Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs FK Isloch Minsk, 20:10 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:10 ngày 01/08/2026
FC Baranovichi 3 Kết thúc HT 2-2 4
FK Isloch Minsk
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Baranovichi | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Svirepa(Assists:Ivan Tikhomirov) (Kiến tạo: Ivan Tikhomirov) | |
| Egor Lapun | 11' | |
| 18' | Sergey Volkov | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Maksim Kovalevich(Assists:Sergey Volkov) (Kiến tạo: Sergey Volkov) | |
| Aleksandr Svirepa 0 - 3 ⚽ | 28' | |
| Valeri Potorocha | 33' | |
| 37' | Aleksandr Butko | |
| Fedor Lebedev(Assists:Maksym Shevchenko) (Kiến tạo: Maksym Shevchenko) 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Vadim Balbukh ▼ Egor Lapun | 46' ⇄ | |
| ▲ Zakhar Hitseleu ▼ Timur Pukhov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Pavel Shevchenko ▼ Ivan Tikhomirov | |
| 54' | Andrey Makarenko | |
| 56' | ⚽ 1 - 4 Yegeniy Yudchits(Assists:Aleksandr Butko) (Kiến tạo: Aleksandr Butko) | |
| 59' ⇄ | ▲ Sergi Abramishvili ▼ Vladimir Khvashchinskiy | |
| Fedor Lebedev 2 - 4 ⚽ | 61' | |
| ▲ Semen Penchuk ▼ Mikhail Bondarenko | 65' ⇄ | |
| ▲ Martin Artyukh ▼ Maksym Shevchenko | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Mohammed Dayyabu ▼ Nikita Patsko | |
| ▲ Vasili Vasilenko ▼ Nikolay Ryabykh | 72' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 5 Aleksandr Butko(Assists:Sergey Volkov) (Kiến tạo: Sergey Volkov) | |
| 89' ⇄ | ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Maksim Kovalevich | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 26 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = FK Isloch Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Baranovichi 0 (0%)Hòa 3 (60%)FK Isloch Minsk 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 20/09/15 | FK Isloch Minsk | 2-2 (1-2) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 31/05/15 | FC Baranovichi | 2-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Baranovichi
HTTHHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 18/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-4 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 04/03/26 | FC Baranovichi | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Minsk | 3-2 (3-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk
HTTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 18/07/26 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | B |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 07/03/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | T |
Đội hình
FC Baranovichi
FK Isloch Minsk
12Daniil Shapko11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy33Kirill Muzychenko97Timofey Tkachev7Timur Pukhov9CEgor Lapun22Mikhail Bondarenko96Valeri Potorocha10Fedor Lebedev17Maksym Shevchenko1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov5Sergey Volkov7CAleksandr Svirepa15Nikita Patsko99Yegeniy Yudchits10Vladimir Khvashchinskiy23Maksim Kovalevich70Aleksandr Butko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Timur Pukhov▼ Rời sân 46'
- 9Egor Lapun C🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'
- 10Fedor Lebedev⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 61'
- 11Nikolay Ryabykh▼ Rời sân 72'
- 12Daniil Shapko
- 17Maksym Shevchenko🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 65'
- 19Artem Bruy
- 22Mikhail Bondarenko▼ Rời sân 65'
- 33Kirill Muzychenko
- 96Valeri Potorocha🟨 Thẻ vàng 33'
- 97Timofey Tkachev
Khách · 343
- 1Andrey Klimovich
- 3Ivan Tikhomirov🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 46'
- 5Sergey Volkov🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 18'
- 7Aleksandr Svirepa C⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Phản lưới 28'
- 10Vladimir Khvashchinskiy▼ Rời sân 59'
- 15Nikita Patsko▼ Rời sân 68'
- 23Maksim Kovalevich⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 89'
- 25Andrey Makarenko🟨 Thẻ vàng 54'
- 33Ilya Skrobotov
- 70Aleksandr Butko⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 99Yegeniy Yudchits⚽ Ghi bàn 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
57
Tấn công
8474
Tấn công nguy hiểm
3539
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
23
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FK Isloch Minsk (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Baranovichi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FK Isloch Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Isloch Minsk Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roman Kirenkin | HLV | Dmitriy Komarovskiy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.69 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.84 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.53 ↑ | 1.06 ↓ | 2.54 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.69 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.55 | 1.72 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.30 | 1.67 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.06 | 2.09 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.64 | 0.87 | 2.50 | 0.66 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.52 | 3.47 | 1.69 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 6.72 ↑ | 1.55 ↓ | 3.66 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.68 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.90 ↓ | 6.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.20 | 2.17 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.62 ↓ | 3.57 ↑ | 4.52 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 7.22 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.