Kết quả bóng đá trận FC Ballkani vs Bohemians, 01:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
FC Ballkani 3 Kết thúc HT 1-1 2
Bohemians
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Ballkani
Bohemians
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Volen Chinkov
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Serebe 1-0
20'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Douglas James-Taylor 1-1
30'
🟨 Thẻ vàng - Darragh Power
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Giovanni 2-1, kiến tạo: Valentin Serebe
🟨 Thẻ vàng - Toni Domgjoni
⚽ BÀN THẮNG - Toni Domgjoni 3-1, kiến tạo: Valentin Serebe
64'
🔁 Thay người: vào Colm Whelan, ra Adam Mcdonnell
64'
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Douglas James-Taylor
🟨 Thẻ vàng - Anel Sabanadzovic
🔁 Thay người: vào Albert Diene, ra Ajazaj Engjell
🔁 Thay người: vào Albin Berisha, ra Giovanni
🔁 Thay người: vào Almedin Klinaku, ra Valentin Serebe
75'
🔁 Thay người: vào Markuss Strods, ra Senan Mullen
75'
🔁 Thay người: vào Markuss Strods, ra Senan Mullen
75'
🔁 Thay người: vào Connor Parsons, ra Darragh Power
75'
🔁 Thay người: vào Markuss Strods, ra Senan Mullen
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marsel Ismajlgeci, ra Edvin Kuc
🔁 Thay người: vào Marsel Ismajlgeci, ra Edvin Kuc
🔁 Thay người: vào Marsel Ismajlgeci, ra Edvin Kuc
88'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Hickey 3-2, kiến tạo: Colm Whelan
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Dawson Devoy
95'
🟨 Thẻ vàng - Connor Parsons
98'
🔁 Thay người: vào Byrne Cian, ra Harry Vaughan
98'
🔁 Thay người: vào Byrne Cian, ra Harry Vaughan
98'
🔁 Thay người: vào Byrne Cian, ra Harry Vaughan
101'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bajram Jashanica, ra Toni Domgjoni
🔁 Thay người: vào Ardit Deliu, ra Anel Sabanadzovic
🔁 Thay người: vào Bajram Jashanica, ra Toni Domgjoni
🔁 Thay người: vào Ardit Deliu, ra Anel Sabanadzovic
🔁 Thay người: vào Bajram Jashanica, ra Toni Domgjoni
🔁 Thay người: vào Ardit Deliu, ra Anel Sabanadzovic
🟨 Thẻ vàng - Diar Vokrri
105+1'
⛳ Phạt góc
Yellow Card
🟨 Thẻ vàng - Abou Dosso
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Ballkani | Phút | |
| Valentin Serebe 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Douglas James-Taylor | |
| 30' | Darragh Power | |
| 42' | ||
| HT 1-1 | ||
| Giovanni(Assists:Valentin Serebe) 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| Toni Domgjoni | 51' | |
| 53' | ||
| Toni Domgjoni(Assists:Valentin Serebe) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 64' ⇄ | ▲ Colm Whelan ▼ Adam Mcdonnell | |
| 64' ⇄ | ▲ Dayle Rooney ▼ Douglas James-Taylor | |
| Anel Sabanadzovic | 68' | |
| ▲ Albert Diene ▼ Ajazaj Engjell | 72' ⇄ | |
| ▲ Albin Berisha ▼ Giovanni | 72' ⇄ | |
| ▲ Almedin Klinaku ▼ Valentin Serebe | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Connor Parsons ▼ Darragh Power | |
| 75' ⇄ | ▲ Markuss Strods ▼ Senan Mullen | |
| ▲ Marsel Ismajlgeci ▼ Edvin Kuc | 86' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 Patrick Hickey(Assists:Dayle Rooney) (Kiến tạo: Dayle Rooney) | |
| 90+2' | Dawson Devoy | |
| 95' | Connor Parsons | |
| 98' ⇄ | ▲ Byrne Cian ▼ Harry Vaughan | |
| ▲ Bajram Jashanica ▼ Toni Domgjoni | 102' ⇄ | |
| ▲ Ardit Deliu ▼ Anel Sabanadzovic | 102' ⇄ | |
| Diar Vokrri | 104' | |
| 106' | ||
| Abou Dosso | 116' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = FC Ballkani · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ballkani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Ballkani 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bohemians 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Ballkani
BTHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Sileks | 4-0 (3-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Ballkani | 1-2 (1-1) | Prishtina | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Ballkani | 0-1 (0-0) | KF Llapi | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Ballkani | 3-0 (1-0) | KF Ferizaj | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 19/04/26 | Malisheva | 4-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Ballkani | 1-1 (1-0) | Gjilani | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Ballkani | 2-1 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 21/03/26 | Prishtina | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 18/03/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bohemians
TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
FC Ballkani
Bohemians
25Adnan Golubovic4Gentrit Halili6Diar Vokrri12Abou Dosso28Ivica Batarelo5Anel Sabanadzovic8Toni Domgjoni20CEdvin Kuc9Valentin Serebe10Giovanni19Ajazaj Engjell25Paul Walters6Jordan Flores12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power22Sam Todd8Harry Vaughan10CDawson Devoy17Adam Mcdonnell26Ross Tierney18Douglas James-Taylor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Gentrit Halili
- 5Anel Sabanadzovic🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 102'
- 6Diar Vokrri🟨 Thẻ vàng 104'
- 8Toni Domgjoni⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 102'
- 9Valentin Serebe⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 72'
- 10Giovanni⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 72'
- 12Abou Dosso🟨 Thẻ vàng 116'
- 19Ajazaj Engjell▼ Rời sân 72'
- 20Edvin Kuc C▼ Rời sân 86'
- 25Adnan Golubovic
- 28Ivica Batarelo
Khách · 541
- 6Jordan Flores
- 8Harry Vaughan▼ Rời sân 98'
- 10Dawson Devoy C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 12Patrick Hickey⚽ Ghi bàn 88'
- 15Senan Mullen▼ Rời sân 75'
- 16Darragh Power🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 75'
- 17Adam Mcdonnell▼ Rời sân 64'
- 18Douglas James-Taylor⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 64'
- 22Sam Todd
- 25Paul Walters
- 26Ross Tierney
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
710
Tấn công
222197
Tấn công nguy hiểm
96103
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
30
Quả ném biên
2923
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ballkani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1890-9-6 | |
| Stadiumi Fadil Vokrri | Sân nhà | Dalymount Park |
| 0 | Sức chứa | 14500 |
| HLV | Alan Reynolds | |
| Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.18 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 | 3.18 | 2.50 | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 155.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.85 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.00 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.85 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.72 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.06 | 2.74 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 225.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.34 | 2.81 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.01 | 2.46 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.56 ↑ | 15.71 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.45 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.