Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs LNZ Cherkasy, 19:30 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 03/08/2026
FC Bukovyna chernivtsi 0 Kết thúc HT 0-0 0
LNZ Cherkasy
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mark Assinor ▼ Korede Adedoyin | |
| 50' | Tedi Cara | |
| 57' ⇄ | ▲ Artur Mykytyshyn ▼ Alexander Drambayev | |
| ▲ Vitaliy Grusha ▼ Mihael Klepac | 57' ⇄ | |
| ▲ Maksym Voitikhovskyi ▼ Oleh Kozhushko | 57' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Yevgeniy Pastukh ▼ Talles | |
| 65' ⇄ | ▲ Yegor Tverdokhlib ▼ Yakubu Adam | |
| ▲ Edwin Odinaka ▼ Yevgen Pidlepenets | 65' ⇄ | |
| 70' | Denys Kuzyk | |
| 74' | Nazarii Muravskyi | |
| 77' ⇄ | ▲ Jewison Bennette ▼ Tedi Cara | |
| ▲ Fedir Babak ▼ Andriy Busko | 83' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 14 | 6 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = LNZ Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | - | - |
LNZ Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Bukovyna chernivtsi 1 (50%)Hòa 1 (50%)LNZ Cherkasy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | -0.5 | 2 | H |
| 27/09/21 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
TTHHHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy
HHBHTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 21/03/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Bukovyna chernivtsi
LNZ Cherkasy
94German Penkov2Danylo Karas3Mykyta Bezugly24Andriy Busko95Petro Stasyuk44Vadym Vitenchuk20Maksim Zaderaka77Mihael Klepac7Oleh Kozhushko12Yevgen Pidlepenets97Oleg Ilyin12Oleksiy Palamarchuk11Gennadiy Pasich14Alexander Drambayev17Denys Kuzyk25Oleg Gorin34CNazarii Muravskyi8Yakubu Adam16Artur Riabov30Talles77Tedi Cara99Korede Adedoyin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 2Danylo Karas
- 3Mykyta Bezugly
- 7Oleh Kozhushko▼ Rời sân 57'
- 12Yevgen Pidlepenets▼ Rời sân 65'
- 20Maksim Zaderaka
- 24Andriy Busko▼ Rời sân 83'
- 44Vadym Vitenchuk
- 77Mihael Klepac▼ Rời sân 57'
- 94German Penkov
- 95Petro Stasyuk
- 97Oleg Ilyin
Khách · 532
- 8Yakubu Adam▼ Rời sân 65'
- 11Gennadiy Pasich
- 12Oleksiy Palamarchuk
- 14Alexander Drambayev▼ Rời sân 57'
- 16Artur Riabov
- 17Denys Kuzyk🟨 Thẻ vàng 70'
- 25Oleg Gorin
- 30Talles▼ Rời sân 65'
- 34Nazarii Muravskyi C🟨 Thẻ vàng 74'
- 77Tedi Cara🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 77'
- 99Korede Adedoyin▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
621
Sút cầu môn
08
Tấn công
100128
Tấn công nguy hiểm
67106
Sút ngoài cầu môn
613
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
810
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Shishenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.88 | 1.96 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.90 ↑ | 1.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.08 | 0.93 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.15 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.10 | 1.95 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.28 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 30.59 ↑ | 1.03 ↓ | 13.57 ↑ | 9.15 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.11 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 2.94 | 2.09 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.38 | 3.34 | 1.76 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.90 ↓ | 1.95 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.81 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.44 | -1.00 | 1.63 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 9.19 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 3.37 | 1.83 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 16.13 ↑ | 1.16 ↓ | 6.57 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 3.49 | 1.78 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.01 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 3.06 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.