Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Sport Huancayo, 01:00 ngày 02/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 02/08/2026
FC Cajamarca
0 Kết thúc HT 0-2 2
Sport Huancayo
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FC Cajamarca Phút Sport Huancayo
13' 0 - 1 Ronal Huacca
Arthur Gutierrez 21'
▲ Carlos Meza ▼ Arthur Gutierrez25'
Alejandro Posito 38'
45+1' 0 - 2 Ronal Huacca(Assists:Nahuel Isaias Lujan) (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan)
HT 0-2
▲ Carlos Correa ▼ Jonathan Betancourt46'
Michel Rasmussen 58'
59' ▲ Franco Caballero ▼ Ronal Huacca
▲ Sebastien Pineau ▼ Michel Rasmussen64'
68' ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes
68' ▲ Edu Villar ▼ Diego Cesar Carabano Molero
76' Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
85' ▲ Daniel Porozo ▼ Nahuel Isaias Lujan
85' ▲ Aldo Quinonez ▼ Javier Andres Sanguinetti
88' Edu Villar
90+2' Aldo Quinonez
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 10 42
Bại 21 33
Ghi bàn 35 1516
Mất bàn 62 1613
Điểm 16 1317

Chủ = FC Cajamarca · Khách = Sport Huancayo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cajamarca (23)Hiệp 1 / Cả trậnSport Huancayo (25)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (12%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (20%)
5 (22%)Hòa/Hòa6 (24%)
2 (9%)Hòa/Bại5 (20%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (35%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

FC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301236116
Sân nhà201124117
Sân khách100112010
6 gần6042710--

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015264
Sân nhà11002037
Sân khách21013232
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sport Huancayo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L116/02/26Sport Huancayo2-0 (2-0)FC Cajamarca5-6-12.75B

Thành tích gần đây — FC Cajamarca

BHBHHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L127/07/26Deportivo Garcilaso2-1 (2-0)FC Cajamarca2-3-12.5B
PER L118/07/26FC Cajamarca2-2 (0-0)Juan Pablo II College1-4+0.52.75H
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8-0.252.5B
Peru Liga Copa21/06/26FC Cajamarca1-1 (0-0)Deportivo Llacuabamba4-10+0.252.25H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1-0.752.25H
PER L125/05/26Alianza Atletico Sullana1-1 (1-1)FC Cajamarca7-0-0.752.5H
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5T
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3-0.752.5T
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4+0.252.25T
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3-0.252.25B
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2-1.252.75B
PER L119/04/26FC Cajamarca2-2 (0-0)AD Tarma3-5+0.252.5H
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5+0.252.75B
PER L121/03/26Cienciano3-0 (3-0)FC Cajamarca9-0-1.253B
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6+0.752.25B
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1-0.752.25B
PER L102/03/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2-23.25B
PER L122/02/26FC Cajamarca3-1 (0-1)FBC Melgar5-7-0.52.25T
PER L116/02/26Sport Huancayo2-0 (2-0)FC Cajamarca5-6-12.75B
PER L110/02/26FC Cajamarca1-1 (0-0)Deportivo Garcilaso3-6+0.52.25H

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

TBTTTHBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2+0.752.5T
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2-1.252.5B
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B
PER L128/02/26Sport Huancayo2-1 (0-0)Sporting Cristal8-2+0.252.5T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B

Đội hình

FC CajamarcaSport Huancayo
12Samuel Aspajo2Alejandro Posito14Arthur Gutierrez44Carlos Gomez95Yordi Vilchez18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo6Michel Rasmussen11Mauricio Arrasco27Jonathan Betancourt31Sebastian Enciso17Brandon Palacios12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
107
85
Tấn công nguy hiểm
26
29
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
20
15
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
541
328
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
15
20
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
50
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.23
1.62
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cajamarca (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cajamarca (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Sport Huancayo (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
32
B.thắng H2
FC CajamarcaSport Huancayo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC CajamarcaSport Huancayo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
76
Thua 1
33
Thua 2+
FC CajamarcaSport Huancayo

FC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
95Yordi Vilchez
Trung vệ
7.80/077/865
18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
Tiền vệ phòng ngự
7.20/067/793
11Mauricio Arrasco
Tiền vệ tấn công
72/148/560
17Brandon Palacios
Tiền đạo cánh trái
6.72/022/271
2Alejandro Posito
Trung vệ
6.70/055/732🟨
14Arthur Gutierrez
Hậu vệ trái
6.60/019/191🟨
12Samuel Aspajo
Thủ môn
6.60/017/180
6Michel Rasmussen
Tiền đạo cánh phải
6.51/015/180🟨
31Sebastian Enciso
Tiền đạo cánh phải
6.52/132/405
44Carlos Gomez
Hậu vệ phải
6.51/023/320
27Jonathan Betancourt
Tiền đạo cánh trái
6.20/011/250
13Carlos Correa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/038/412
20Carlos Meza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/019/261
7Sebastien Pineau (dự bị)
Trung phong
6.31/00/10

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ronal Huacca
Tiền đạo
8.922/28/120
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
8.113/130/351
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
7.42/117/272🟨
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
7.40/016/186
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
7.20/026/327
11Javier Andres Sanguinetti
Tiền vệ
7.12/023/281
12Angel Zamudio
Thủ môn
7.10/013/340
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
7.11/027/361
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
6.90/022/280
23Piero Magallanes
Tiền đạo
6.90/017/230
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
6.62/014/221
38Edu Villar (dự bị)
Tiền vệ
6.60/010/150🟨
7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/80
99Franco Caballero (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/31
97Daniel Porozo (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30
91Aldo Quinonez (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cajamarca Thông tin Sport Huancayo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Richard Pellejero
Khu vực Huancayo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.480.932.500.801.030.000.76
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑2.500.01 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm3.133.302.150.912.500.880.90-0.250.86
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.16 ↓0.77 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm3.053.252.050.872.500.890.91-0.250.85
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.94 ↑0.000.90 ↑
InterwettenSớm3.203.202.150.852.500.800.60-0.501.10
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.503.252.430.902.500.74---
Live69.43 ↑9.41 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm3.053.252.050.872.500.890.91-0.250.85
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.94 ↑0.000.90 ↑
CrownSớm2.943.452.120.882.500.880.88-0.250.88
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.913.092.100.922.500.880.90-0.250.92
Live46.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.05 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.433.192.690.982.500.820.790.001.03
Live34.00 ↑8.95 ↑1.04 ↓3.22 ↑2.500.15 ↓0.95 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.600.852.500.85---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.403.402.650.812.500.920.810.000.92
Live476.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.693.132.460.882.500.870.980.000.80
Live30.81 ↑9.75 ↑1.09 ↓3.18 ↑2.500.23 ↓0.96 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.303.252.600.832.500.85---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm2.603.402.550.992.500.810.930.000.87
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.62 ↑2.500.12 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.303.253.000.982.500.831.000.250.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑2.500.11 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.453.202.700.952.500.80---
Live5.00 ↑3.70 ↑1.60 ↓1.38 ↑3.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.