Kết quả bóng đá trận FC Artmedia Petrzalka vs MFK Bytca, 15:30 ngày 02/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 02/08/2026
FC Artmedia Petrzalka
4 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Bytca
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Artmedia Petrzalka Phút MFK Bytca
1 - 0 40'
Nikolaos Deligiannis 2 - 0 40'
HT 1-0
46' ▲ Vasyl Subotenko ▼ Gabriel Gana
▲ Lukas Gasparovic ▼ Jakub Kusalik46'
▲ Jakub Kousal ▼ Elvis Isaac57'
Tomas Jasso 3 - 0 58'
59' ▲ Cesar Luna ▼ Michal Hrmo
Lukas Gasparovic 4 - 0 61'
64' ▲ Jakub Hrtanek ▼ Rastislav Planeta
▲ David Bordac ▼ Viktor Sliacky65'
▲ Alex Barilla ▼ Adam Goljan65'
68' Cesar Luna
Samuel Alabi 5 - 0 73'
Samuel Alabi 6 - 0 74'
7 - 0 75'
▲ Martin Hlavaty ▼ Samuel Alabi78'
86' ▲ Robert Petrus ▼ Saleh Haruna
86' ▲ Alejandro Quiroz ▼ Daniel Hundak
89' Matej Pavlik
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 56
Hòa 00 12
Bại 02 42
Ghi bàn 82 1914
Mất bàn 19 1411
Điểm 93 1620

Chủ = FC Artmedia Petrzalka · Khách = MFK Bytca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Artmedia Petrzalka (11)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Bytca (15)
4 (36%)Thắng/Thắng8 (53%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Artmedia Petrzalka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006062
Sân nhà11004032
Sân khách11002033
6 gần6312129--

MFK Bytca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200209016
Sân nhà100105016
Sân khách100104016
6 gần6501106--

Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka

TTTBBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D226/07/26MSK Zilina B0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka3-702.75T
INT CF18/07/26Opava1-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-4--T
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4-1.253.25T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2-0.752.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1-0.752.75B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1-13H
SVK D215/05/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (0-1)Tatran LM7-702.75T
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5-0.252.75B
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8+0.252.5B
SVK D225/04/26Inter Bratislava0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-6--T
SVK D222/04/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (1-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom8-1+0.752.75T
SVK D219/04/26Slavia TU Kosice1-0 (1-0)FC Artmedia Petrzalka5-203B
SVK D211/04/26MSK Puchov1-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka11-6--T
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2+0.52.75T
SVK D228/03/26Stara Lubovna0-4 (0-0)FC Artmedia Petrzalka6-4+0.252.5T
SVK D222/03/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)STK Samorin12-7+0.52.75T
SVK D215/03/26MSK Zilina B1-1 (1-1)FC Artmedia Petrzalka6-202.75H
SVK D208/03/26FC Artmedia Petrzalka1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen3-4+0.52.75H
SVK D201/03/26OFK Malzenice0-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka5-5+0.252.5H
INT CF21/02/26Raca Bratislava0-7 (0-7)FC Artmedia Petrzalka---T

Thành tích gần đây — MFK Bytca

BTTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--T
Slo D323/05/26MFK Bytca2-1 (1-0)Kysucke Nove Mesto---T
Slo D316/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo8-0--T
Slo D309/05/26TJ Tatran Oravske Vesele0-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---T
Slo D325/04/26Novohrad Lucenec0-3 (0-2)MFK Bytca7-4--T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Jednota Banova0-0 (0-0)MFK Bytca5-12+12.75H
Slo D304/04/26MFK Bytca4-1 (2-1)Fomat Martin---T
Slo D329/03/26FTC Filakovo1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--T
Slo D314/03/26Dolny Kubin1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D307/03/26MFK Bytca3-0 (2-0)Rimavska Sobota4-4--T
Slo D301/11/25MFK Bytca5-1 (3-0)FK Podkonice2-10--T
Slo D324/10/25Kysucke Nove Mesto2-2 (0-0)MFK Bytca3-4--H
Slo D319/10/25TJ Banik Kalinovo2-5 (2-1)MFK Bytca0-2--T
Slo D311/10/25MFK Bytca2-1 (1-1)TJ Tatran Oravske Vesele---T
Slo D305/10/25Ruzomberok B3-0 (0-0)MFK Bytca2-403B
Slo D327/09/25MFK Bytca3-1 (1-0)Novohrad Lucenec---T

