Kết quả bóng đá trận FA 2000 vs B93 Copenhagen, 00:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 01/08/2026
FA 2000
1 Kết thúc HT 0-2 3
B93 Copenhagen
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

FA 2000 Phút B93 Copenhagen
22' 0 - 1
33' 0 - 2
41'
HT 0-2
56'
57'
Đá hỏng penalty58'
65'
83' 0 - 3
1 - 3 90+1'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 02 33
Bại 20 53
Ghi bàn 37 824
Mất bàn 55 1520
Điểm 35 915

Chủ = FA 2000 · Khách = B93 Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FA 2000 (8)Hiệp 1 / Cả trậnB93 Copenhagen (13)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (8%)
4 (50%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

FA 2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần612359--

B93 Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000001
Sân nhà00000001
Sân khách00000001
6 gần62311615--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FA 2000 0 (0%)Hòa 1 (20%)B93 Copenhagen 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/01/25B93 Copenhagen5-0 (1-0)FA 20001-0-13.25B
DEN D213/11/21B93 Copenhagen2-0 (2-0)FA 20002-6-12.75B
DEN D219/08/21FA 20002-4 (1-3)B93 Copenhagen7-4-0.752.75B
INT CF24/07/21B93 Copenhagen4-0 (4-0)FA 20003-2--B
DEN D228/09/19B93 Copenhagen1-1 (1-0)FA 20006-4--H

Thành tích gần đây — FA 2000

TBBHBHBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26FA 20002-0 (1-0)FC Rosengard3-6--T
INT CF23/07/26Al-Draih2-0 (0-0)FA 2000---B
INT CF11/07/26Helsingor3-0 (2-0)FA 2000---B
DEN D313/06/26FA 20002-2 (1-1)Bronshoj6-4--H
DEN D306/06/26Naesby1-0 (1-0)FA 20004-2-0.52.75B
DEN D330/05/26Horsholm-Usserod IK1-1 (0-0)FA 20001-5--H
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--B
DEN D316/05/26FA 20002-1 (1-0)Vanlose5-3--T
DEN D308/05/26Bronshoj0-0 (0-0)FA 20002-5--H
DEN D302/05/26FA 20001-0 (0-0)Naesby4-2--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26FA 20003-1 (2-0)Horsholm-Usserod IK3-2--T
DEN D311/04/26Vanlose1-0 (0-0)FA 2000---B
DEN D306/04/26FA 20001-0 (0-0)Horsholm-Usserod IK3-6--T
DEN D302/04/26BK Frem0-1 (0-1)FA 20007-502.25T
DEN D328/03/26FA 20001-0 (0-0)Holbaek2-5--T
DEN D321/03/26FA 20004-0 (1-0)Bronshoj8-1--T
DEN D314/03/26Nykobing FC1-0 (1-0)FA 20001-1--B
DEN D307/03/26FA 20001-1 (1-0)IF Lyseng6-2--H
INT CF20/02/26Vanlose1-1 (0-1)FA 20002-303H

Thành tích gần đây — B93 Copenhagen

HHTBHTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5-0.253.5H
INT CF14/07/26B93 Copenhagen3-1 (0-0)Holbaek---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3-13.5B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3-0.53H
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5+1.253T
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2-0.253H
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6-0.52.75H
DEN D101/05/26Herfolge Boldklub Koge3-2 (1-2)B93 Copenhagen5-3-0.53B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5+1.253T
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2-0.52.75B
DEN D118/04/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-303B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3-0.753.25B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75B
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6-0.52.5B
DEN D114/03/26B93 Copenhagen2-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge1-8+0.252.75T
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8-0.753T
DEN D128/02/26B93 Copenhagen1-3 (1-2)Hvidovre IF6-6-0.252.75B
INT CF20/02/26B93 Copenhagen3-3 (2-2)Phonix Lubeck---H
INT CF12/02/26Stjarnan Gardabaer3-2 (1-2)B93 Copenhagen6-3-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
70
72
Tấn công nguy hiểm
37
31
Sút ngoài cầu môn
11
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
1
3
Quả ném biên
21
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FA 2000 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
B93 Copenhagen (16 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FA 2000B93 Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FA 2000B93 Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
52
Thắng 1
66
Hòa
34
Thua 1
35
Thua 2+
FA 2000B93 Copenhagen

Thông tin đội bóng

FA 2000 Thông tin B93 Copenhagen
Thành lập 1893-5-16
Sân nhà Østerbro Stadion
0 Sức chứa 6000
HLV Kasper Wellemberg Lorentzen
Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.904.501.360.822.750.900.96-1.250.81
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑4.500.05 ↓3.20 ↑0.000.13 ↓
VcbetSớm8.004.501.330.862.750.930.96-1.250.84
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑3.500.25 ↓0.29 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm5.003.651.551.042.750.780.83-1.001.01
Live130.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓2.63 ↑3.500.18 ↓2.27 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm6.004.501.430.652.501.05---
Live75.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm5.204.101.350.652.750.74---
Live5.40 ↑4.00 ↓1.44 ↑0.82 ↑2.750.82 ↑---
12betSớm5.003.651.551.042.750.780.83-1.001.01
Live130.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.15 ↓2.50 ↑0.000.20 ↓
CrownSớm4.753.951.530.972.750.830.83-1.000.99
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓0.15 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm4.953.681.541.072.750.750.80-1.001.04
Live44.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓3.12 ↑4.500.18 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm7.404.431.360.832.750.930.96-1.250.82
Live40.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓2.22 ↑3.500.25 ↓0.34 ↓-0.251.92 ↑
LadbrokesSớm6.004.501.360.652.501.10---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm7.504.601.340.792.750.900.90-1.250.79
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.44 ↑4.500.18 ↓0.08 ↓-0.505.89 ↑
PinnacleSớm7.064.811.350.862.750.931.00-1.250.79
Live15.12 ↑5.60 ↑1.20 ↓2.84 ↑3.500.24 ↓2.34 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm6.254.501.370.652.501.10---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm7.704.801.360.802.750.890.93-1.250.79
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.27 ↑3.500.22 ↓0.37 ↓-0.252.13 ↑
Bet 365Sớm6.254.501.360.852.750.950.98-1.250.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑3.500.20 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm6.004.501.360.672.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.