Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Dinamo Minsk, 18:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 08/08/2026
FC Belshina Babruisk Sắp đá --:--:--
Dinamo Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 22 |
Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Dinamo Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Belshina Babruisk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 26 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | 0 | 16 |
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 12 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 5 | 22 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Belshina Babruisk (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Dinamo Minsk (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Belshina Babruisk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | 1927 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Traktor Stadium |
| 4600 | Sức chứa | 41040 |
| HLV | Vadim Skripchenko | |
| Bobrujsk | Khu vực | Minsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 8.00 | 4.65 | 1.36 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 8.00 | 4.65 | 1.36 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.