Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Sport Huancayo, 01:00 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 02/08/2026
FC Cajamarca 0 Kết thúc HT 0-2 2
Sport Huancayo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Cajamarca | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Ronal Huacca | |
| Arthur Gutierrez | 21' | |
| ▲ Carlos Meza ▼ Arthur Gutierrez | 25' ⇄ | |
| Alejandro Posito | 38' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Ronal Huacca(Assists:Nahuel Isaias Lujan) (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Carlos Correa ▼ Jonathan Betancourt | 46' ⇄ | |
| Michel Rasmussen | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Franco Caballero ▼ Ronal Huacca | |
| ▲ Sebastien Pineau ▼ Michel Rasmussen | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes | |
| 68' ⇄ | ▲ Edu Villar ▼ Diego Cesar Carabano Molero | |
| 76' | Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez | |
| 85' ⇄ | ▲ Daniel Porozo ▼ Nahuel Isaias Lujan | |
| 85' ⇄ | ▲ Aldo Quinonez ▼ Javier Andres Sanguinetti | |
| 88' | Edu Villar | |
| 90+2' | Aldo Quinonez | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = FC Cajamarca · Khách = Sport Huancayo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sport Huancayo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
BHBHHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
TBTTTHBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Cajamarca
Sport Huancayo
12Samuel Aspajo2Alejandro Posito14Arthur Gutierrez44Carlos Gomez95Yordi Vilchez18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo6Michel Rasmussen11Mauricio Arrasco27Jonathan Betancourt31Sebastian Enciso17Brandon Palacios12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero22CRicardo Salcedo10Nahuel Isaias Lujan11Javier Andres Sanguinetti23Piero Magallanes19Ronal Huacca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Alejandro Posito🟨 Thẻ vàng 38'6.7
- 6Michel Rasmussen🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 11Mauricio Arrasco7
- 12Samuel Aspajo6.6
- 14Arthur Gutierrez🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 25'6.6
- 17Brandon Palacios6.7
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C7.2
- 27Jonathan Betancourt▼ Rời sân 46'6.2
- 31Sebastian Enciso6.5
- 44Carlos Gomez6.5
- 95Yordi Vilchez7.8
Khách · 4231
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez🟨 Thẻ vàng 76'7.4
- 8Diego Cesar Carabano Molero▼ Rời sân 68'7.1
- 10Nahuel Isaias Lujan🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 11Javier Andres Sanguinetti▼ Rời sân 85'7.1
- 12Angel Zamudio7.1
- 16Jean Franco Falconi7.4
- 19Ronal Huacca⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 59'8.9
- 22Ricardo Salcedo C7.2
- 23Piero Magallanes▼ Rời sân 68'6.9
- 26Marcelo Gaona6.9
- 70Jimmy Valoyes6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
912
Sút cầu môn
24
Tấn công
10785
Tấn công nguy hiểm
2629
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
541328
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
5028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.231.62
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cajamarca (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cajamarca (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Sport Huancayo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 77/86 | 5 | |||
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 67/79 | 3 | |||
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 48/56 | 0 | |||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 22/27 | 1 | |||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 55/73 | 2 | 🟨 | ||
| 14Arthur Gutierrez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 19/19 | 1 | 🟨 | ||
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 6Michel Rasmussen Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 31Sebastian Enciso Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 32/40 | 5 | |||
| 44Carlos Gomez Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 23/32 | 0 | |||
| 27Jonathan Betancourt Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 13Carlos Correa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 20Carlos Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 7Sebastien Pineau (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Ronal Huacca Tiền đạo | 8.9 | 2 | 2/2 | 8/12 | 0 | ||
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/1 | 30/35 | 1 | ||
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 17/27 | 2 | 🟨 | ||
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 16/18 | 6 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 26/32 | 7 | |||
| 11Javier Andres Sanguinetti Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 23/28 | 1 | |||
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/34 | 0 | |||
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 27/36 | 1 | |||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 14/22 | 1 | |||
| 38Edu Villar (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 99Franco Caballero (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 97Daniel Porozo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 91Aldo Quinonez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Richard Pellejero | |
| Khu vực | Huancayo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.48 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.43 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 69.43 ↑ | 9.41 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.12 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.09 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.19 | 2.69 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.13 | 2.46 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 30.81 ↑ | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.55 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.60 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.