Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Rapid Bucuresti, 01:30 ngày 28/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 28/07/2026
FC Botosani
1 Kết thúc HT 0-1 1
Rapid Bucuresti
🟨 5 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

FC Botosani Phút Rapid Bucuresti
23' Catalin Vulturar
Enriko Papa 24'
40' Lars Kramer
45' 0 - 1 Claudiu Petrila(Assists:Timotej Jambor)
HT 0-1
▲ Brian Bayeye ▼ Razvan Cret46'
▲ Lucas De Vega ▼ Enriko Papa46'
53' ▲ Mihai Alexandru Dobre ▼ Catalin Vulturar
55' Denis Ciobotariu
62' ▲ Mohammed Kamara ▼ Claudiu Petrila
62' ▲ Borisav Burmaz ▼ Timotej Jambor
62' ▲ Omar El Sawy ▼ Olimpiu Vasile Morutan
▲ Jovan Markovici ▼ Zoran Mitrov74'
Narcis Ilas 76'
77' Mihai Alexandru Dobre
80' Alexandru Stefan Pascanu
▲ Stefan Bodisteanu ▼ John Charles Petro83'
83' ▲ Daniel Graovac ▼ Denis Ciobotariu
George Andrei Miron 84'
Ioan Dumiter(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR86'
87' Alexandru Stefan Pascanu
Sebastian Mailat Đá hỏng penalty88'
Sebastian Mailat(Reason:Reviewed) 📺 VAR90'
Sebastian Mailat 1 - 1 90+1'
Sebastian Mailat 2 - 1 90+1'
90+4' Vladan Bubanja
Mamadou Diarra 90+7'
Hervin Ongenda 90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 31 75
Bại 01 23
Ghi bàn 53 1310
Mất bàn 53 1610
Điểm 34 1011

Chủ = FC Botosani · Khách = Rapid Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Botosani (7)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Bucuresti (8)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (29%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần6132912--

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần623164--

Thành tích đối đầu (17 trận)

FC Botosani 2 (12%)Hòa 7 (41%)Rapid Bucuresti 8 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/12/25FC Botosani0-0 (0-0)Rapid Bucuresti7-102.5H
ROM D105/08/25Rapid Bucuresti2-1 (0-0)FC Botosani5-2-0.752.5B
ROM D118/02/25Rapid Bucuresti1-0 (1-0)FC Botosani6-3-0.752.25B
ROMC01/11/24FC Botosani0-2 (0-1)Rapid Bucuresti5-9-0.252.25B
ROM D106/10/24FC Botosani2-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-3-0.252.5T
ROM D102/12/23FC Botosani0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-5-0.752.5H
ROMC29/09/23FC Botosani1-3 (0-2)Rapid Bucuresti9-5-0.252.25B
ROM D129/07/23Rapid Bucuresti2-2 (1-0)FC Botosani3-2-12.5H
ROM D102/03/23FC Botosani1-2 (0-1)Rapid Bucuresti7-5-0.252B
ROM D109/10/22Rapid Bucuresti1-1 (0-1)FC Botosani6-1-0.752.25H
ROM D103/04/22Rapid Bucuresti3-0 (1-0)FC Botosani4-502B
ROM D119/12/21Rapid Bucuresti1-1 (1-0)FC Botosani8-8+0.252H
ROM D123/08/21FC Botosani0-2 (0-0)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25B
ROM D128/04/15Rapid Bucuresti2-2 (0-1)FC Botosani4-2-0.252.25H
ROM D126/10/14FC Botosani3-0 (2-0)Rapid Bucuresti9-2+0.752.25T
ROMC24/09/14Rapid Bucuresti0-0 (0-0)FC Botosani3-502.25H
INT CF13/02/14FC Botosani0-1 (0-1)Rapid Bucuresti---B

Thành tích gần đây — FC Botosani

HHBTHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B
ROM D127/02/26Hermannstadt3-1 (2-0)FC Botosani10-4+0.252.25B
ROM D121/02/26FC Botosani1-3 (1-2)Universitaea Cluj9-302.25B
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7+0.252.5T
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3+1.52.5T

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

TBHHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T
ROM D115/02/26Farul Constanta3-1 (2-1)Rapid Bucuresti5-8+0.252.5B
ROMC11/02/26CFR Cluj1-1 (0-0)Rapid Bucuresti2-7-0.52.5H

