Kết quả bóng đá trận FBK Karlstad vs Assyriska, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
FBK Karlstad 0 Kết thúc HT 0-0 2
Assyriska
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FBK Karlstad | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jan Hoiby | 63' | |
| 64' | Amadou Kalabane | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Amadou Kalabane | |
| 77' | Kevin Jarrett | |
| Johansson V. | 87' | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 Felix Felder Aaltonen | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Alexander Hagelberg | 90+3' | |
| 90+5' | Leo Jonsson | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 12 |
Chủ = FBK Karlstad · Khách = Assyriska
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBK Karlstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
FBK Karlstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 20 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 12 | 11 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 8 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Assyriska
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 17 | 19 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 10 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FBK Karlstad 1 (50%)Hòa 0 (0%)Assyriska 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | Assyriska | 2-3 (0-2) | FBK Karlstad | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/06/24 | FBK Karlstad | 3-5 (2-4) | Assyriska | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FBK Karlstad
BTBTBHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FBK Karlstad | 0-7 (0-2) | Hammarby TFF | -0.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-2) | FBK Karlstad | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | FC Stockholm Internazionale | 3-1 (2-1) | FBK Karlstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Sturehov | 1-3 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 06/06/26 | FBK Karlstad | 2-3 (1-1) | IF Karlstad Fotboll | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Karlbergs BK | 1-1 (0-0) | FBK Karlstad | -0.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | FBK Karlstad | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FBK Karlstad | 1-1 (0-1) | Umea FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Pitea IF | 1-5 (1-2) | FBK Karlstad | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FBK Karlstad | 2-0 (1-0) | Jarfalla | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-2 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 25/04/26 | FBK Karlstad | 1-0 (0-0) | IFK Stocksund | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Enkoping | 2-1 (0-0) | FBK Karlstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Vasalunds IF | 1-3 (1-1) | FBK Karlstad | -1.5 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | FBK Karlstad | 2-1 (0-1) | Gefle IF | -0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | FC Trollhattan | 2-1 (1-0) | FBK Karlstad | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Trollhattan | 0-3 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Eskilstuna | 2-1 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | B |
| 07/03/26 | FBK Karlstad | 5-0 (3-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 21/02/26 | AFC Eskilstuna | 3-1 (0-0) | FBK Karlstad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Assyriska
BTHBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (2-2) | Assyriska | - | - | B |
| 27/06/26 | Assyriska | 3-1 (2-1) | Vasalunds IF | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Assyriska | 2-2 (1-1) | IF Karlstad Fotboll | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (1-0) | Assyriska | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | FC Arlanda | 2-0 (1-0) | Assyriska | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Assyriska | 4-2 (3-0) | Enkoping | 0 | 3 | T |
| 29/05/26 | Assyriska | 0-1 (0-1) | Vasalunds IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | IFK Stocksund | 3-3 (0-2) | Assyriska | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/05/26 | Assyriska | 1-5 (1-0) | Umea FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Hammarby TFF | 4-0 (1-0) | Assyriska | - | - | B |
| 03/05/26 | Assyriska | 3-3 (0-2) | Jarfalla | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sollentuna United | 0-0 (0-0) | Assyriska | 0 | 3 | H |
| 19/04/26 | Assyriska | 3-4 (2-1) | Karlbergs BK | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Assyriska | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Assyriska | 1-2 (0-2) | FC Stockholm Internazionale | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/03/26 | Assyriska | 3-1 (3-1) | Jarfalla | - | - | T |
| 07/03/26 | Assyriska | 2-1 (2-1) | IFK Stocksund | - | - | T |
| 28/02/26 | Assyriska | 1-2 (1-2) | Enkoping | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
510
Sút cầu môn
42
Tấn công
4748
Tấn công nguy hiểm
3533
Sút ngoài cầu môn
18
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
147
Việt vị
22
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBK Karlstad (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Assyriska (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FBK Karlstad (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Assyriska (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FBK Karlstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974 | |
| Sân nhà | Södertälje Fotbollsarena | |
| 0 | Sức chứa | 6700 |
| HLV | ||
| Khu vực | SÖDERTÄLJE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.13 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.22 ↑ | 4.24 ↑ | 1.19 ↓ | 1.27 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 112.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.62 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.21 | 2.65 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.74 | 3.39 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.13 ↑ | 1.15 ↓ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.38 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.