Kết quả bóng đá trận FC Anyang vs Gwangju Football Club, 17:30 ngày 19/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 19/07/2026
FC Anyang 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gwangju Football Club
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Anyang | Phút | |
| Un Kim | 34' | |
| ▲ Kang Ji-Hoon ▼ Lee Tae Hee | 42' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Matheus Oliveira De Souza 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 57' ⇄ | ▲ Kyoung-Rok Choi ▼ Ju Se Jong | |
| 57' ⇄ | ▲ Ha Seung Un ▼ Ji-hoon Jeong | |
| 67' ⇄ | ▲ Suk-Hwan Jang ▼ Park Won Jae | |
| ▲ Breno Almeida ▼ Un Kim | 67' ⇄ | |
| ▲ Gang Kim ▼ Choi Geon Ju | 67' ⇄ | |
| 69' | John Iredale | |
| 73' | Ha Seung Un | |
| 78' ⇄ | ▲ Hyeok-joo An ▼ Gwon Seong-Yoon | |
| 79' ⇄ | ▲ Lee Yon Jick ▼ Adriel D Avila Ba Loua | |
| ▲ Kim Bo-Kyung ▼ Matheus Oliveira De Souza | 85' ⇄ | |
| ▲ Branislav Knezevic ▼ Choi Gyu Hyeon | 85' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Min-seo Moon(Assists:John Iredale) (Kiến tạo: John Iredale) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = FC Anyang · Khách = Gwangju Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Anyang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 21 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 26 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Anyang 5 (25%)Hòa 6 (30%)Gwangju Football Club 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 25/10/25 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | FC Anyang | 1-2 (1-2) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/25 | Gwangju Football Club | 2-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/22 | FC Anyang | 1-2 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/22 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/06/22 | Gwangju Football Club | 4-0 (3-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/22 | FC Anyang | 2-2 (2-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/19 | Gwangju Football Club | 4-0 (3-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/19 | FC Anyang | 7-1 (3-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/19 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/19 | Gwangju Football Club | 2-2 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/10/18 | Gwangju Football Club | 2-1 (1-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/08/18 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/05/18 | FC Anyang | 3-2 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 03/03/18 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/09/14 | Gwangju Football Club | 1-2 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/14 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/14 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
TBTHHHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
BHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/29 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/25 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Gwangju Football Club | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Anyang
Gwangju Football Club
23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong21Kwon Kyung Won22Kim Dong Jin32Lee Tae Hee7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung Hyon14Seong Woo Moon16Choi Gyu Hyeon7Matheus Oliveira De Souza19Un Kim27Choi Geon Ju71Chae Hyun Woo1CKim Kyung Min4Teun van Grunsven17Joan Pedro22Kwon Seong Yun22Gwon Seong-Yoon33Park Won Jae8Ju Se Jong8Se-Jong Joo14Je ho Yu16Ji-hoon Jeong50Adriel D Avila Ba Loua88Min-seo Moon18John Iredale
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lee Chang Yong C7
- 7Matheus Oliveira De Souza⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 7Matheus Oliveira Santos
- 8Kim Jung Hyon6.8
- 14Seong Woo Moon6.7
- 16Choi Gyu Hyeon▼ Rời sân 85'7
- 19Un Kim🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 67'6.7
- 21Kwon Kyung Won7
- 22Kim Dong Jin6.7
- 23Kim Jeong Hoon6.9
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 67'6.9
- 32Lee Tae Hee▼ Rời sân 42'6.7
- 71Chae Hyun Woo
Khách · 4231
- 1Kim Kyung Min C7
- 4Teun van Grunsven6
- 8Ju Se Jong▼ Rời sân 57'7.5
- 8Se-Jong Joo
- 14Je ho Yu6.8
- 16Ji-hoon Jeong▼ Rời sân 57'6.9
- 17Joan Pedro6.4
- 18John Iredale🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 69'6.6
- 22Kwon Seong Yun
- 22Gwon Seong-Yoon▼ Rời sân 78'6.5
- 33Park Won Jae▼ Rời sân 67'6.4
- 50Adriel D Avila Ba Loua▼ Rời sân 79'6.5
- 88Min-seo Moon⚽ Ghi bàn 90'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
913
Sút cầu môn
53
Tấn công
77103
Tấn công nguy hiểm
4263
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
103
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
159
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Anyang (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gwangju Football Club (27 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Anyang (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Gwangju Football Club (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Matheus Oliveira De Souza Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 28/33 | 0 | ||
| 21Kwon Kyung Won Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/57 | 1 | |||
| 4Lee Chang Yong Trung vệ | 7 | 0/0 | 71/74 | 5 | |||
| 16Choi Gyu Hyeon Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 36/46 | 4 | |||
| 23Kim Jeong Hoon Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 27Choi Geon Ju Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 11/14 | 2 | |||
| 8Kim Jung Hyon Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 50/56 | 4 | |||
| 32Lee Tae Hee Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 22Kim Dong Jin Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 21/23 | 1 | |||
| 14Seong Woo Moon Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 13/16 | 4 | |||
| 19Un Kim Trung phong | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 9Breno Almeida (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 47Gang Kim (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Kang Ji-Hoon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 24Kim Bo-Kyung (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Branislav Knezevic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/6 | 1 |
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ju Se Jong Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 43/48 | 4 | |||
| 1Kim Kyung Min Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 16Ji-hoon Jeong Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 9/10 | 1 | |||
| 14Je ho Yu Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 48/49 | 3 | |||
| 88Min-seo Moon Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 3/1 | 18/25 | 2 | ||
| 18John Iredale Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 11/16 | 0 | 🟨 | |
| 50Adriel D Avila Ba Loua Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 20/29 | 1 | |||
| 22Gwon Seong-Yoon Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 5 | |||
| 33Park Won Jae Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 17Joan Pedro Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 62/71 | 2 | |||
| 4Teun van Grunsven Trung vệ | 6 | 2/0 | 67/76 | 4 | |||
| 2Suk-Hwan Jang (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 37Lee Yon Jick (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 11/11 | 0 | |||
| 10Kyoung-Rok Choi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 16/19 | 1 | |||
| 9Ha Seung Un (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/18 | 0 | 🟨 | ||
| 19Hyeok-joo An (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Anyang | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-2-2 | Thành lập | 2010-12-16 |
| Anyang Stadium | Sân nhà | Gwangju Soccer Stadium |
| 18216 | Sức chứa | 40245 |
| HLV | ||
| Anyang | Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.62 | 4.90 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.55 | 3.62 | 4.90 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 1.00 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.60 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↓ | 5.20 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 1.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.75 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.60 | 3.60 | 5.75 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.01 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.45 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.65 | 4.40 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.60 | 3.55 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.60 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.65 | 5.60 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.45 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.65 | 4.40 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.75 | 5.10 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.61 | 3.70 ↓ | 5.20 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 1.12 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.61 | 5.40 | 1.14 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.58 ↓ | 5.20 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 1.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.52 | 4.84 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.46 ↓ | 4.87 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.80 | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 ↓ | 5.50 | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.61 | 4.97 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 5.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 3.65 | 6.30 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.43 | 3.65 | 6.30 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.80 ↑ | 5.25 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.60 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.62 | 3.70 ↓ | 5.56 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.60 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.62 | 3.50 | 5.50 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Anyang | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gwangju Football Club | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).