Kết quả bóng đá trận Everton CD vs Colo Colo, 02:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 02/08/2026
Everton CD 3 Kết thúc HT 2-2 4
Colo Colo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Sausalito Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Everton CD | Phút | |
| Nicolas Montiel | 9' | |
| Alan Medina 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Maximiliano Samuel Romero(Assists:Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) (Kiến tạo: Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete(Assists:Victor Mendez) (Kiến tạo: Victor Mendez) | |
| Benjamin Berrios(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+3' | |
| Alan Medina 2 - 2 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Marchant ▼ Diego Ulloa | |
| 53' | ⚽ 2 - 3 Leandro Hernandez(Assists:Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) (Kiến tạo: Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) | |
| Julián Alfaro 3 - 3 ⚽ | 55' | |
| 62' | ⚽ 3 - 4 Maximiliano Samuel Romero(Assists:Leandro Hernandez) (Kiến tạo: Leandro Hernandez) | |
| 68' ⇄ | ▲ Claudio Ezequiel Aquino ▼ Tomas Alarcon | |
| ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel | 73' ⇄ | |
| ▲ Andres Arroyo ▼ Julián Alfaro | 73' ⇄ | |
| ▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Vicente Fernandez | 73' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Charrupi ▼ Josue Ovalle | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Matias Fernandez ▼ Leandro Hernandez | |
| 80' ⇄ | ▲ Alonso Olguin ▼ Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete | |
| ▲ Braian Martinez ▼ Lucas Soto | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lautaro Tello ▼ Maximiliano Samuel Romero | |
| 90' | Lautaro Tello | |
| Braian Martinez | 90+3' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Everton CD · Khách = Colo Colo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton CD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 20 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Colo Colo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 0 | 3 | 36 | 16 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 6 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 10 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Everton CD 2 (10%)Hòa 5 (25%)Colo Colo 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Colo Colo | 2-0 (0-0) | Everton CD | -1 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Everton CD | 1-1 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/25 | Colo Colo | 2-0 (1-0) | Everton CD | -1 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Colo Colo | 4-1 (1-1) | Everton CD | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/24 | Everton CD | 0-1 (0-1) | Colo Colo | 0 | 2.25 | B |
| 07/08/23 | Everton CD | 1-2 (1-1) | Colo Colo | 0 | 2.25 | B |
| 20/02/23 | Colo Colo | 1-1 (1-0) | Everton CD | -1 | 2.75 | H |
| 02/07/22 | Everton CD | 1-1 (1-1) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/22 | Colo Colo | 2-0 (0-0) | Everton CD | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/09/21 | Colo Colo | 2-0 (0-0) | Everton CD | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/09/21 | Everton CD | 0-2 (0-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/21 | Everton CD | 0-2 (0-0) | Colo Colo | 0 | 2.25 | B |
| 11/01/21 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Everton CD | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/20 | Everton CD | 1-1 (1-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/10/19 | Everton CD | 1-2 (1-0) | Colo Colo | 0 | 2.5 | B |
| 08/09/19 | Colo Colo | 2-1 (0-1) | Everton CD | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/19 | Colo Colo | 0-0 (0-0) | Everton CD | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/19 | Everton CD | 3-2 (1-2) | Colo Colo | 0 | 2.75 | T |
| 02/09/18 | Everton CD | 4-2 (3-1) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Everton CD
HTHBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Luis Quillota | 2-2 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | +1 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Everton CD | 2-2 (2-0) | San Luis Quillota | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Everton CD | 1-2 (0-1) | O.Higgins | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Colo Colo
TTHBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Colo Colo | 2-2 (1-1) | Deportes Recoleta | +1.75 | 3 | H |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Union Espanola | 0-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Deportes Recoleta | 0-3 (0-2) | Colo Colo | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colo Colo | 3-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | Palestino | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | D. Concepcion | 1-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Everton CD
Colo Colo
1Ignacio Gonzalez4Hugo Magallanes8Lucas Soto15Vicente Fernandez21Benjamin Berrios24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya9Julián Alfaro10Alan Medina20Josue Ovalle40Nicolas Montiel25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra4Enzo Joaquin Sosa Romanuk23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon26Diego Ulloa28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Ignacio Gonzalez4.6
- 4Hugo Magallanes6.2
- 7Joaquin Moya6.6
- 8Lucas Soto▼ Rời sân 84'6.9
- 9Julián Alfaro⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 10Alan Medina⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 45+5'8.9
- 15Vicente Fernandez▼ Rời sân 73'5.6
- 20Josue Ovalle▼ Rời sân 78'7
- 21Benjamin Berrios6.3
- 24Diego Oyarzun C6.4
- 40Nicolas Montiel🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 73'6.5
Khách · 3421
- 2Jonathan Villagra7.4
- 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk6.5
- 5Victor Mendez🎯 Kiến tạo 42'7
- 6Tomas Alarcon▼ Rời sân 68'5.8
- 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 80'9.2
- 19Maximiliano Samuel Romero⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 87'7.9
- 23Arturo Vidal C7.1
- 24Leandro Hernandez⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 25Gabriel Maureira7
- 26Diego Ulloa▼ Rời sân 46'5.9
- 28Jeyson Rojas6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
199
Sút cầu môn
85
Tấn công
90107
Tấn công nguy hiểm
4751
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
324616
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
910
Việt vị
70
Cứu thua
15
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.720.78
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Everton CD (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Colo Colo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Everton CD
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 4/3 | 40/45 | 2 | ||
| 9Julián Alfaro Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 3/2 | 14/15 | 0 | ||
| 20Josue Ovalle Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 8Lucas Soto Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 18/24 | 5 | |||
| 7Joaquin Moya Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 40Nicolas Montiel Tiền vệ | 6.5 | 3/2 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 24Diego Oyarzun Trung vệ | 6.4 | 3/0 | 30/33 | 2 | |||
| 21Benjamin Berrios Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 37/45 | 4 | |||
| 4Hugo Magallanes Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 15Vicente Fernandez Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 1Ignacio Gonzalez Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 30Cristian Palacios (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Gustavo Charrupi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 33Andres Arroyo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 29Braian Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 |
Colo Colo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete Tiền vệ trung tâm | 9.2 | 1 | 2 | 1/1 | 34/41 | 1 | |
| 19Maximiliano Samuel Romero Trung phong | 7.9 | 2 | 3/3 | 10/13 | 0 | ||
| 24Leandro Hernandez Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1 | 3/1 | 35/40 | 1 | |
| 2Jonathan Villagra Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 23Arturo Vidal Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 86/98 | 3 | |||
| 5Victor Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 72/85 | 4 | ||
| 25Gabriel Maureira | 7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 70/81 | 4 | |||
| 28Jeyson Rojas Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 33/39 | 1 | |||
| 26Diego Ulloa Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 6Tomas Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 22Claudio Ezequiel Aquino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 7Francisco Marchant (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 13Matias Fernandez (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Lautaro Tello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 3Alonso Olguin (dự bị) | - | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Everton CD | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-6-24 | Thành lập | 1925-4-19 |
| Estadio Sausalito | Sân nhà | Estadio Monumental David Arellano |
| 18037 | Sức chứa | 45000 |
| Javier Torrente | HLV | Fernando Ortiz |
| Viña del Mar | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.28 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.28 | 2.08 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 148.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.45 | 1.88 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.93 ↑ | 1.01 ↓ | 5.71 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.03 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.17 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.39 | 3.32 | 2.00 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 73.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 147.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.52 | 1.94 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 30.75 ↑ | 5.54 ↑ | 1.19 ↓ | 3.81 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.78 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.35 ↓ | 1.91 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.51 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.