Đội hình

FC BotosaniRapid Bucuresti
99Giannis Anestis4CGeorge Andrei Miron5Razvan Cret73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov26Hervin Ongenda41Ioan Dumiter16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar10Claudiu Petrila22Vladan Bubanja80Olimpiu Vasile Morutan90Timotej Jambor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
6
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
91
104
Tấn công nguy hiểm
45
47
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
21
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
481
345
TL chuyền bóng thành công
79%
77%
Phạm lỗi
6
22
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
1.45
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B8
T8 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Botosani (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Rapid Bucuresti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC BotosaniRapid Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC BotosaniRapid Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
54
Thắng 1
67
Hòa
26
Thua 1
62
Thua 2+
FC BotosaniRapid Bucuresti

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4George Andrei Miron
Trung vệ
7.70/067/752🟨
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
7.513/117/242
26Hervin Ongenda
Tiền vệ tấn công
6.82/030/412🟨
41Ioan Dumiter
Trung phong
6.60/010/211
11Zoran Mitrov
Tiền đạo cánh phải
6.62/17/140
3John Charles Petro
Tiền vệ phòng ngự
6.53/141/543
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
6.50/030/392🟨
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/232🟨
5Razvan Cret
Hậu vệ trái
6.10/07/121
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
6.11/175/902🟨
99Giannis Anestis
Thủ môn
5.30/021/280
21Lucas De Vega (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/032/351
9Jovan Markovici (dự bị)
Trung phong
6.51/11/30
2Brian Bayeye (dự bị)
Tiền vệ
6.50/019/190
10Stefan Bodisteanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/30

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Mihai Aioani
Thủ môn
7.60/014/250
80Olimpiu Vasile Morutan
Tiền đạo cánh phải
7.30/027/284
10Claudiu Petrila
Tiền đạo cánh trái
7.313/323/310
6Lars Kramer
Trung vệ
71/034/384🟨
90Timotej Jambor
Trung phong
6.810/014/181
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
6.81/029/382
21Robert Salceanu
Hậu vệ trái
6.81/121/303
13Denis Ciobotariu
Trung vệ
6.61/019/253🟨
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
6.50/017/211🟨
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
5.92/021/273🟨
5Alexandru Stefan Pascanu
Trung vệ
4.30/025/340🟨🟥
29Mihai Alexandru Dobre (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.32/09/132🟨
11Borisav Burmaz (dự bị)
Trung phong
7.11/14/61
7Mohammed Kamara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/30
88Omar El Sawy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/70
3Daniel Graovac (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Botosani Thông tin Rapid Bucuresti
Thành lập 1923-6-25
Municipal Sân nhà Valentin Stanescu
12000 Sức chứa 21100
Marius Croitoru HLV Daniel Gabriel Pancu
Botosani Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.380.842.250.970.84-0.250.96
Live51.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓2.00 ↑1.500.33 ↓0.89 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm3.003.132.250.842.250.960.81-0.250.99
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.24 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm2.943.202.160.832.250.990.78-0.251.06
Live58.00 ↑4.85 ↑1.14 ↓3.03 ↑1.500.23 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm3.352.852.301.302.500.550.60-0.501.20
Live18.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.152.902.230.732.000.95---
Live70.17 ↑5.58 ↑1.10 ↓2.80 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm2.943.202.160.832.250.990.78-0.251.06
Live62.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓3.33 ↑2.500.20 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.763.302.290.822.250.980.78-0.251.04
Live9.20 ↑1.08 ↓14.50 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
SbobetSớm3.062.922.110.792.001.050.93-0.250.93
Live55.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓4.76 ↑2.500.11 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm3.292.982.250.832.001.010.90-0.250.96
Live43.00 ↑6.80 ↑1.10 ↓1.92 ↑1.500.38 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.873.102.201.052.500.67---
Live29.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.303.002.200.762.000.970.85-0.250.87
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑3.56 ↑2.500.18 ↓0.39 ↓0.001.86 ↑
PinnacleSớm2.643.092.690.792.250.970.860.000.91
Live9.01 ↑1.11 ↓12.83 ↑3.21 ↑1.500.22 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm2.903.202.251.052.500.68---
Live26.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑1.50 ↑1.500.46 ↓---
1xBetSớm3.273.002.301.302.500.521.200.000.57
Live19.10 ↑1.05 ↓24.00 ↑1.05 ↓1.250.79 ↑0.83 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm3.103.202.100.882.250.930.93-0.250.88
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑2.00 ↑1.500.38 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.902.902.451.052.500.700.50-0.501.45
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓0.69 ↑-0.250.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.