1 2
San Jose Earthquakes
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
San Jose Earthquakes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
4'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kyle Smith
20'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
26'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Munie 0-1, kiến tạo: Timo Werner
26'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Ramirez 1-1, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Nick Fernandez
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân trái) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Timo Werner 1-2, kiến tạo: Preston Judd
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Jamar Ricketts, ra Vitor Costa de Brito
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Gidi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Kyle Smith
73'
🔁 Thay người: vào Jack Skahan, ra Ousseni Bouda
🎯 Dứt điểm - Samuel Gidi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tom Barlow 2-2, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Jack Jasinski, ra Benjamin Kikanovic
82'
🔁 Thay người: vào David Romney, ra Ronaldo Vieira
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 3-2, kiến tạo: Obinna Nwobodo
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pavel Bucha
🔁 Thay người: vào Alvas Powell, ra Ender Echenique
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
🟨 Thẻ vàng - Miles Robinson
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (chân phải) — vào lưới
90+6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Jabbari 4-2, kiến tạo: Tom Barlow
90+7'
🚩 Việt vị
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jamar Ricketts (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Kyle Smith | 20' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Daniel Munie(Assists:Timo Werner) (Kiến tạo: Timo Werner) | |
| Bryan Ramirez(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ian Harkes ▼ Nick Fernandez | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Timo Werner(Assists:Preston Judd) (Kiến tạo: Preston Judd) | |
| 60' ⇄ | ▲ Jamar Ricketts ▼ Vitor Costa de Brito | |
| ▲ Teenage Hadebe ▼ Kyle Smith | 70' ⇄ | |
| ▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jack Skahan ▼ Ousseni Bouda | |
| Tom Barlow(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Jack Jasinski ▼ Benjamin Kikanovic | |
| 81' ⇄ | ▲ David Romney ▼ Ronaldo Vieira | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Obinna Nwobodo) (Kiến tạo: Obinna Nwobodo) 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| Pavel Bucha | 87' | |
| ▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo | 88' ⇄ | |
| ▲ Alvas Powell ▼ Ender Echenique | 88' ⇄ | |
| Miles Robinson | 89' | |
| ▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | 90+2' ⇄ | |
| Ayoub Jabbari(Assists:Tom Barlow) (Kiến tạo: Tom Barlow) 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 31 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 22 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 6 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 45 | 44 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 28 | 19 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | - | - |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 37 | 24 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 13 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Cincinnati 2 (67%)Hòa 0 (0%)San Jose Earthquakes 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/24 | San Jose Earthquakes | 2-4 (0-0) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 11/09/22 | FC Cincinnati | 6-0 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/19 | San Jose Earthquakes | 1-0 (1-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | FC Cincinnati | 9-0 (4-0) | UniversidadO M | +3.5 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
HBBTBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
FC Cincinnati
San Jose Earthquakes
18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson24Kyle Smith5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha29Bryan Ramirez66Ender Echenique10Evander da Silva Ferreira9Ahoueke Steeve Kevin Denkey17Kenji Mboma1CAngus Gunn5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic87Vitor Costa de Brito14Ronaldo Vieira20Nick Fernandez34Beau Leroux7Ousseni Bouda11Timo Werner19Preston Judd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 5Obinna Nwobodo🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 88'6.76
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey▼ Rời sân 90+2'7.08
- 10Evander da Silva Ferreira⚽ Ghi bàn 82' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 79'9.49
- 11Samuel Gidi7.5
- 12Miles Robinson C🟨 Thẻ vàng 89'6.42
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 70'5.97
- 18Roman Celentano5.87
- 20Pavel Bucha🟨 Thẻ vàng 87'6.72
- 24Kyle Smith🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 70'6.03
- 29Bryan Ramirez⚽ Ghi bàn 33'7.98
- 66Ender Echenique▼ Rời sân 88'7.5
Khách · 433
- 1Angus Gunn C6.82
- 5Daniel Munie⚽ Ghi bàn 26'6.6
- 7Ousseni Bouda▼ Rời sân 73'7.04
- 11Timo Werner⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 26'8.35
- 14Ronaldo Vieira▼ Rời sân 81'7
- 18Reid Roberts5.91
- 19Preston Judd🎯 Kiến tạo 56'6.89
- 20Nick Fernandez▼ Rời sân 46'6.1
- 28Benjamin Kikanovic▼ Rời sân 81'6.23
- 34Beau Leroux6.35
- 87Vitor Costa de Brito▼ Rời sân 60'6.56
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
112
Tấn công
11467
Tấn công nguy hiểm
5636
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
508327
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
126
Việt vị
22
Cứu thua
07
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
1834
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.25
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
San Jose Earthquakes (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
San Jose Earthquakes (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 9.49 | 1 | 2 | 3/2 | 57/68 | 0 | |
| 29Bryan Ramirez Tiền đạo cánh phải | 7.98 | 1 | 3/3 | 46/54 | 1 | ||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/0 | 27/31 | 3 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 59/71 | 9 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 7.08 | 3/2 | 17/23 | 1 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.76 | 1 | 2/0 | 56/62 | 2 | ||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 6.72 | 3/1 | 40/43 | 3 | 🟨 | ||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 30/38 | 1 | 🟨 | ||
| 24Kyle Smith Hậu vệ phải | 6.03 | 0/0 | 28/32 | 1 | 🟨 | ||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 5.97 | 4/1 | 32/39 | 1 | |||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 5.87 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 7.89 | 1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | |
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.93 | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 | ||
| 15Teenage Hadebe (dự bị) Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.25 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 2Alvas Powell (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 0/2 | 0 |
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Timo Werner Trung phong | 8.35 | 1 | 1 | 1/1 | 14/28 | 0 | |
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 7.04 | 0/0 | 12/20 | 3 | |||
| 14Ronaldo Vieira Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 14/25 | 3 | |||
| 19Preston Judd Trung phong | 6.89 | 1 | 5/0 | 6/11 | 0 | ||
| 1Angus Gunn Thủ môn | 6.82 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 6.6 | 1 | 2/1 | 29/35 | 1 | ||
| 87Vitor Costa de Brito Hậu vệ trái | 6.56 | 0/0 | 19/22 | 5 | |||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 6.35 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 28Benjamin Kikanovic Tiền đạo cánh trái | 6.23 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 20Nick Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 18Reid Roberts Trung vệ | 5.91 | 0/0 | 25/28 | 3 | |||
| 2Jamar Ricketts (dự bị) Hậu vệ trái | 6.35 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.04 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 16Jack Skahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.88 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17Jack Jasinski (dự bị) Tiền đạo | 5.85 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 4David Romney (dự bị) Trung vệ | 5.82 | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26000 |
| Pat Noonan | HLV | Bruce Arena |
| Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.92 | 2.80 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.92 | 3.18 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 4.10 | 3.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.80 ↑ | 233.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 4.00 | 3.05 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.95 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.10 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.38 ↑ | 100.00 ↑ | 4.04 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 4.00 | 3.05 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.15 | 3.05 | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.77 | 2.98 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 190.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.29 | 3.06 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.80 ↑ | 106.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.05 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.45 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.96 | 3.19 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 3.42 ↑ | 1.64 ↓ | 6.14 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.10 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.15 ↑ | 3.10 | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.90 | 3.20 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 3.80 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 4.12 | 3.30 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 0.60 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.24 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.