Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Rapid Bucuresti, 01:30 ngày 28/07/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 28/07/2026
FC Botosani 1 Kết thúc HT 0-1 1
Rapid Bucuresti
🟨 5 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Botosani | Phút | |
| 23' | Catalin Vulturar | |
| Enriko Papa | 24' | |
| 40' | Lars Kramer | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Claudiu Petrila(Assists:Timotej Jambor) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Brian Bayeye ▼ Razvan Cret | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas De Vega ▼ Enriko Papa | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Mihai Alexandru Dobre ▼ Catalin Vulturar | |
| 55' | Denis Ciobotariu | |
| 62' ⇄ | ▲ Mohammed Kamara ▼ Claudiu Petrila | |
| 62' ⇄ | ▲ Borisav Burmaz ▼ Timotej Jambor | |
| 62' ⇄ | ▲ Omar El Sawy ▼ Olimpiu Vasile Morutan | |
| ▲ Jovan Markovici ▼ Zoran Mitrov | 74' ⇄ | |
| Narcis Ilas | 76' | |
| 77' | Mihai Alexandru Dobre | |
| 80' | Alexandru Stefan Pascanu | |
| ▲ Stefan Bodisteanu ▼ John Charles Petro | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Graovac ▼ Denis Ciobotariu | |
| George Andrei Miron | 84' | |
| Ioan Dumiter(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 86' | |
| 87' | Alexandru Stefan Pascanu | |
| Sebastian Mailat ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| Sebastian Mailat(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 90' | |
| Sebastian Mailat 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Sebastian Mailat 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+4' | Vladan Bubanja | |
| Mamadou Diarra | 90+7' | |
| Hervin Ongenda | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = FC Botosani · Khách = Rapid Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
FC Botosani 2 (12%)Hòa 7 (41%)Rapid Bucuresti 8 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.5 | H |
| 05/08/25 | Rapid Bucuresti | 2-1 (0-0) | FC Botosani | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/25 | Rapid Bucuresti | 1-0 (1-0) | FC Botosani | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/11/24 | FC Botosani | 0-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | FC Botosani | 2-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/12/23 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/09/23 | FC Botosani | 1-3 (0-2) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/07/23 | Rapid Bucuresti | 2-2 (1-0) | FC Botosani | -1 | 2.5 | H |
| 02/03/23 | FC Botosani | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2 | B |
| 09/10/22 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/22 | Rapid Bucuresti | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
| 19/12/21 | Rapid Bucuresti | 1-1 (1-0) | FC Botosani | +0.25 | 2 | H |
| 23/08/21 | FC Botosani | 0-2 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/15 | Rapid Bucuresti | 2-2 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/14 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/09/14 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 13/02/14 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Botosani
HHBTHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
TBHHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Rapid Bucuresti | 2-1 (2-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Farul Constanta | 3-1 (2-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Botosani
Rapid Bucuresti
99Giannis Anestis4CGeorge Andrei Miron5Razvan Cret73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov26Hervin Ongenda41Ioan Dumiter16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar10Claudiu Petrila22Vladan Bubanja80Olimpiu Vasile Morutan90Timotej Jambor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3John Charles Petro▼ Rời sân 83'6.5
- 4George Andrei Miron C🟨 Thẻ vàng 84'7.7
- 5Razvan Cret▼ Rời sân 46'6.1
- 7Sebastian Mailat⚽ Ghi bàn 90+1' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ❌ Hỏng pen 88'7.5
- 11Zoran Mitrov▼ Rời sân 74'6.6
- 26Hervin Ongenda🟨 Thẻ vàng 90+7'6.8
- 41Ioan Dumiter6.6
- 67Enriko Papa🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 73Narcis Ilas🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 94Mamadou Diarra🟨 Thẻ vàng 90+7'6.1
- 99Giannis Anestis5.3
Khách · 4231
- 5Alexandru Stefan Pascanu🟨 Thẻ vàng 80' · 🟥 Thẻ đỏ 87'4.3
- 6Lars Kramer C🟨 Thẻ vàng 40'7
- 8Constantin Grameni6.8
- 10Claudiu Petrila⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 13Denis Ciobotariu🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 83'6.6
- 15Catalin Vulturar🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 53'6.5
- 16Mihai Aioani7.6
- 21Robert Salceanu6.8
- 22Vladan Bubanja🟨 Thẻ vàng 90+4'5.9
- 80Olimpiu Vasile Morutan▼ Rời sân 62'7.3
- 90Timotej Jambor🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 62'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
56
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
55
Tấn công
91104
Tấn công nguy hiểm
4547
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
216
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
481345
TL chuyền bóng thành công
79%77%
Phạm lỗi
622
Việt vị
20
Cứu thua
44
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.45
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B8T8 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Botosani (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rapid Bucuresti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 67/75 | 2 | 🟨 | ||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/1 | 17/24 | 2 | ||
| 26Hervin Ongenda Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 30/41 | 2 | 🟨 | ||
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 6.6 | 0/0 | 10/21 | 1 | |||
| 11Zoran Mitrov Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 7/14 | 0 | |||
| 3John Charles Petro Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 41/54 | 3 | |||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 30/39 | 2 | 🟨 | ||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 2 | 🟨 | ||
| 5Razvan Cret Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 75/90 | 2 | 🟨 | ||
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 21Lucas De Vega (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 9Jovan Markovici (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 2Brian Bayeye (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 10Stefan Bodisteanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 80Olimpiu Vasile Morutan Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 27/28 | 4 | |||
| 10Claudiu Petrila Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/3 | 23/31 | 0 | ||
| 6Lars Kramer Trung vệ | 7 | 1/0 | 34/38 | 4 | 🟨 | ||
| 90Timotej Jambor Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/18 | 1 | ||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 29/38 | 2 | |||
| 21Robert Salceanu Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 21/30 | 3 | |||
| 13Denis Ciobotariu Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 19/25 | 3 | 🟨 | ||
| 15Catalin Vulturar Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 2/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 5Alexandru Stefan Pascanu Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 25/34 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 29Mihai Alexandru Dobre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 9/13 | 2 | 🟨 | ||
| 11Borisav Burmaz (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 7Mohammed Kamara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 3Daniel Graovac (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-6-25 | |
| Municipal | Sân nhà | Valentin Stanescu |
| 12000 | Sức chứa | 21100 |
| Marius Croitoru | HLV | Daniel Gabriel Pancu |
| Botosani | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.16 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 58.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.23 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 70.17 ↑ | 5.58 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.16 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.29 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 2.92 | 2.11 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 2.98 | 2.25 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.09 | 2.69 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.01 ↑ | 1.11 ↓ | 12.83 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.52 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.