Kết quả bóng đá trận FC Chernigiv vs Kulykiv, 18:05 ngày 01/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 18:05 ngày 01/08/2026
FC Chernigiv
1 Kết thúc HT 1-0 1
Kulykiv
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FC Chernigiv Phút Kulykiv
5' Vitaliy Patulyak Đá hỏng penalty
Dzhilindo Bezgubchenko 1 - 0 10'
29' Dmytro Galadey
HT 1-0
51' Illia Popovskyi
74' 1 - 1 Ruslan Malskyi
Dmytro Plakhtyr 81'
Denys Bezborodko 86'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 08
Hòa 21 32
Bại 10 70
Ghi bàn 35 921
Mất bàn 43 185
Điểm 27 326

Chủ = FC Chernigiv · Khách = Kulykiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Chernigiv (8)Hiệp 1 / Cả trậnKulykiv (34)
0 (0%)Thắng/Thắng14 (41%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (24%)
2 (25%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (38%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (25%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

FC Chernigiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011111
Sân nhà00000009
Sân khách10101116
6 gần6024510--

Kulykiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021546418683
Sân nhà159422912313
Sân khách151212356371
6 gần6510124--

Thành tích gần đây — FC Chernigiv

HBBBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D225/07/26Lokomotiv Kyiv1-1 (0-0)FC Chernigiv6-2--H
INT CF18/07/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)FC Chernigiv---B
INT CF15/07/26Obolon Kiev3-2 (1-1)FC Chernigiv---B
INT CF11/07/26Polissya Zhytomyr B3-1 (0-0)FC Chernigiv---B
UKR D201/06/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (1-0)FC Chernigiv6-4--B
UKR D229/05/26Metalurh Zaporizhya0-0 (0-0)FC Chernigiv---H
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--B
UKR D223/05/26FC Chernigiv1-2 (0-2)FC Inhulets Petrove---B
UKRC20/05/26FC Chernigiv1-3 (1-1)Dynamo Kyiv1-12-2.253B
UKR D209/05/26FC Chernigiv2-2 (1-1)Chernomorets Odessa---H
UKR D202/05/26UCSA0-2 (0-1)FC Chernigiv5-4--T
UKR D226/04/26FC Chernigiv1-2 (0-2)FC Vorskla Poltava---B
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0-1.252.5H
UKR D218/04/26Podillya Khmelnytskyi0-0 (0-0)FC Chernigiv---H
UKR D211/04/26FC Chernigiv1-0 (1-0)Nyva Ternopil---T
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2-0.252.25B
UKR D203/04/26FC Chernigiv0-1 (0-0)FC Bukovyna chernivtsi---B
UKR D229/03/26FC Chernigiv4-0 (2-0)FC Livyi Bereh---T
UKR D221/03/26FC Chernigiv1-4 (1-2)FK Yarud Mariupol---B
UKRC18/03/26FC Chernigiv0-0 (0-0)FK Yarud Mariupol---H

Thành tích gần đây — Kulykiv

TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--T
UKR D331/05/26Lokomotiv Kyiv1-2 (0-0)Kulykiv---T
UKR D322/05/26Real Pharma Ovidiopol0-3 (0-1)Kulykiv---T
UKR D316/05/26Kulykiv2-2 (1-1)FC Bukovyna Chernivtsi II---H
UKR D310/05/26FC Vilkhivtsi0-2 (0-0)Kulykiv---T
UKR D306/05/26Kulykiv1-0 (1-0)FC Uzhgorod---T
UKR D302/05/26Lisne0-3 (0-0)Kulykiv---T
UKR D325/04/26Kulykiv2-0 (1-0)Atlet Kiev---T
UKR D319/04/26Skala 1911 Stryi0-3 (0-2)Kulykiv---T
UKR D312/04/26Kulykiv1-2 (0-2)Niva Vinica---B
UKR D308/04/26Nyva Ternopil B0-5 (0-3)Kulykiv---T
UKR D304/04/26Kulykiv1-1 (1-1)Polissya Zhytomyr B---H
UKR D321/03/26Lisne0-3 (0-0)Kulykiv---T
INT CF13/03/26Kulykiv0-0 (0-0)FC Victoria Mykolaivka---H
INT CF11/03/26Podillya Khmelnytskyi0-0 (0-0)Kulykiv---H
INT CF04/03/26Metalurh Zaporizhya1-1 (1-0)Kulykiv---H
INT CF25/02/26FC Bukovyna chernivtsi4-0 (1-0)Kulykiv---B
INT CF21/02/26Ahrobiznes TSK Romny3-2 (0-0)Kulykiv---B
UKR D330/11/25Kulykiv3-0 (0-0)Skala 1911 Stryi---T
UKR D322/11/25Real Pharma Ovidiopol0-4 (0-3)Kulykiv---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
49
71
Tấn công nguy hiểm
27
40
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC ChernigivKulykiv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC ChernigivKulykiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
13
Thắng 1
65
Hòa
82
Thua 1
31
Thua 2+
FC ChernigivKulykiv

Thông tin đội bóng

FC Chernigiv Thông tin Kulykiv
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.202.900.972.250.871.020.250.82
Live2.253.202.900.972.250.871.020.250.82
InterwettenSớm2.253.003.101.102.500.60---
Live16.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.053.253.150.912.250.77---
Live2.39 ↑2.70 ↓3.20 ↑0.97 ↑2.250.72 ↓---
12betSớm2.293.002.740.792.000.970.620.001.16
Live2.293.002.75 ↑0.81 ↑2.000.95 ↓1.04 ↑0.250.72 ↓
WewbetSớm2.203.003.040.922.250.820.890.250.85
Live7.30 ↑1.18 ↓7.30 ↑2.12 ↑2.500.25 ↓0.94 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.101.202.500.60---
Live2.30 ↑2.70 ↓3.101.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.053.103.200.832.250.730.730.250.83
Live1.35 ↓4.00 ↑9.50 ↑0.73 ↓2.000.92 ↑0.84 ↑0.000.80 ↓
PinnacleSớm2.202.973.000.942.250.770.910.250.81
Live9.57 ↑1.11 ↓8.72 ↑2.49 ↑2.500.26 ↓0.98 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.103.103.101.152.500.60---
Live2.30 ↑2.70 ↓3.101.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.103.303.241.162.500.620.530.001.34
Live19.60 ↑1.04 ↓17.70 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.153.253.000.952.250.850.930.250.88
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.302.752.801.252.500.50---
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.