Kết quả bóng đá trận FC Bacau vs Lindab Stefanesti, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
FC Bacau 3 Kết thúc HT 1-0 0
Lindab Stefanesti
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bacau | Phút | |
| Romario Moise 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| Tomas Lacerda 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 87' | ||
| Codrin Oasenegre 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = FC Bacau · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bacau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Bacau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 16 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Bacau
BBBTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | B |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 09/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 4-1 (2-1) | FC Bacau | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Bacau | 1-3 (1-1) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Bacau | 3-2 (1-0) | CSM Slatina | 0 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | FC Bacau | -1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | AFC Metalul Buzau | 0-1 (0-1) | FC Bacau | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-3 (0-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 13/12/25 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-5 (0-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Bacau | 3-2 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Muscelul Campulung | 0-0 (0-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | FC Bacau | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti
TBBBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Lindab Stefanesti | 3-0 (2-0) | Urban Titu | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 25/04/26 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 10/04/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 21/03/26 | CSO Baicoi | 0-1 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 08/03/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | H |
| 28/02/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-1) | Lindab Stefanesti | +1 | 3 | T |
| 13/12/25 | Lindab Stefanesti | 0-3 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 06/12/25 | CS Tricolorul Breaza | 0-4 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | B |
| 16/11/25 | Lindab Stefanesti | 3-1 (1-1) | Urban Titu | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | FC Sacele | 2-0 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 01/11/25 | CSO Teleajenul Valeni de Munte | 0-2 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 24/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-0 (2-0) | CSO Baicoi | - | - | T |
| 18/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-3 (1-1) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | H |
| 11/10/25 | Vointa 2024 Crevedia | 1-1 (1-1) | Lindab Stefanesti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
99
Sút cầu môn
53
Tấn công
143147
Tấn công nguy hiểm
13279
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bacau (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Lindab Stefanesti (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindab Stefanesti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bacau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.35 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.52 ↑ | 39.82 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.49 | 4.59 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.45 | 5.25 | 0.78 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 5.44 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.46 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.