Kết quả bóng đá trận Falu BS FK vs IFK Lidingo FK, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Falu BS FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
IFK Lidingo FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Falu BS FK | Phút | |
| Herekol Bayram 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Wilhelm Gustafsson 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = Falu BS FK · Khách = IFK Lidingo FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falu BS FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Falu BS FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 14 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 4 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 18 | 29 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 15 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Falu BS FK 0 (0%)Hòa 1 (100%)IFK Lidingo FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Falu BS FK
TBHTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | FC Gute | 0-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 13/06/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (1-0) | Falu BS FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Falu BS FK | 0-0 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Falu BS FK | 2-1 (1-0) | Korsnas IF FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | +0.75 | 3 | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 17/05/26 | Bollstanas SK | 3-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Franke | 1-2 (0-1) | Falu BS FK | - | - | T |
| 03/05/26 | Falu BS FK | 2-2 (1-1) | Helges | - | - | H |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/04/26 | Angby IF | 1-2 (1-1) | Falu BS FK | - | - | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Gefle IF | 1-2 (1-2) | Falu BS FK | - | - | T |
| 22/11/25 | Gefle IF | 2-0 (1-0) | Falu BS FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/11/25 | Falu BS FK | 0-1 (0-0) | Gefle IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Falu BS FK | 3-0 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 02/11/25 | IFK Ostersunds | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — IFK Lidingo FK
HBHHTHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 31/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | Helges | 1-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 16/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | FC Gute | - | - | H |
| 10/05/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 03/05/26 | Bollstanas SK | 1-3 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-5 (0-3) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 05/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 16/10/22 | Smedby AIS | 3-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 09/10/22 | IFK Lidingo FK | 2-3 (2-2) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 01/10/22 | Huddinge IF | 2-4 (0-2) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/09/22 | Syrianska FC | 3-3 (3-1) | IFK Lidingo FK | - | - | H |
| 17/09/22 | IFK Lidingo FK | 3-3 (2-2) | Trosa Vagnhärad SK | - | - | H |
| 10/09/22 | IFK Lidingo FK | 3-4 (0-3) | Syrianska Eskilstuna IF | - | - | B |
| 04/09/22 | Varmbols FC | 1-6 (1-3) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falu BS FK (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
IFK Lidingo FK (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Falu BS FK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
IFK Lidingo FK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Falu BS FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.80 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.40 | 5.60 ↓ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.54 | 5.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.43 | 4.54 | 5.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 1.25 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.25 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 0.68 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.13 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.16 | 0.00 | 3.40 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.50 | 5.76 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.