Đội hình

FC Artmedia PetrzalkaMFK Bytca
1Andrej Mikolas4Tomas Jasso19Nikolaos Deligiannis21Miha Kompan Breznik88CBranislav Ninaj11Adam Goljan17Jakub Kusalik5Samuel Alabi8Elvis Isaac79Viktor Sliacky96Samuel Sefcik1Adrian Tkac3Andrej Knapec5Gabriel Danuleasa18Saleh Haruna21Orion McHugh21Orion McHugh6Gabriel Gana8Matej Pavlik10Rastislav Planeta11Michal Hrmo7CDaniel Hundak14Patrik Jakubik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4213
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
82
57
Tấn công nguy hiểm
49
32
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
7
17
Việt vị
5
0
Quả ném biên
11
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MFK Bytca (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Artmedia Petrzalka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FC Artmedia PetrzalkaMFK Bytca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Artmedia PetrzalkaMFK Bytca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

711
Thắng 2+
44
Thắng 1
43
Hòa
30
Thua 1
22
Thua 2+
FC Artmedia PetrzalkaMFK Bytca

FC Artmedia Petrzalka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Samuel Alabi
Tiền vệ tấn công
-10/00/00
4Tomas Jasso
Trung vệ
-10/00/00
1Andrej Mikolas
Thủ môn
-0/00/00
19Nikolaos Deligiannis
Hậu vệ trái
-10/00/00
93Lukas Gasparovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00

MFK Bytca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Matej Pavlik
Tiền đạo
-0/00/00🟨
9Cesar Luna (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Artmedia Petrzalka Thông tin MFK Bytca
1889/8/30 Thành lập
Petrzalka Sân nhà
10500 Sức chứa 0
Rastislav Urgela HLV
Bratislava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.706.900.963.000.840.981.500.80
Live1.07 ↓7.60 ↑40.00 ↑4.00 ↑4.500.03 ↓0.09 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.334.757.500.853.000.940.961.500.78
Live1.01 ↓11.50 ↑56.00 ↑1.19 ↑4.500.67 ↓3.40 ↑0.250.18 ↓
Mansion88Sớm1.344.406.800.823.000.980.991.500.81
Live1.10 ↓5.70 ↑31.00 ↑3.22 ↑4.500.18 ↓0.10 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.255.7510.000.552.501.20---
Live1.10 ↓7.00 ↑40.00 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm1.244.707.400.853.000.79---
Live1.08 ↓7.45 ↑33.93 ↑3.66 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.344.406.800.893.000.910.761.251.04
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑3.57 ↑4.500.15 ↓0.06 ↓0.003.84 ↑
CrownSớm1.314.506.000.853.000.850.751.250.95
Live1.05 ↓7.20 ↑18.00 ↑3.44 ↑4.500.05 ↓2.94 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.304.416.300.853.000.950.761.251.04
Live1.08 ↓5.80 ↑19.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.18 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.324.497.350.943.000.840.961.500.82
Live1.10 ↓5.15 ↑30.00 ↑2.63 ↑4.500.16 ↓2.12 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.285.007.500.532.501.37---
Live1.33 ↑4.80 ↓6.50 ↓0.532.501.37---
18BetSớm1.364.807.500.903.000.840.931.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓5.89 ↑0.500.08 ↓
BwinSớm1.334.756.750.552.501.30---
Live1.335.00 ↑6.50 ↓0.53 ↓2.501.30---
1xBetSớm1.285.208.400.542.501.260.090.005.15
Live1.08 ↓7.20 ↑34.00 ↑4.57 ↑4.500.14 ↓0.20 ↑0.003.56 ↓
William HillSớm1.304.607.001.203.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.